23:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
09:50
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
+1
12 343 095 ₫
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 19 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
08:05
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
+1
8 623 549 ₫
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
+1
8 012 334 ₫
02:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
09:50
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
+1
9 460 781 ₫
03:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 21 thá
13g 5ph
Bay thẳng
16:50
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
13 514 794 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 21 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
19:35
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
8 752 354 ₫
22:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 7 thá
55g 35ph
3 điểm dừng
05:35
Vilnius (VNO)
T7, 10 thá
+1
11 125 524 ₫
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 16 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 17 thá
+1
6 686 615 ₫
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 18 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
20:00
Vilnius (VNO)
CN, 18 thá
8 653 624 ₫
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
23:30
Vilnius (VNO)
T4, 4 thá
10 654 353 ₫
22:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 13 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
13:00
Vilnius (VNO)
CN, 15 thá
+1
9 763 048 ₫
22:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 18 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
13:15
Vilnius (VNO)
T5, 19 thá
+1
9 982 684 ₫
03:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 19 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
10:20
Vilnius (VNO)
T6, 20 thá
+1
9 851 753 ₫
22:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 24 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
13:15
Vilnius (VNO)
T4, 25 thá
+1
9 982 684 ₫
03:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 28 thá
27g
3 điểm dừng
06:45
Vilnius (VNO)
CN, 29 thá
+1
10 759 463 ₫
22:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 29 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
21:50
Vilnius (VNO)
T2, 30 thá
+1
9 100 188 ₫
01:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
+1
11 052 616 ₫
01:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
13 178 504 ₫
01:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 22 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
14 921 016 ₫
01:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 24 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
+1
10 650 708 ₫
22:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 24 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
08:45
Vilnius (VNO)
T5, 25 thá
+1
10 695 972 ₫
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 11 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
16:50
Vilnius (VNO)
T3, 11 thá
11 336 959 ₫
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 11 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
10:25
Vilnius (VNO)
T7, 12 thá
+1
11 435 385 ₫