Chuyến bay đến Tancredo Neves (Belo Horizonte)

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Tancredo Neves (Belo Horizonte)

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Azul Brazilian Airlines
AD 4058
09:05
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:20
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
CN, 13 thá
1 862 507 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4987
09:20
Belem, Val-di-Kans (BEL)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
22:40
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
CN, 13 thá
3 668 206 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 2049
09:20
Curitiba, Afonso Pena (CWB)
CN, 13 thá
3g 15ph
1 điểm dừng
12:35
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
CN, 13 thá
6 554 469 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2412
17:00
Porto Seguro (BPS)
CN, 13 thá
6g 40ph
1 điểm dừng
23:40
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
CN, 13 thá
8 660 915 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4372
02:50
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T2, 14 thá
7g 10ph
1 điểm dừng
10:00
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T2, 14 thá
4 989 975 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2604
08:35
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:55
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T2, 14 thá
5 459 931 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 8901
09:00
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
25g 10ph
1 điểm dừng
10:10
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T3, 15 thá +1
11 949 693 ₫
LATAM Chile
LA 3052
09:05
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:20
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T2, 14 thá
4 938 332 ₫
LATAM Chile
LA 8129
12:55
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T2, 14 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
22:45
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T2, 14 thá
8 141 139 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1179
14:25
Foz do Iguacu, Kataratas (IGU)
T2, 14 thá
7g 5ph
1 điểm dừng
21:30
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T2, 14 thá
7 528 404 ₫
Turkish Airlines
TK 416
16:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
51g 45ph
3 điểm dừng
20:10
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T4, 16 thá +1
51 348 502 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1320
22:55
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:15
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T3, 15 thá +1
2 795 735 ₫
LATAM Brasil
JJ 8141
00:45
Buenos Aires, Jorge Newbery (AEP)
T3, 15 thá
21g 20ph
1 điểm dừng
22:05
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T3, 15 thá
6 085 424 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 8751
09:00
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
01:55
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T4, 16 thá +1
12 651 437 ₫
LATAM Chile
LA 3781
15:15
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T3, 15 thá
9g 45ph
1 điểm dừng
01:00
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T4, 16 thá +1
4 221 702 ₫
LATAM Chile
LA 8151
17:35
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
20:10
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T4, 16 thá +1
15 813 537 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4205
17:45
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:50
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T3, 15 thá
2 810 013 ₫
LATAM Chile
LA 3081
20:05
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T3, 15 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
02:30
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T4, 16 thá +1
2 182 696 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 7655
20:30
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T3, 15 thá
28g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T5, 17 thá +1
5 979 707 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 6075
12:45
Foz do Iguacu, Kataratas (IGU)
T4, 16 thá
4g
1 điểm dừng
16:45
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T4, 16 thá
4 412 176 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 6400 🔥 Ưu đãi hot
13:45
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:05
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T4, 16 thá
3 652 409 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 6076
15:30
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:45
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T4, 16 thá
2 867 428 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4130
15:45
Foz do Iguacu, Kataratas (IGU)
T4, 16 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
23:55
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T4, 16 thá
4 640 622 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1025
17:10
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T4, 16 thá
3g 25ph
1 điểm dừng
20:35
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T4, 16 thá
3 867 185 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4205
17:45
Rio de Janeiro, Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T4, 16 thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:50
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T4, 16 thá
2 257 731 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2728
19:00
Sao Paulo, Viracopos (VCP)
T4, 16 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:10
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T4, 16 thá
1 874 658 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 7655
20:05
Buenos Aires, Ministro Pistarini (EZE)
T4, 16 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
10:15
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T5, 17 thá +1
5 762 197 ₫
Azal
J2 810
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
44g 5ph
4 điểm dừng
18:05
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T6, 18 thá +1
25 773 133 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 7021
22:30
Lisbon (LIS)
T4, 16 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T5, 17 thá +1
20 399 477 ₫
AJet
VF 276
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
51g 10ph
4 điểm dừng
01:55
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T7, 19 thá +1
29 404 885 ₫
FlyOne Armenia
3F 324
23:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
47g 40ph
4 điểm dừng
23:10
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T6, 18 thá +1
25 409 806 ₫
Pegasus
PC 387
01:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
35g 40ph
4 điểm dừng
12:40
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T6, 18 thá +1
25 563 521 ₫
AJet
VF 588
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
47g 50ph
3 điểm dừng
01:55
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T7, 19 thá +1
29 395 164 ₫
AJet
VF 278
02:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
56g 40ph
4 điểm dừng
11:30
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T7, 19 thá +1
29 266 055 ₫
Pegasus
PC 391
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
44g
4 điểm dừng
23:10
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T6, 18 thá +1
25 335 379 ₫
KLM
KL 1578
04:00
Lisbon (LIS)
T5, 17 thá
22g 35ph
2 điểm dừng
02:35
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T6, 18 thá +1
35 815 663 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1519
06:15
Belem, Val-di-Kans (BEL)
T5, 17 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:00
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T5, 17 thá
7 493 772 ₫
Avianca
AV 227
12:45
Boston, Edvard Logan (BOS)
T5, 17 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
13:05
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T6, 18 thá +1
8 503 251 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1484
16:45
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T5, 17 thá
1g 15ph
Bay thẳng
18:00
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T5, 17 thá
4 741 175 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1027
18:00
Rio de Janeiro, Santos Dumont (SDU)
T5, 17 thá
3g 50ph
1 điểm dừng
21:50
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T5, 17 thá
4 263 929 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 2881
00:40
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:50
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T6, 18 thá
2 193 329 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4522
09:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:10
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T6, 18 thá
3 173 340 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4030
09:05
Sao Paulo, Congonhas (CGH)
T6, 18 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:20
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T6, 18 thá
1 744 031 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 5031
16:55
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T6, 18 thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:05
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T6, 18 thá
1 878 000 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4148
22:20
Brasília, Zhuselinu Kubichek (BSB)
T6, 18 thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:40
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T6, 18 thá
3 236 223 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4522
09:00
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T7, 19 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:10
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T7, 19 thá
1 890 759 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 4483
15:05
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T7, 19 thá
4g
1 điểm dừng
19:05
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
T7, 19 thá
2 957 045 ₫
Gol Transportes Aéreos
G3 1261
18:35
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T7, 19 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:50
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
CN, 20 thá +1
1 809 952 ₫
LATAM Chile
LA 3081
20:10
Florianopolis, Ersilio Lus (FLN)
T7, 19 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
11:45
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
CN, 20 thá +1
1 906 859 ₫
Azul Brazilian Airlines
AD 8751
09:00
Lisbon (LIS)
CN, 20 thá
14g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Belo Horizonte, Tancredo Neves (CNF)
CN, 20 thá
13 719 849 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 1744031 ₫ · cao nhất: 4938332 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 1862507 ₫ 14.09.2026 — 4938332 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — 1874658 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — 1744031 ₫ 19.09.2026 — 1890759 ₫ 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 1905644 ₫ 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
1862507 ₫
14
placeholder
4938332 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
1874658 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
Giá tốt
1744031 ₫
19
placeholder
1890759 ₫
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
1905644 ₫
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Tancredo Neves (Belo Horizonte)

Azul Brazilian Airlines
Giá từ
₫808 372
LATAM Chile
Giá từ
₫1 090 589
Gol Transportes Aéreos
Giá từ
₫1 160 763
JetSMART
Giá từ
₫4 980 862
Avianca
Giá từ
₫6 685 704
Copa Air
Giá từ
₫7 273 224
Aerolineas Argentinas
Giá từ
₫10 381 554
Jetblue Airways
Giá từ
₫11 725 804
Iberia
Giá từ
₫12 395 346
EuroAtlantic Airways
Giá từ
₫13 465 885
Royal Air Maroc
Giá từ
₫15 854 548
Latam Airlines Peru
Giá từ
₫17 453 065
TAP Portugal
Giá từ
₫17 499 848
Iberia Express
Giá từ
₫18 748 405
Ryanair
Giá từ
₫20 498 511
AJet
Giá từ
₫23 816 757
Ширак Авиа
Giá từ
₫25 377 909
Pegasus
Giá từ
₫25 563 521
Turkish Airlines
Giá từ
₫25 846 345
Pobeda
Giá từ
₫27 055 714

Điểm đến phổ biến đến Tancredo Neves

SAO
CNF
từ
₫562 306
BSB
CNF
từ
₫808 372
VIX
Vitoria — Belo Horizonte
Brazil → Brazil
CNF
từ
₫1 068 716
RIO
CNF
từ
₫1 090 589
SSA
Salvador — Belo Horizonte
Brazil → Brazil
CNF
từ
₫1 288 353
POA
Porto Alegre — Belo Horizonte
Brazil → Brazil
CNF
từ
₫1 489 155
REC
Recife — Belo Horizonte
Brazil → Brazil
CNF
từ
₫1 682 666
CWB
CNF
từ
₫1 858 254
FLN
CNF
từ
₫1 881 949

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Brazil

Tất cả các gói

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫255960

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫358344

Mua

maneiro

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫639900

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Tancredo Neves do các hãng hàng không sau khai thác: Azul Brazilian Airlines, Gol Transportes Aéreos, LATAM Chile, AJet, Pegasus Airlines, Turkish Airlines, LATAM Brasil, Azal, FlyOne Armenia, KLM, Avianca.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AD4058), do Azul Brazilian Airlines khai thác, đến Tancredo Neves lúc 10:20.
Vé rẻ nhất đến Tancredo Neves từ Sao Paulo có giá ₫1 744 031 — đến ngày 18 Tháng chín, chuyến bay AD4030, do Azul Brazilian Airlines khai thác.