23:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
+1
6 794 155 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
CN, 13 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
6 925 694 ₫
04:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 14 thá
7 045 082 ₫
05:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
19g 10ph
1 điểm dừng
01:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
7 035 968 ₫
06:30
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
21g 25ph
1 điểm dừng
03:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
6 607 631 ₫
11:10
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
17g 20ph
1 điểm dừng
04:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
6 955 769 ₫
12:00
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
02:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
6 773 194 ₫
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
03:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
6 357 616 ₫
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
39g 20ph
3 điểm dừng
13:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
+1
6 766 815 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 14 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
6 883 164 ₫
05:10
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
45g 20ph
3 điểm dừng
02:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
+1
6 792 940 ₫
06:25
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
43g 20ph
3 điểm dừng
01:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
+1
6 644 085 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
01:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
+1
6 458 169 ₫
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
+1
6 463 637 ₫
11:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
52g 35ph
2 điểm dừng
15:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
+1
6 897 138 ₫
12:45
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
+1
7 076 068 ₫
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
27g 30ph
3 điểm dừng
01:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
+1
6 528 647 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 15 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
17:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
+1
7 169 937 ₫
01:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
14g
2 điểm dừng
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
6 797 497 ₫
11:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
15:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
+1
6 821 496 ₫
22:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
08:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
+1
7 182 393 ₫
22:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
17g 15ph
2 điểm dừng
15:55
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
+1
7 271 705 ₫
23:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 16 thá
16g 10ph
2 điểm dừng
15:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 17 thá
+1
7 224 923 ₫
11:55
Tokyo, Narita (NRT)
T5, 17 thá
22g 25ph
2 điểm dừng
10:20
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 18 thá
+1
7 105 231 ₫
04:20
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T2, 21 thá
7 251 656 ₫
08:15
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
19g
1 điểm dừng
03:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
+1
6 809 041 ₫
23:40
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
16:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
+1
6 279 239 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T2, 21 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
+1
6 481 256 ₫
00:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
16:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 22 thá
6 175 041 ₫
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
+1
6 792 636 ₫
02:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
26g 5ph
2 điểm dừng
04:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
+1
6 661 705 ₫
05:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
23g 15ph
2 điểm dừng
04:35
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
+1
6 951 212 ₫
06:20
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
27g 55ph
2 điểm dừng
10:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
+1
6 982 806 ₫
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
+1
6 542 013 ₫
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
+1
6 825 141 ₫
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T3, 22 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
+1
6 867 671 ₫
17:40
Tokyo, Tokyo-Haneda (HND)
T3, 22 thá
22g 50ph
1 điểm dừng
16:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
+1
6 746 765 ₫
01:40
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
12:15
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá
+1
7 044 778 ₫
07:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
49g 5ph
2 điểm dừng
08:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
+1
6 394 070 ₫
07:50
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
48g 35ph
2 điểm dừng
08:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
+1
6 393 463 ₫
07:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 23 thá
6 918 707 ₫
08:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
26g 35ph
2 điểm dừng
11:05
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá
+1
6 991 919 ₫
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
46g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
+1
5 776 779 ₫
09:30
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
+1
6 836 685 ₫
10:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
54g 10ph
1 điểm dừng
16:30
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
+1
7 000 122 ₫
10:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
40g 50ph
2 điểm dừng
03:45
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
+1
6 641 655 ₫
12:15
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
29g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T5, 24 thá
+1
5 881 888 ₫
13:25
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
46g 45ph
1 điểm dừng
12:10
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
+1
6 424 449 ₫
23:20
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
01:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
+1
6 302 631 ₫
23:55
Tokyo, Narita (NRT)
T4, 23 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T6, 25 thá
+1
6 188 711 ₫