07:15
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
CN, 13 thá
39g 19ph
2 điểm dừng
22:34
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T2, 14 thá
+1
24 547 360 ₫
07:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
54g 10ph
2 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
16 500 395 ₫
07:59
Las Vegas, Mak-Karen (LAS)
CN, 13 thá
7g 55ph
1 điểm dừng
15:54
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
CN, 13 thá
3 659 092 ₫
07:59
Los Angeles (LAX)
CN, 13 thá
7g 34ph
1 điểm dừng
15:33
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
6 438 423 ₫
08:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
53g 30ph
2 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
16 370 071 ₫
08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
21 374 932 ₫
08:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
29g 15ph
2 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
17 560 301 ₫
08:35
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
CN, 13 thá
29g 10ph
2 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
15 998 846 ₫
08:40
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
14:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
11 481 560 ₫
09:10
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
58g 24ph
3 điểm dừng
19:34
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
18 685 522 ₫
09:45
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:20
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
7 899 022 ₫
09:55
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá
28g 22ph
1 điểm dừng
14:17
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
2 719 789 ₫
10:00
New York, LaGuardia (LGA)
CN, 13 thá
1g 23ph
Bay thẳng
11:23
Washington, Washington-Dulles (IAD)
CN, 13 thá
2 735 282 ₫
11:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
CN, 13 thá
45g 40ph
2 điểm dừng
09:10
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
16 790 510 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
49g 45ph
3 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
21 893 493 ₫
12:30
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
18 585 880 ₫
13:30
Luân Đôn, London-Gatwick (LGW)
CN, 13 thá
14g 29ph
1 điểm dừng
03:59
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T2, 14 thá
+1
11 085 728 ₫
14:15
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
47g 30ph
3 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
18 373 230 ₫
15:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
70g 10ph
3 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T4, 16 thá
+1
20 931 709 ₫
15:35
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
41g 35ph
2 điểm dừng
09:10
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
30 213 561 ₫
15:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
51g 55ph
3 điểm dừng
19:40
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
24 211 981 ₫
16:25
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
18:40
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
19 997 266 ₫
16:49
Buffalo, Buffalo Niagara (BUF)
CN, 13 thá
21g 28ph
1 điểm dừng
14:17
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
3 343 156 ₫
16:54
Boston, Edvard Logan (BOS)
CN, 13 thá
11g 16ph
1 điểm dừng
04:10
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
5 456 589 ₫
18:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
43g 30ph
2 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
14 705 632 ₫
19:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
42g 40ph
1 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
24 232 335 ₫
21:10
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
CN, 13 thá
40g 55ph
2 điểm dừng
14:05
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
15 293 153 ₫
21:37
Fort Lauderdale (FLL)
CN, 13 thá
2g 32ph
Bay thẳng
00:09
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
+1
2 711 283 ₫
22:25
Tashkent (TAS)
CN, 13 thá
39g 40ph
1 điểm dừng
14:05
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
15 685 339 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
83g 35ph
3 điểm dừng
10:35
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T5, 17 thá
+1
22 373 473 ₫
23:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
88g
1 điểm dừng
15:30
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T5, 17 thá
+1
20 171 639 ₫
23:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
47g 45ph
2 điểm dừng
23:40
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
22 945 197 ₫
00:20
Atlanta, Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T2, 14 thá
13g 57ph
1 điểm dừng
14:17
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
3 805 213 ₫
00:29
Fayetteville, Northwest Arkansas (XNA)
T2, 14 thá
15g 42ph
1 điểm dừng
16:11
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T2, 14 thá
4 001 154 ₫
00:54
Minneapolis, Sent-Pol (MSP)
T2, 14 thá
9g 26ph
1 điểm dừng
10:20
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
4 654 596 ₫
01:30
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá
1g 29ph
Bay thẳng
02:59
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T2, 14 thá
4 869 980 ₫
01:40
Dallas, Fort-Uort (DFW)
T2, 14 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
3 406 039 ₫
02:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
37g 5ph
1 điểm dừng
15:30
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
18 565 526 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
58g 50ph
3 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T4, 16 thá
+1
21 137 675 ₫
03:20
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
46g 4ph
3 điểm dừng
01:24
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T4, 16 thá
+1
18 195 820 ₫
03:45
Tashkent (TAS)
T2, 14 thá
34g
2 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
16 772 283 ₫
04:35
Seattle, Takoma (SEA)
T2, 14 thá
5g 5ph
Bay thẳng
09:40
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
5 702 351 ₫
04:40
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
9g 37ph
1 điểm dừng
14:17
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
6 918 403 ₫
04:45
Seattle, Takoma (SEA)
T2, 14 thá
29g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
5 690 807 ₫
05:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
31g 50ph
2 điểm dừng
12:55
Washington, Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 15 thá
+1
12 172 064 ₫
06:15
Novosibirsk, Tolmachevo (OVB)
T2, 14 thá
55g 50ph
2 điểm dừng
14:05
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T4, 16 thá
+1
30 350 872 ₫
07:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
30g 30ph
3 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
17 097 029 ₫
07:59
Los Angeles (LAX)
T2, 14 thá
7g 34ph
1 điểm dừng
15:33
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T2, 14 thá
6 398 627 ₫
08:15
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
53g 50ph
2 điểm dừng
14:05
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T4, 16 thá
+1
15 159 791 ₫
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
29g 30ph
1 điểm dừng
13:45
Washington, Washington-Dulles (IAD)
T3, 15 thá
+1
21 203 597 ₫