04:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
05:25
Ulsan (USN)
T2, 14 thá
1 069 020 ₫
04:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
05:25
Ulsan (USN)
T3, 15 thá
1 074 488 ₫
09:00
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
40g 50ph
3 điểm dừng
01:50
Ulsan (USN)
T5, 17 thá
+1
6 529 558 ₫
19:25
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
30g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Ulsan (USN)
T5, 17 thá
+1
4 983 596 ₫
19:55
Tashkent (TAS)
T4, 16 thá
33g 20ph
3 điểm dừng
05:15
Ulsan (USN)
T6, 18 thá
+1
10 444 134 ₫
04:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 17 thá
1g
Bay thẳng
05:25
Ulsan (USN)
T5, 17 thá
966 341 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
35g 55ph
2 điểm dừng
23:20
Ulsan (USN)
T6, 18 thá
+1
11 145 574 ₫
18:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
29g
2 điểm dừng
23:20
Ulsan (USN)
T6, 18 thá
+1
11 776 536 ₫
04:25
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 18 thá
1g
Bay thẳng
05:25
Ulsan (USN)
T6, 18 thá
1 147 700 ₫
08:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
26g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Ulsan (USN)
T7, 19 thá
+1
18 340 118 ₫
04:25
Seoul, Gimpo (GMP)
CN, 20 thá
1g
Bay thẳng
05:25
Ulsan (USN)
CN, 20 thá
1 071 146 ₫
10:00
Irkutsk (IKT)
T2, 21 thá
24g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Ulsan (USN)
T3, 22 thá
+1
12 703 080 ₫
16:10
Almaty (ALA)
T2, 21 thá
14g 45ph
1 điểm dừng
06:55
Ulsan (USN)
T3, 22 thá
+1
9 682 848 ₫
16:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 thá
39g 25ph
3 điểm dừng
07:55
Ulsan (USN)
T4, 23 thá
+1
13 514 794 ₫
17:40
Almaty (ALA)
T2, 21 thá
13g 35ph
2 điểm dừng
07:15
Ulsan (USN)
T3, 22 thá
+1
9 697 734 ₫
13:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
45g 5ph
2 điểm dừng
10:55
Ulsan (USN)
T5, 24 thá
+1
12 110 699 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 thá
41g 45ph
3 điểm dừng
08:15
Ulsan (USN)
T5, 24 thá
+1
13 680 661 ₫
21:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T3, 22 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
02:10
Ulsan (USN)
T4, 23 thá
+1
5 431 679 ₫
01:05
Jeju (CJU)
T4, 23 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:10
Ulsan (USN)
T4, 23 thá
1 356 097 ₫
07:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 23 thá
55ph
Bay thẳng
07:55
Ulsan (USN)
T4, 23 thá
2 860 745 ₫
00:40
Jeju (CJU)
T5, 24 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:50
Ulsan (USN)
T5, 24 thá
1 672 034 ₫
07:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 24 thá
55ph
Bay thẳng
07:55
Ulsan (USN)
T5, 24 thá
2 635 336 ₫
10:00
Seoul, Gimpo (GMP)
T5, 24 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
01:30
Ulsan (USN)
T6, 25 thá
+1
10 396 440 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 27 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
01:30
Ulsan (USN)
T3, 29 thá
+1
11 679 628 ₫
19:25
Kazan (KZN)
CN, 27 thá
39g 30ph
3 điểm dừng
10:55
Ulsan (USN)
T3, 29 thá
+1
18 294 550 ₫
13:30
Kazan (KZN)
T2, 28 thá
36g 40ph
4 điểm dừng
02:10
Ulsan (USN)
T4, 30 thá
+1
12 604 350 ₫
14:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
10:55
Ulsan (USN)
T3, 29 thá
+1
12 891 731 ₫
15:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá
34g 20ph
3 điểm dừng
02:10
Ulsan (USN)
T4, 30 thá
+1
12 121 332 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 28 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
23:20
Ulsan (USN)
T3, 29 thá
+1
12 775 381 ₫
08:50
Kazan (KZN)
T3, 29 thá
41g
4 điểm dừng
01:50
Ulsan (USN)
T5, 1 thá
+1
16 105 474 ₫
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
23:20
Ulsan (USN)
T4, 30 thá
+1
12 775 685 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 29 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
23:20
Ulsan (USN)
T4, 30 thá
+1
12 755 939 ₫
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 6 thá
39g 55ph
3 điểm dừng
10:55
Ulsan (USN)
T5, 8 thá
+1
13 806 732 ₫
01:05
Jeju (CJU)
T4, 7 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:10
Ulsan (USN)
T4, 7 thá
1 430 221 ₫
15:15
Almaty (ALA)
T6, 16 thá
18g 40ph
2 điểm dừng
09:55
Ulsan (USN)
T7, 17 thá
+1
11 501 306 ₫
01:05
Jeju (CJU)
T4, 21 thá
1g 5ph
Bay thẳng
02:10
Ulsan (USN)
T4, 21 thá
1 280 151 ₫
10:35
Almaty (ALA)
T3, 27 thá
23g 5ph
3 điểm dừng
09:40
Ulsan (USN)
T4, 28 thá
+1
10 458 412 ₫
16:10
Tashkent (TAS)
T3, 27 thá
18g 30ph
2 điểm dừng
10:40
Ulsan (USN)
T4, 28 thá
+1
8 785 771 ₫
17:15
Almaty (ALA)
T3, 27 thá
35g 50ph
3 điểm dừng
05:05
Ulsan (USN)
T5, 29 thá
+1
12 878 668 ₫
22:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T6, 30 thá
1g
Bay thẳng
23:50
Ulsan (USN)
T6, 30 thá
2 000 729 ₫
15:30
Almaty (ALA)
CN, 1 thá
36g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Ulsan (USN)
T3, 3 thá
+1
9 623 306 ₫
10:05
Almaty (ALA)
T2, 2 thá
17g 40ph
2 điểm dừng
03:45
Ulsan (USN)
T3, 3 thá
+1
11 248 253 ₫
17:15
Almaty (ALA)
T3, 3 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
03:45
Ulsan (USN)
T5, 5 thá
+1
11 806 610 ₫
00:30
Jeju (CJU)
T4, 11 thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:40
Ulsan (USN)
T4, 11 thá
1 435 992 ₫
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 thá
36g 50ph
3 điểm dừng
07:55
Ulsan (USN)
T2, 16 thá
+1
14 466 857 ₫
08:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 16 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Ulsan (USN)
T3, 17 thá
+1
12 026 855 ₫
08:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 19 thá
26g 10ph
2 điểm dừng
10:40
Ulsan (USN)
T6, 20 thá
+1
12 278 693 ₫
10:25
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T6, 25 thá
48g 15ph
4 điểm dừng
10:40
Ulsan (USN)
CN, 27 thá
+1
19 055 532 ₫
09:40
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 26 thá
1g
Bay thẳng
10:40
Ulsan (USN)
T7, 26 thá
2 056 626 ₫
22:50
Seoul, Gimpo (GMP)
T7, 26 thá
1g
Bay thẳng
23:50
Ulsan (USN)
T7, 26 thá
2 056 626 ₫