12:30
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
17 466 764 ₫
09:35
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
40g 55ph
2 điểm dừng
20:30
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
14 595 784 ₫
12:30
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
14g 36ph
2 điểm dừng
21:06
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
12 782 350 ₫
05:05
Miami (MIA)
T3, 3 Thá
31g 56ph
2 điểm dừng
13:01
Tergud Marshall (BWI)
T4, 4 Thá
+1
3 054 254 ₫
14:50
Shota Rustaveli (TBS)
T3, 3 Thá
34g 5ph
1 điểm dừng
15:55
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
14 476 766 ₫
06:00
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
07:50
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
2 593 695 ₫
06:00
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
1g 8ph
Bay thẳng
07:08
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
3 125 475 ₫
06:15
Tampa (TPA)
T3, 3 Thá
10g 32ph
1 điểm dừng
16:47
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
3 558 179 ₫
06:25
Orlando (MCO)
T3, 3 Thá
30g 36ph
2 điểm dừng
13:01
Tergud Marshall (BWI)
T4, 4 Thá
+1
3 000 760 ₫
14:30
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
10g 42ph
1 điểm dừng
01:12
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
1 827 994 ₫
19:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
50g 30ph
3 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
18 150 481 ₫
19:30
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 3 Thá
50g 30ph
3 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
18 150 481 ₫
14:39
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
10g 33ph
1 điểm dừng
01:12
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
1 187 009 ₫
15:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
35g 30ph
3 điểm dừng
18:30
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
16 842 555 ₫
15:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
12:45
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
16 867 245 ₫
15:10
Tashkent (TAS)
T3, 3 Thá
25g
1 điểm dừng
06:10
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
19 092 492 ₫
12:15
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
18:40
Tergud Marshall (BWI)
T3, 3 Thá
13 809 192 ₫
20:30
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
49g 30ph
3 điểm dừng
09:00
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
17 665 865 ₫
17:35
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
12:45
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
18 237 845 ₫
07:15
Skai-Harbor (PHX)
T3, 3 Thá
10g 31ph
1 điểm dừng
19:46
Tergud Marshall (BWI)
T3, 3 Thá
4 364 396 ₫
17:25
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
6g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
3 682 894 ₫
10:22
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
2g 39ph
Bay thẳng
13:01
Tergud Marshall (BWI)
T3, 3 Thá
3 034 946 ₫
08:30
Peterson-Fild (COS)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
17:55
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
8 187 832 ₫
17:25
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
20:30
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
13 453 406 ₫
10:30
La-Avrora (GUA)
T3, 3 Thá
8g 53ph
1 điểm dừng
20:23
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
6 204 102 ₫
20:10
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
12:45
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
16 326 285 ₫
12:15
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
11g 28ph
1 điểm dừng
23:43
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
3 899 405 ₫
20:41
Denver (DEN)
T3, 3 Thá
11g 41ph
1 điểm dừng
10:22
Tergud Marshall (BWI)
T4, 4 Thá
+1
2 620 600 ₫
20:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
49g
2 điểm dừng
13:50
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
14 147 252 ₫
20:50
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
29g 50ph
3 điểm dừng
17:40
Tergud Marshall (BWI)
T4, 4 Thá
+1
15 628 640 ₫
21:00
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
16 535 199 ₫
21:05
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
28g 10ph
2 điểm dừng
20:15
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
13 464 801 ₫
22:05
Heydar Aliyev (GYD)
T3, 3 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
15:55
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
20 095 910 ₫
21:10
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
12:45
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
21 505 444 ₫
21:35
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T3, 3 Thá
48g 15ph
3 điểm dừng
13:50
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
28 332 173 ₫
21:40
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
39g 20ph
3 điểm dừng
05:00
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
22 181 881 ₫
18:50
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
28g 50ph
2 điểm dừng
18:40
Tergud Marshall (BWI)
T4, 4 Thá
+1
12 145 480 ₫
22:42
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
7g 8ph
1 điểm dừng
08:50
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T4, 4 Thá
+1
2 944 416 ₫
12:54
Peterson-Fild (COS)
T3, 3 Thá
8g 36ph
1 điểm dừng
23:30
Washington-Dulles (IAD)
T3, 3 Thá
8 756 331 ₫
11:57
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
5g 3ph
Bay thẳng
20:00
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
5 266 840 ₫
23:35
London-Heathrow (LHR)
T3, 3 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
21:30
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
11 452 583 ₫
15:48
Buffalo Niagara (BUF)
T3, 3 Thá
6g 27ph
1 điểm dừng
22:15
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
5 721 385 ₫
16:10
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 3 Thá
6g 28ph
1 điểm dừng
22:38
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
6 362 054 ₫
00:24
Los Angeles (LAX)
T4, 4 Thá
7g 58ph
1 điểm dừng
11:22
Tergud Marshall (BWI)
T4, 4 Thá
3 297 354 ₫
00:35
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
36g 25ph
2 điểm dừng
05:00
Washington-Dulles (IAD)
T5, 5 Thá
+1
15 358 635 ₫
00:40
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
67g 5ph
1 điểm dừng
11:45
Washington-Dulles (IAD)
T6, 6 Thá
+1
17 004 621 ₫
16:52
Tampa (TPA)
T3, 3 Thá
20g 9ph
1 điểm dừng
13:01
Tergud Marshall (BWI)
T4, 4 Thá
+1
2 746 265 ₫
17:21
Tampa (TPA)
T3, 3 Thá
23g 51ph
1 điểm dừng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
1 421 246 ₫
17:25
Edvard Logan (BOS)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
19:15
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T3, 3 Thá
3 605 027 ₫
17:30
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
23g 42ph
1 điểm dừng
17:12
Washington-Dulles (IAD)
T4, 4 Thá
+1
1 718 790 ₫