11:50
Cape Town (CPT)
T5, 22 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Ruikop (WVB)
T5, 22 Thá
6 042 166 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T6, 23 Thá
37g 20ph
4 điểm dừng
12:55
Ruikop (WVB)
T7, 24 Thá
+1
20 031 834 ₫
10:50
Cape Town (CPT)
T6, 23 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Ruikop (WVB)
T6, 23 Thá
5 946 164 ₫
11:50
Cape Town (CPT)
T7, 24 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Ruikop (WVB)
T7, 24 Thá
6 074 062 ₫
10:50
Cape Town (CPT)
CN, 25 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Ruikop (WVB)
CN, 25 Thá
5 993 696 ₫
15:20
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
46g 45ph
3 điểm dừng
13:05
Ruikop (WVB)
T3, 27 Thá
+1
27 267 298 ₫
11:50
Cape Town (CPT)
T2, 26 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Ruikop (WVB)
T2, 26 Thá
6 678 216 ₫
10:50
Cape Town (CPT)
T3, 27 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Ruikop (WVB)
T3, 27 Thá
6 883 041 ₫
11:50
Cape Town (CPT)
T4, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Ruikop (WVB)
T4, 28 Thá
6 084 694 ₫
15:05
Tambo (JNB)
T4, 28 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:40
Ruikop (WVB)
T4, 28 Thá
7 598 832 ₫
10:50
Cape Town (CPT)
T5, 29 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Ruikop (WVB)
T5, 29 Thá
6 399 280 ₫
08:05
Windhoek (WDH)
T6, 30 Thá
6g
1 điểm dừng
14:05
Ruikop (WVB)
T6, 30 Thá
10 811 918 ₫
11:50
Cape Town (CPT)
T6, 30 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Ruikop (WVB)
T6, 30 Thá
5 746 030 ₫
11:20
Tambo (JNB)
T7, 31 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:55
Ruikop (WVB)
T7, 31 Thá
7 064 099 ₫
10:50
Cape Town (CPT)
T7, 31 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Ruikop (WVB)
T7, 31 Thá
5 999 012 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T7, 31 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Ruikop (WVB)
CN, 1 Thá
+1
21 044 386 ₫
11:20
Tambo (JNB)
CN, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:55
Ruikop (WVB)
CN, 1 Thá
7 270 487 ₫
10:50
Cape Town (CPT)
CN, 1 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Ruikop (WVB)
CN, 1 Thá
7 270 800 ₫
14:20
Pashkovskii (KRR)
CN, 1 Thá
71g 45ph
2 điểm dừng
13:05
Ruikop (WVB)
T4, 4 Thá
+1
25 475 162 ₫
15:05
Tambo (JNB)
CN, 1 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:40
Ruikop (WVB)
CN, 1 Thá
7 334 905 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
45g 40ph
2 điểm dừng
12:55
Ruikop (WVB)
T3, 3 Thá
+1
28 335 825 ₫
11:20
Tambo (JNB)
T2, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:55
Ruikop (WVB)
T2, 2 Thá
7 598 832 ₫
10:50
Cape Town (CPT)
T2, 2 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Ruikop (WVB)
T2, 2 Thá
6 840 825 ₫
13:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
49g
1 điểm dừng
13:05
Ruikop (WVB)
T4, 4 Thá
+1
19 645 951 ₫
07:05
Windhoek (WDH)
T3, 3 Thá
6g
1 điểm dừng
13:05
Ruikop (WVB)
T3, 3 Thá
10 119 267 ₫
10:20
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:55
Ruikop (WVB)
T3, 3 Thá
6 424 922 ₫
10:50
Cape Town (CPT)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Ruikop (WVB)
T3, 3 Thá
7 580 695 ₫
14:05
Tambo (JNB)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:40
Ruikop (WVB)
T3, 3 Thá
5 958 672 ₫
14:05
Windhoek (WDH)
T3, 3 Thá
23g
1 điểm dừng
13:05
Ruikop (WVB)
T4, 4 Thá
+1
11 058 958 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T3, 3 Thá
25g 55ph
2 điểm dừng
16:40
Ruikop (WVB)
T4, 4 Thá
+1
23 844 696 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
37g 20ph
4 điểm dừng
12:55
Ruikop (WVB)
T5, 5 Thá
+1
19 038 357 ₫
11:50
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Ruikop (WVB)
T4, 4 Thá
6 051 547 ₫
15:05
Tambo (JNB)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:40
Ruikop (WVB)
T4, 4 Thá
7 251 725 ₫
11:50
Cape Town (CPT)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Ruikop (WVB)
T5, 5 Thá
5 687 554 ₫
14:05
Tambo (JNB)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:40
Ruikop (WVB)
T5, 5 Thá
6 640 691 ₫
11:50
Cape Town (CPT)
T7, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Ruikop (WVB)
T7, 7 Thá
6 048 420 ₫
14:05
Tambo (JNB)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:40
Ruikop (WVB)
T7, 7 Thá
7 429 031 ₫
16:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 8 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
16:40
Ruikop (WVB)
T2, 9 Thá
+1
27 534 038 ₫
00:10
Domodedovo (DME)
T3, 10 Thá
41g 30ph
4 điểm dừng
16:40
Ruikop (WVB)
T4, 11 Thá
+1
25 333 192 ₫
08:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
12:55
Ruikop (WVB)
T4, 11 Thá
+1
27 114 383 ₫
11:50
Cape Town (CPT)
T3, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Ruikop (WVB)
T3, 10 Thá
6 833 007 ₫
11:50
Cape Town (CPT)
T4, 11 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Ruikop (WVB)
T4, 11 Thá
6 084 694 ₫
09:05
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
52g 50ph
3 điểm dừng
12:55
Ruikop (WVB)
T7, 14 Thá
+1
25 761 603 ₫
15:45
Domodedovo (DME)
T5, 12 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
12:55
Ruikop (WVB)
T6, 13 Thá
+1
23 103 888 ₫
09:25
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
52g 30ph
3 điểm dừng
12:55
Ruikop (WVB)
CN, 15 Thá
+1
23 700 850 ₫
11:50
Cape Town (CPT)
T6, 13 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:05
Ruikop (WVB)
T6, 13 Thá
6 076 251 ₫
15:05
Tambo (JNB)
T6, 13 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:40
Ruikop (WVB)
T6, 13 Thá
7 282 057 ₫
03:15
Domodedovo (DME)
T7, 14 Thá
34g 40ph
4 điểm dừng
12:55
Ruikop (WVB)
CN, 15 Thá
+1
25 430 131 ₫
10:20
Tambo (JNB)
T7, 14 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:55
Ruikop (WVB)
T7, 14 Thá
7 468 745 ₫
10:50
Cape Town (CPT)
T7, 14 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:05
Ruikop (WVB)
T7, 14 Thá
6 969 036 ₫