Chuyến bay đến Ulsan

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay đến Ulsan

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Sierra National Airlines
LJ 655
04:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
05:25
Ulsan (USN)
T2, 14 thá
1 069 020 ₫
Sierra National Airlines
LJ 655
04:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
05:25
Ulsan (USN)
T3, 15 thá
1 074 488 ₫
Thai AirAsia
FD 638
09:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Ulsan (USN)
T5, 17 thá +1
6 529 558 ₫
Thai Vietjet Air
VZ 850
19:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Ulsan (USN)
T5, 17 thá +1
4 983 596 ₫
Air China
CA 780
19:55
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
33g 20ph
3 điểm dừng
05:15
Ulsan (USN)
T6, 18 thá +1
10 444 134 ₫
Sierra National Airlines
LJ 655 Giá tốt nhất
04:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
05:25
Ulsan (USN)
T5, 17 thá
966 341 ₫
Hainan Airlines
HU 766
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
23:20
Ulsan (USN)
T6, 18 thá +1
11 145 574 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 496
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
29g
2 điểm dừng
23:20
Ulsan (USN)
T6, 18 thá +1
11 776 536 ₫
Sierra National Airlines
LJ 655
04:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
05:25
Ulsan (USN)
T6, 18 thá
1 147 700 ₫
SCAT
DV 802
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Ulsan (USN)
T7, 19 thá +1
18 340 118 ₫
Sierra National Airlines
LJ 655
04:25
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
05:25
Ulsan (USN)
CN, 20 thá
1 071 146 ₫
Air China
CA 870
10:00
Irkutsk (IKT)
T2, 21 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Ulsan (USN)
T3, 22 thá +1
12 703 080 ₫
Asiana Airlines
OZ 5948
16:10
Almaty (ALA)
T2, 21 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Ulsan (USN)
T3, 22 thá +1
9 682 848 ₫
Air China
CA 910
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
39g 25ph
3 điểm dừng
07:55
Ulsan (USN)
T4, 23 thá +1
13 514 794 ₫
Cosmos Air
ZE 936
17:40
Almaty (ALA)
T2, 21 thá
13g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Ulsan (USN)
T3, 22 thá +1
9 697 734 ₫
China Eastern
MU 248
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
10:55
Ulsan (USN)
T5, 24 thá +1
12 110 699 ₫
Air China
CA 754
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
41g 45ph
3 điểm dừng
08:15
Ulsan (USN)
T5, 24 thá +1
13 680 661 ₫
Asiana Airlines
OZ 8913
21:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 22 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
02:10
Ulsan (USN)
T4, 23 thá +1
5 431 679 ₫
Air Busan
BX 8300
01:05
Jeju (CJU)
T4, 23 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:10
Ulsan (USN)
T4, 23 thá
1 356 097 ₫
Asiana Airlines
OZ 8603
07:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 23 thá
55ph
Bay thẳng
07:55
Ulsan (USN)
T4, 23 thá
2 860 745 ₫
Air Busan
BX 8300
00:40
Jeju (CJU)
T5, 24 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:50
Ulsan (USN)
T5, 24 thá
1 672 034 ₫
Asiana Airlines
OZ 8603
07:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 24 thá
55ph
Bay thẳng
07:55
Ulsan (USN)
T5, 24 thá
2 635 336 ₫
Sierra National Airlines
LJ 513
10:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 24 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Ulsan (USN)
T6, 25 thá +1
10 396 440 ₫
China Southern Airlines
CZ 8004
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
01:30
Ulsan (USN)
T3, 29 thá +1
11 679 628 ₫
Smartavia
5N 228
19:25
Kazan (KZN)
CN, 27 thá
39g 30ph
3 điểm dừng
10:55
Ulsan (USN)
T3, 29 thá +1
18 294 550 ₫
Pobeda
DP 6860
13:30
Kazan (KZN)
T2, 28 thá
36g 40ph
4 điểm dừng
02:10
Ulsan (USN)
T4, 30 thá +1
12 604 350 ₫
China Eastern
MU 2076
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
10:55
Ulsan (USN)
T3, 29 thá +1
12 891 731 ₫
China Southern Airlines
CZ 342
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá
34g 20ph
3 điểm dừng
02:10
Ulsan (USN)
T4, 30 thá +1
12 121 332 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
23:20
Ulsan (USN)
T3, 29 thá +1
12 775 381 ₫
Nordwind Airlines
N4 60
08:50
Kazan (KZN)
T3, 29 thá
41g
4 điểm dừng
01:50
Ulsan (USN)
T5, 1 thá +1
16 105 474 ₫
China Eastern
MU 592
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
23:20
Ulsan (USN)
T4, 30 thá +1
12 775 685 ₫
China Eastern
MU 6020
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
23:20
Ulsan (USN)
T4, 30 thá +1
12 755 939 ₫
Beijing Capital Airlines
JD 608
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 6 thá
39g 55ph
3 điểm dừng
10:55
Ulsan (USN)
T5, 8 thá +1
13 806 732 ₫
Air Busan
BX 8300
01:05
Jeju (CJU)
T4, 7 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:10
Ulsan (USN)
T4, 7 thá
1 430 221 ₫
China Southern Airlines
CZ 3084
15:15
Almaty (ALA)
T6, 16 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
09:55
Ulsan (USN)
T7, 17 thá +1
11 501 306 ₫
Air Busan
BX 8300
01:05
Jeju (CJU)
T4, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:10
Ulsan (USN)
T4, 21 thá
1 280 151 ₫
Air Astana
KC 995
10:35
Almaty (ALA)
T3, 27 thá
23g 5ph
3 điểm dừng
09:40
Ulsan (USN)
T4, 28 thá +1
10 458 412 ₫
Air China
CA 778
16:10
Tashkent (TAS)
T3, 27 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
10:40
Ulsan (USN)
T4, 28 thá +1
8 785 771 ₫
China Southern Airlines
CZ 5098
17:15
Almaty (ALA)
T3, 27 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
05:05
Ulsan (USN)
T5, 29 thá +1
12 878 668 ₫
Korean Air
KE 1843
22:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 30 thá
1g
Bay thẳng
23:50
Ulsan (USN)
T6, 30 thá
2 000 729 ₫
Air China
CA 800
15:30
Almaty (ALA)
CN, 1 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Ulsan (USN)
T3, 3 thá +1
9 623 306 ₫
SCAT
DV 726
10:05
Almaty (ALA)
T2, 2 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
03:45
Ulsan (USN)
T3, 3 thá +1
11 248 253 ₫
China Southern Airlines
CZ 5098
17:15
Almaty (ALA)
T3, 3 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
03:45
Ulsan (USN)
T5, 5 thá +1
11 806 610 ₫
Air Busan
BX 8158
00:30
Jeju (CJU)
T4, 11 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:40
Ulsan (USN)
T4, 11 thá
1 435 992 ₫
Air China
CA 714
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 thá
36g 50ph
3 điểm dừng
07:55
Ulsan (USN)
T2, 16 thá +1
14 466 857 ₫
SCAT
DV 1002
08:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Ulsan (USN)
T3, 17 thá +1
12 026 855 ₫
SCAT
DV 1002
08:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 19 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Ulsan (USN)
T6, 20 thá +1
12 278 693 ₫
SCAT
DV 1022
10:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 25 thá
48g 15ph
4 điểm dừng
10:40
Ulsan (USN)
CN, 27 thá +1
19 055 532 ₫
Korean Air
KE 1847
09:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 26 thá
1g
Bay thẳng
10:40
Ulsan (USN)
T7, 26 thá
2 056 626 ₫
Korean Air
KE 1843
22:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 26 thá
1g
Bay thẳng
23:50
Ulsan (USN)
T7, 26 thá
2 056 626 ₫

Lịch giá thấp

Từ
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 966341 ₫ · cao nhất: 10396440 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — 1069020 ₫ 15.09.2026 — 1074488 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 966341 ₫ 18.09.2026 — 1147700 ₫ 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — 1071146 ₫ 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — 5431679 ₫ 23.09.2026 — 2860745 ₫ 24.09.2026 — 10396440 ₫ 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
Giá tốt
1069020 ₫
15
placeholder
1074488 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
Giá tốt
966341 ₫
18
placeholder
1147700 ₫
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
1071146 ₫
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
5431679 ₫
23
placeholder
2860745 ₫
24
placeholder
10396440 ₫
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay đến Ulsan

Sierra National Airlines
Giá từ
₫966 341
Air Busan
Giá từ
₫1 280 151
Korean Air
Giá từ
₫2 000 729
Asiana Airlines
Giá từ
₫2 860 745
Thai Vietjet Air
Giá từ
₫4 798 590
Columbia Pacific Airline
Giá từ
₫4 865 727
Thai AirAsia
Giá từ
₫6 529 558
Air China
Giá từ
₫9 623 306
China Eastern
Giá từ
₫10 935 962
SCAT
Giá từ
₫11 248 253
China Southern Airlines
Giá từ
₫11 501 306
Beijing Capital Airlines
Giá từ
₫11 776 536
Pobeda
Giá từ
₫12 604 350
Nordwind Airlines
Giá từ
₫16 105 474
Rossiya
Giá từ
₫16 604 289
Smartavia
Giá từ
₫18 294 550

Điểm đến phổ biến đến Ulsan

SEL
Hàn Quốc → Hàn Quốc
USN
từ
₫832 979
CJU
Hàn Quốc → Hàn Quốc
USN
từ
₫984 264
PUS
Busan — Ulsan
Hàn Quốc → Hàn Quốc
USN
từ
₫1 720 335
KWJ
Gwangju — Ulsan
Hàn Quốc → Hàn Quốc
USN
từ
₫2 023 209
KUV
Gunsan — Ulsan
Hàn Quốc → Hàn Quốc
USN
từ
₫2 321 830
RSU
Yeosu — Ulsan
Hàn Quốc → Hàn Quốc
USN
từ
₫2 579 744
TAE
Daegu — Ulsan
Hàn Quốc → Hàn Quốc
USN
từ
₫3 582 235
BJS
Bắc Kinh — Ulsan
Trung Quốc → Hàn Quốc
USN
từ
₫4 108 694
CSX
Trường Sa (Changsha) — Ulsan
Trung Quốc → Hàn Quốc
USN
từ
₫4 441 947

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Hàn Quốc

Tất cả các gói

jjang

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

jjang

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫511920

Mua

lgu

dữ liệu

10

ngày

₫819072

Mua

jjang

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫819072

Mua

jjang

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay đến Ulsan do các hãng hàng không sau khai thác: Sierra National Airlines, Air China, Thai AirAsia, Thai Vietjet Air, Hainan Airlines, Beijing Capital Airlines, SCAT, Asiana Airlines, Cosmos Air.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay LJ655), do Sierra National Airlines khai thác, đến Ulsan lúc 05:25.
Vé rẻ nhất đến Ulsan từ Seoul có giá ₫966 341 — đến ngày 17 Tháng chín, chuyến bay LJ655, do Sierra National Airlines khai thác.