Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Quảng Châu (Baiyun)

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Quảng Châu

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

VietJet Air
VJ 823 🔥 Ưu đãi hot
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá +1
6 794 155 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 45
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
6 925 694 ₫
Juneyao Airlines
HO 1380
04:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
7 045 082 ₫
Xiamen Airlines
MF 816
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
01:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
7 035 968 ₫
Xiamen Airlines
MF 810
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
6 607 631 ₫
T'Way Air
TW 238
11:10
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
6 955 769 ₫
Air China
CA 146
12:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
6 773 194 ₫
T'Way Air
TW 248
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
6 357 616 ₫
Jetstar Japan
GK 611
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
39g 20ph
3 điểm dừng
13:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá +1
6 766 815 ₫
VietJet Air
VJ 823
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
6 883 164 ₫
Jetstar Japan
GK 405
05:10
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
45g 20ph
3 điểm dừng
02:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá +1
6 792 940 ₫
Jetstar Japan
GK 513
06:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
43g 20ph
3 điểm dừng
01:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá +1
6 644 085 ₫
Jetstar Japan
GK 615
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
01:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá +1
6 458 169 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1108
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá +1
6 463 637 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 312
11:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
52g 35ph
2 điểm dừng
15:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá +1
6 897 138 ₫
T'Way Air
TW 248
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá +1
7 076 068 ₫
Jetstar Japan
GK 611
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
27g 30ph
3 điểm dừng
01:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá +1
6 528 647 ₫
VietJet Air
VJ 823
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá +1
7 169 937 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1152
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
14g
2 điểm dừng
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
6 797 497 ₫
Ethiopian Airlines
ET 673
11:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
15:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá +1
6 821 496 ₫
Jetstar Japan
GK 611
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
08:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá +1
7 182 393 ₫
Jetstar Japan
GK 217
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
15:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá +1
7 271 705 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 304
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
15:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá +1
7 224 923 ₫
Korean Air
KE 714
11:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
10:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá +1
7 105 231 ₫
Juneyao Airlines
HO 1380
04:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
7 251 656 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1172
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
19g
1 điểm dừng
03:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá +1
6 809 041 ₫
T'Way Air
TW 250
23:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá +1
6 279 239 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 45
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá +1
6 481 256 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 651
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
6 175 041 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 43
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá +1
6 792 636 ₫
Cosmos Air
ZE 602
02:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
04:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá +1
6 661 705 ₫
T'Way Air
TW 244
05:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
04:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá +1
6 951 212 ₫
Rheintalflug
WE 504
06:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá +1
6 982 806 ₫
Cosmos Air
ZE 604
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá +1
6 542 013 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 9806
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá +1
6 825 141 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1108
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá +1
6 867 671 ₫
SOC Aero De Medellin
MM 877
17:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 22 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
16:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá +1
6 746 765 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 43
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
12:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá +1
7 044 778 ₫
Cosmos Air
ZE 610
07:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
49g 5ph
2 điểm dừng
08:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá +1
6 394 070 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1106
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
48g 35ph
2 điểm dừng
08:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá +1
6 393 463 ₫
China Eastern
MU 522
07:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
6 918 707 ₫
Cosmos Air
ZE 608
08:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
11:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá +1
6 991 919 ₫
Cosmos Air
ZE 604
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
46g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá +1
5 776 779 ₫
Columbia Pacific Airline
7C 1108
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá +1
6 836 685 ₫
Spring Airlines Japan
IJ 5
10:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
54g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá +1
7 000 122 ₫
Air Busan
BX 165
10:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá +1
6 641 655 ₫
Mesaba Airlines
XJ 607
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá +1
5 881 888 ₫
Jetstar Japan
GK 35
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
46g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá +1
6 424 449 ₫
Tigerair
TR 885
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
01:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá +1
6 302 631 ₫
ZIPAIR Tokyo
ZG 45
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá +1
6 188 711 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 5248496 ₫ · cao nhất: 6938149 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 6938149 ₫ 14.09.2026 — 6883164 ₫ 15.09.2026 — 6463637 ₫ 16.09.2026 — 6797497 ₫ 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — 6279239 ₫ 22.09.2026 — 6661705 ₫ 23.09.2026 — 5881888 ₫ 24.09.2026 — 6437208 ₫ 25.09.2026 — 6243393 ₫ 26.09.2026 — 6015858 ₫ 27.09.2026 — 6080564 ₫ 28.09.2026 — 5866092 ₫ 29.09.2026 — 6329971 ₫ 30.09.2026 — 5248496 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
6938149 ₫
14
placeholder
6883164 ₫
15
placeholder
6463637 ₫
16
placeholder
6797497 ₫
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
6279239 ₫
22
placeholder
6661705 ₫
23
Giá tốt
5881888 ₫
24
placeholder
6437208 ₫
25
placeholder
6243393 ₫
26
placeholder
6015858 ₫
27
placeholder
6080564 ₫
28
Giá tốt
5866092 ₫
29
placeholder
6329971 ₫
30
Giá tốt
5248496 ₫

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Quảng Châu

Cosmos Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7
Giá từ
₫5 248 496
Spring Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫5 552 281
Air Busan
T3, T4
Giá từ
₫5 697 187
Mesaba Airlines
T2, T4
Giá từ
₫5 866 092
Jetstar Japan
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 024 971
Tigerair
T2, T4, T5, T6
Giá từ
₫6 094 842
CEBU Pacific Air
T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 170 180
Rheintalflug
T3, T5, T7
Giá từ
₫6 252 202
T'Way Air
T2, T3
Giá từ
₫6 279 239
Air China
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 325 415
ZIPAIR Tokyo
T2, T3, T4, T5, T6, CN
Giá từ
₫6 329 971
SOC Aero De Medellin
T2, T3, T4, T5, T7
Giá từ
₫6 431 739
Columbia Pacific Airline
T2, T3, T4, T6
Giá từ
₫6 463 637
China Eastern
T3, T4, T5
Giá từ
₫6 506 167
Xiamen Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 607 631
Grant Aviation
T7
Giá từ
₫6 633 453
Juneyao Airlines
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
₫6 637 098
Ethiopian Airlines
T4
Giá từ
₫6 821 496
VietJet Air
T2, T3, CN
Giá từ
₫6 883 164
Korean Air
T5
Giá từ
₫7 105 231

Điểm đến phổ biến từ Tokyo

Tất cả →
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
SPK
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
CTS
từ
₫563 521
TYO
Nhật Bản → Trung Quốc
SHA
từ
₫618 810
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
OSA
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KIX
từ
₫620 329
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
AKJ
từ
₫639 772
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
HIJ
từ
₫650 404
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
FUK
từ
₫652 227
TYO
Nhật Bản → Nhật Bản
KOJ
từ
₫665 897

Điểm đến phổ biến đến Quảng Châu

Tất cả →
SHA
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫909 533
HKT
Thái Lan → Trung Quốc
CAN
từ
₫1 521 356
SYX
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫1 706 361
BKK
Thái Lan → Trung Quốc
CAN
từ
₫1 795 067
BJS
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 075 764
NHA
Việt Nam → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 302 084
DPS
Indonesia → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 586 427
HAK
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫2 878 668
NKG
Trung Quốc → Trung Quốc
CAN
từ
₫3 074 913

Vé máy bay giá rẻ từ Tokyo đến Quảng Châu

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

20g 20ph

Khoảng cách

2 945 km

Giá trung bình

₫6 771 979

Chuyến bay phổ biến nhất

9C 6218

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Trung Quốc

Tất cả các gói

chinacom

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫268758

Mua

chinacom

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

chinacom

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫678294

Mua

chinacom

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

chinacom

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Tokyo Quảng Châu là ₫6 771 979. Vé rẻ nhất có giá ₫6 357 616, do T'way Air khai thác, chuyến bay 248, khởi hành từ Tokyo vào 14 Tháng chín lúc 12:45, đến Quảng Châu vào 15 Tháng chín lúc 03:15.
Thời gian bay trung bình là 19 giờ 10 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 11 giờ 55 phút, chuyến bay 1380, do Juneyao Airlines khai thác, khởi hành từ Tokyo vào 14 Tháng chín lúc 04:20, đến Quảng Châu vào 14 Tháng chín lúc 16:15.
Các chuyến bay trên tuyến Tokyo - Quảng Châu được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Cebu Pacific, Columbia Pacific Airline, Spring Airlines, Air Busan, Air China, Ethiopian Airlines, Jetstar Japan, Grant Aviation, Juneyao Airlines, Korean Air.
Khoảng cách từ Tokyo đến Quảng Châu là 2945 km.