20:00
Urumqi (URC)
T5, 22 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Tế Ninh (JNG)
T6, 23 Thá
+1
8 738 031 ₫
22:35
Tashkent (TAS)
T5, 22 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
10:20
Tế Ninh (JNG)
T7, 24 Thá
+1
14 430 901 ₫
10:15
Từ Châu (XUZ)
T6, 23 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
19:40
Tế Ninh (JNG)
T6, 23 Thá
6 768 276 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
14g
1 điểm dừng
10:20
Tế Ninh (JNG)
T7, 24 Thá
+1
10 945 132 ₫
17:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
CN, 25 Thá
+1
118 483 298 ₫
18:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 23 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
CN, 25 Thá
+1
22 546 641 ₫
23:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
40g 25ph
2 điểm dừng
18:55
Tế Ninh (JNG)
CN, 25 Thá
+1
12 045 243 ₫
00:55
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
31g 30ph
3 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
CN, 25 Thá
+1
11 158 087 ₫
10:40
Từ Châu (XUZ)
T7, 24 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
20:45
Tế Ninh (JNG)
T7, 24 Thá
7 289 562 ₫
19:30
Sinchzhen (CGO)
T7, 24 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Tế Ninh (JNG)
CN, 25 Thá
+1
6 412 726 ₫
16:55
Sheremetyevo (SVO)
T7, 24 Thá
85g 30ph
2 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
T4, 28 Thá
+1
24 659 616 ₫
17:35
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
T2, 26 Thá
+1
13 432 108 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
15:05
Tế Ninh (JNG)
T2, 26 Thá
+1
9 641 760 ₫
21:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
128g 40ph
3 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
T7, 31 Thá
+1
19 052 429 ₫
01:35
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
T3, 27 Thá
+1
15 418 436 ₫
04:00
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
28g 25ph
3 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
T3, 27 Thá
+1
13 127 216 ₫
21:15
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
T4, 28 Thá
+1
11 483 304 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T2, 26 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Tế Ninh (JNG)
T3, 27 Thá
+1
10 070 485 ₫
08:55
Baiyun (CAN)
T3, 27 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:25
Tế Ninh (JNG)
T3, 27 Thá
4 574 934 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
T4, 28 Thá
+1
19 101 837 ₫
16:40
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
15:05
Tế Ninh (JNG)
T4, 28 Thá
+1
17 541 731 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T3, 27 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Tế Ninh (JNG)
T4, 28 Thá
+1
11 071 467 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
T5, 29 Thá
+1
12 389 223 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Tế Ninh (JNG)
T5, 29 Thá
+1
18 419 193 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 28 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
T6, 30 Thá
+1
126 884 542 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
15:05
Tế Ninh (JNG)
T5, 29 Thá
+1
8 974 439 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Tế Ninh (JNG)
T5, 29 Thá
+1
9 789 985 ₫
23:20
Tashkent (TAS)
T4, 28 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
18:55
Tế Ninh (JNG)
T6, 30 Thá
+1
10 852 570 ₫
21:15
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
T7, 31 Thá
+1
10 399 142 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
41g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Tế Ninh (JNG)
T7, 31 Thá
+1
10 119 580 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
31g 10ph
1 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
T7, 31 Thá
+1
33 211 585 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
T7, 31 Thá
+1
10 763 761 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 30 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
18:55
Tế Ninh (JNG)
T7, 31 Thá
+1
11 903 898 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T7, 31 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Tế Ninh (JNG)
CN, 1 Thá
+1
10 070 485 ₫
08:55
Baiyun (CAN)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:25
Tế Ninh (JNG)
CN, 1 Thá
3 006 386 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
CN, 1 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Tế Ninh (JNG)
T2, 2 Thá
+1
10 070 485 ₫
07:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 2 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
T3, 3 Thá
+1
17 909 790 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T2, 2 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Tế Ninh (JNG)
T3, 3 Thá
+1
10 070 485 ₫
07:55
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
11:25
Tế Ninh (JNG)
T4, 4 Thá
+1
17 364 738 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Tế Ninh (JNG)
T4, 4 Thá
+1
10 070 485 ₫
15:25
Baiyun (CAN)
T4, 4 Thá
48g 50ph
3 điểm dừng
16:15
Tế Ninh (JNG)
T6, 6 Thá
+1
19 116 221 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
15:05
Tế Ninh (JNG)
T5, 5 Thá
+1
8 974 439 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Tế Ninh (JNG)
T5, 5 Thá
+1
9 858 781 ₫
10:00
Kazan (KZN)
T5, 5 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
13:10
Tế Ninh (JNG)
T6, 6 Thá
+1
12 442 071 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
17g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Tế Ninh (JNG)
T6, 6 Thá
+1
10 460 746 ₫
16:30
Begishevo (NBC)
T5, 5 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
13:10
Tế Ninh (JNG)
T7, 7 Thá
+1
13 440 864 ₫
22:50
Tashkent (TAS)
T5, 5 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Tế Ninh (JNG)
T6, 6 Thá
+1
10 046 406 ₫
23:40
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
18:55
Tế Ninh (JNG)
T7, 7 Thá
+1
10 333 160 ₫
12:25
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
43g 45ph
2 điểm dừng
13:10
Tế Ninh (JNG)
CN, 8 Thá
+1
15 373 093 ₫
22:40
Tashkent (TAS)
T6, 6 Thá
13g 25ph
2 điểm dừng
15:05
Tế Ninh (JNG)
T7, 7 Thá
+1
9 294 028 ₫