02:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
40g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
16 248 101 ₫
00:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
68g 10ph
1 điểm dừng
12:45
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
16 281 337 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
67g 5ph
1 điểm dừng
11:45
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
14 791 403 ₫
17:35
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
2g 36ph
Bay thẳng
20:11
Washington-Dulles (IAD)
T2, 2 Thá
2 746 581 ₫
03:35
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
39g 25ph
1 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
16 378 514 ₫
01:57
Tampa (TPA)
T3, 3 Thá
5g 46ph
1 điểm dừng
07:43
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
2 404 090 ₫
04:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
38g 35ph
1 điểm dừng
08:35
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
17 099 582 ₫
02:10
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
98g 15ph
1 điểm dừng
20:25
Washington-Dulles (IAD)
T6, 6 Thá
+1
18 374 272 ₫
18:13
Port-Kolumbus (CMH)
T2, 2 Thá
16g 8ph
1 điểm dừng
10:21
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
4 518 549 ₫
18:39
Edvard Logan (BOS)
T2, 2 Thá
3g 36ph
1 điểm dừng
22:15
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T2, 2 Thá
2 261 332 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
23g 35ph
3 điểm dừng
18:40
Tergud Marshall (BWI)
T3, 3 Thá
18 215 054 ₫
16:27
Takoma (SEA)
T2, 2 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
16:47
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
+1
6 484 237 ₫
07:50
Tolmachevo (OVB)
T3, 3 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
12:45
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
19 833 502 ₫
05:55
Ufa (UFA)
T3, 3 Thá
47g 30ph
1 điểm dừng
19:25
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
23 091 605 ₫
04:30
King Halid (RUH)
T3, 3 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
11 683 971 ₫
10:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
20:35
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
15 716 004 ₫
05:03
San Salvador (SAL)
T3, 3 Thá
4g 12ph
Bay thẳng
10:15
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
9 981 957 ₫
06:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
70g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
16 457 648 ₫
06:30
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
93g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Washington-Dulles (IAD)
T6, 6 Thá
+1
18 409 091 ₫
07:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
40g 15ph
3 điểm dừng
14:45
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
18 929 792 ₫
06:36
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
18g 36ph
3 điểm dừng
04:12
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
2 887 756 ₫
22:55
Miami (MIA)
T2, 2 Thá
14g 6ph
2 điểm dừng
13:01
Tergud Marshall (BWI)
T3, 3 Thá
+1
3 643 327 ₫
06:55
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
19:25
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
16 840 339 ₫
20:03
Ontario (ONT)
T2, 2 Thá
12g 33ph
1 điểm dừng
11:36
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
2 602 241 ₫
20:03
Ontario (ONT)
T2, 2 Thá
12g 33ph
1 điểm dừng
11:36
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
2 615 536 ₫
09:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
08:35
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
16 036 971 ₫
21:19
Denver (DEN)
T2, 2 Thá
12g 17ph
1 điểm dừng
11:36
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
+1
4 697 392 ₫
08:45
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
17 886 174 ₫
07:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
68g 30ph
1 điểm dừng
20:25
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
16 431 375 ₫
08:00
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
60g 45ph
2 điểm dừng
12:45
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
20 580 210 ₫
08:10
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
19:05
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
3 852 558 ₫
13:40
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
34g 12ph
3 điểm dừng
10:52
Tergud Marshall (BWI)
T4, 4 Thá
+1
16 120 853 ₫
08:43
Mak-Karen (LAS)
T3, 3 Thá
9g 7ph
1 điểm dừng
20:50
Tergud Marshall (BWI)
T3, 3 Thá
3 437 579 ₫
08:45
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
21:00
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
2 860 851 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
20:30
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
16 786 528 ₫
11:20
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
08:35
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
16 037 604 ₫
14:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
55g 30ph
3 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
17 705 432 ₫
09:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
19:05
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
15 643 834 ₫
10:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
39g 55ph
2 điểm dừng
18:30
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
15 644 783 ₫
00:50
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
08:20
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
3 627 817 ₫
10:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
37g 5ph
3 điểm dừng
14:55
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
16 946 379 ₫
12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
17 466 764 ₫
09:35
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
20:30
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
14 595 784 ₫
12:30
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
14g 36ph
2 điểm dừng
21:06
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
12 782 350 ₫
05:05
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
31g 56ph
2 điểm dừng
13:01
Tergud Marshall (BWI)
T4, 4 Thá
+1
3 054 254 ₫
14:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
14 476 766 ₫
06:00
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:50
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
2 593 695 ₫
06:00
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
1g 8ph
Bay thẳng
07:08
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
3 125 475 ₫
06:15
Tampa (TPA)
T3, 3 Thá
10g 32ph
1 điểm dừng
16:47
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
3 558 179 ₫
06:25
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
30g 36ph
2 điểm dừng
13:01
Tergud Marshall (BWI)
T4, 4 Thá
+1
3 000 760 ₫