09:30
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:35
Ulsan (USN)
T4, 4 Thá
740 625 ₫
12:55
Gimpo (GMP)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
13:55
Ulsan (USN)
T5, 5 Thá
1 002 668 ₫
07:50
Gimpo (GMP)
T6, 6 Thá
1g
Bay thẳng
08:50
Ulsan (USN)
T6, 6 Thá
1 504 472 ₫
09:30
Jeju (CJU)
T6, 6 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:35
Ulsan (USN)
T6, 6 Thá
1 424 447 ₫
07:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
51g 15ph
3 điểm dừng
16:55
Ulsan (USN)
CN, 8 Thá
+1
14 901 302 ₫
23:15
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
55g 20ph
3 điểm dừng
10:35
Ulsan (USN)
T3, 10 Thá
+1
10 120 195 ₫
12:55
Gimpo (GMP)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
13:55
Ulsan (USN)
T3, 10 Thá
957 791 ₫
03:30
Jeju (CJU)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
04:40
Ulsan (USN)
T4, 11 Thá
1 483 446 ₫
12:55
Gimpo (GMP)
T4, 11 Thá
1g
Bay thẳng
13:55
Ulsan (USN)
T4, 11 Thá
1 136 670 ₫
12:55
Gimpo (GMP)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
13:55
Ulsan (USN)
T5, 12 Thá
969 088 ₫
07:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
30g 40ph
4 điểm dừng
19:40
Ulsan (USN)
T7, 14 Thá
+1
16 417 072 ₫
12:35
Domodedovo (DME)
T6, 13 Thá
38g 15ph
4 điểm dừng
08:50
Ulsan (USN)
CN, 15 Thá
+1
15 758 042 ₫
22:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
16:55
Ulsan (USN)
T2, 16 Thá
+1
14 944 924 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T2, 16 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
19:40
Ulsan (USN)
T3, 17 Thá
+1
12 424 290 ₫
21:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
40g 40ph
2 điểm dừng
19:40
Ulsan (USN)
T6, 20 Thá
+1
11 453 946 ₫
11:30
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
19:40
Ulsan (USN)
T6, 20 Thá
+1
12 684 450 ₫
12:30
Pulkovo (LED)
T6, 20 Thá
38g 20ph
4 điểm dừng
08:50
Ulsan (USN)
CN, 22 Thá
+1
14 630 786 ₫
20:30
Tashkent (TAS)
T6, 20 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
13:05
Ulsan (USN)
CN, 22 Thá
+1
11 990 899 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 25 Thá
42g 40ph
3 điểm dừng
19:40
Ulsan (USN)
T6, 27 Thá
+1
13 550 604 ₫
17:20
Tashkent (TAS)
T4, 9 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
15:05
Ulsan (USN)
T5, 10 Thá
+1
10 289 346 ₫
23:15
Domodedovo (DME)
T4, 23 Thá
38g 25ph
3 điểm dừng
19:40
Ulsan (USN)
T6, 25 Thá
+1
17 760 552 ₫
13:25
Pulkovo (LED)
T6, 25 Thá
48g 15ph
4 điểm dừng
19:40
Ulsan (USN)
CN, 27 Thá
+1
19 685 235 ₫
12:40
Gimpo (GMP)
T7, 26 Thá
1g
Bay thẳng
13:40
Ulsan (USN)
T7, 26 Thá
2 124 588 ₫
01:50
Gimpo (GMP)
CN, 27 Thá
1g
Bay thẳng
02:50
Ulsan (USN)
CN, 27 Thá
2 124 588 ₫
18:05
Pulkovo (LED)
T2, 4 Thá
43g 35ph
3 điểm dừng
19:40
Ulsan (USN)
T4, 6 Thá
+1
16 783 618 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 11 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Ulsan (USN)
T4, 13 Thá
+1
11 441 393 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 12 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Ulsan (USN)
T5, 14 Thá
+1
11 535 854 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T3, 12 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
19:40
Ulsan (USN)
T4, 13 Thá
+1
15 390 868 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 12 Thá
33g 50ph
3 điểm dừng
15:05
Ulsan (USN)
T5, 14 Thá
+1
12 096 972 ₫
19:00
Vnukovo (VKO)
T4, 13 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
19:40
Ulsan (USN)
T6, 15 Thá
+1
12 027 930 ₫
19:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 13 Thá
18g 30ph
2 điểm dừng
19:40
Ulsan (USN)
T5, 14 Thá
+1
15 390 868 ₫
13:30
Pulkovo (LED)
T5, 14 Thá
43g 35ph
3 điểm dừng
15:05
Ulsan (USN)
T7, 16 Thá
+1
12 693 237 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 14 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
08:50
Ulsan (USN)
T7, 16 Thá
+1
11 769 653 ₫
21:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 18 Thá
51g 10ph
2 điểm dừng
08:50
Ulsan (USN)
T5, 21 Thá
+1
11 297 348 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T6, 22 Thá
38g 45ph
3 điểm dừng
08:50
Ulsan (USN)
CN, 24 Thá
+1
14 712 380 ₫
19:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 22 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
19:40
Ulsan (USN)
T7, 23 Thá
+1
11 158 010 ₫
21:15
Domodedovo (DME)
T6, 22 Thá
35g 50ph
3 điểm dừng
15:05
Ulsan (USN)
CN, 24 Thá
+1
13 197 238 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 22 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
08:50
Ulsan (USN)
CN, 24 Thá
+1
10 031 069 ₫
12:05
Domodedovo (DME)
T7, 23 Thá
45g
3 điểm dừng
15:05
Ulsan (USN)
T2, 25 Thá
+1
13 767 770 ₫
18:50
Incheon (ICN)
T2, 1 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
10:35
Ulsan (USN)
T3, 2 Thá
+1
1 981 171 ₫
19:40
Vnukovo (VKO)
T7, 13 Thá
42g
2 điểm dừng
19:40
Ulsan (USN)
T2, 15 Thá
+1
14 692 923 ₫
21:40
Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 13 Thá
27g 10ph
2 điểm dừng
08:50
Ulsan (USN)
T2, 15 Thá
+1
13 899 890 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 18 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
08:50
Ulsan (USN)
T7, 20 Thá
+1
12 149 380 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T6, 19 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
08:50
Ulsan (USN)
CN, 21 Thá
+1
12 149 380 ₫
22:15
Sheremetyevo (SVO)
T5, 1 Thá
39g 40ph
2 điểm dừng
19:55
Ulsan (USN)
T7, 3 Thá
+1
15 136 984 ₫
22:30
Pulkovo (LED)
T5, 1 Thá
39g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Ulsan (USN)
T7, 3 Thá
+1
14 298 447 ₫
21:55
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
28g 25ph
3 điểm dừng
08:20
Ulsan (USN)
T5, 29 Thá
+1
15 445 787 ₫
07:10
Jeju (CJU)
T7, 5 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:15
Ulsan (USN)
T7, 5 Thá
2 639 887 ₫
07:45
Almaty (ALA)
T4, 25 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
16:55
Ulsan (USN)
T5, 26 Thá
+1
12 606 622 ₫