Vé máy bay giá rẻ từ Toronto đến Vilnius

1 hành khách, phổ thông

Vé máy bay giá rẻ từ Toronto đến Vilnius

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Transat
TS 7244
23:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 14 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
09:50
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá +1
12 343 095 ₫
Porter Airlines
PD 2473
20:55
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 19 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
08:05
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá +1
8 623 549 ₫
WestJet
WS 46
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
28g 15ph
2 điểm dừng
05:50
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá +1
8 012 334 ₫
Air Transat
TS 122
02:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 20 thá
31g 5ph
1 điểm dừng
09:50
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá +1
9 460 781 ₫
Air Transat
TS 376 🔥 Ưu đãi hot
03:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 21 thá
13g 5ph
Bay thẳng
16:50
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
13 514 794 ₫
Air Transat
TS 230
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T2, 21 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
19:35
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
8 752 354 ₫
Air Transat
TS 531
22:00
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 7 thá
55g 35ph
3 điểm dừng
05:35
Vilnius (VNO)
T7, 10 thá +1
11 125 524 ₫
Air Transat
TS 230 Giá tốt nhất
03:55
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 16 thá
26g 25ph
2 điểm dừng
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 17 thá +1
6 686 615 ₫
WestJet
WS 46
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 18 thá
18g 25ph
2 điểm dừng
20:00
Vilnius (VNO)
CN, 18 thá
8 653 624 ₫
Air Transat
TS 188
01:15
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 thá
22g 15ph
2 điểm dừng
23:30
Vilnius (VNO)
T4, 4 thá
10 654 353 ₫
SAS
SK 950
22:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 13 thá
38g 50ph
2 điểm dừng
13:00
Vilnius (VNO)
CN, 15 thá +1
9 763 048 ₫
SAS
SK 950
22:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 18 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
13:15
Vilnius (VNO)
T5, 19 thá +1
9 982 684 ₫
TAP Portugal
TP 262
03:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 19 thá
30g 35ph
2 điểm dừng
10:20
Vilnius (VNO)
T6, 20 thá +1
9 851 753 ₫
SAS
SK 950
22:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 24 thá
15g 5ph
1 điểm dừng
13:15
Vilnius (VNO)
T4, 25 thá +1
9 982 684 ₫
TAP Portugal
TP 262
03:45
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T7, 28 thá
27g
3 điểm dừng
06:45
Vilnius (VNO)
CN, 29 thá +1
10 759 463 ₫
TAP Portugal
TP 258
22:25
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
CN, 29 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
21:50
Vilnius (VNO)
T2, 30 thá +1
9 100 188 ₫
Air Baltic
BT 6410
01:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 16 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá +1
11 052 616 ₫
Air Baltic
BT 6410
01:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 17 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
13 178 504 ₫
Air Canada
AC 808
01:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 22 thá
17g 5ph
2 điểm dừng
18:55
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
14 921 016 ₫
Air Baltic
BT 6410
01:50
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T5, 24 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá +1
10 650 708 ₫
SAS
SK 950
22:10
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 24 thá
10g 35ph
1 điểm dừng
08:45
Vilnius (VNO)
T5, 25 thá +1
10 695 972 ₫
Air Baltic
BT 6410
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 11 thá
15g 15ph
1 điểm dừng
16:50
Vilnius (VNO)
T3, 11 thá
11 336 959 ₫
Air Baltic
BT 6410
01:35
Toronto, Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 11 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
10:25
Vilnius (VNO)
T7, 12 thá +1
11 435 385 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 8623549 ₫ · cao nhất: 12343095 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 10760678 ₫ 14.09.2026 — 12343095 ₫ 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — 8623549 ₫ 20.09.2026 — 9460781 ₫ 21.09.2026 — 8752354 ₫ 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
10760678 ₫
14
placeholder
12343095 ₫
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
Giá tốt
8623549 ₫
20
placeholder
9460781 ₫
21
placeholder
8752354 ₫
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Vé máy bay giá rẻ từ Toronto đến Vilnius

Air Transat
T2, T4, T6, CN
Giá từ
₫6 686 615
Air Baltic
T3, T4, T5, T6
Giá từ
₫10 650 708
SAS
T3, T4, T6
Giá từ
₫10 695 972
Air Canada
T3
Giá từ
₫14 921 016

Điểm đến phổ biến từ Toronto

Tất cả →
YTO
Canada → Canada
YMQ
từ
₫1 074 488
YTO
Canada → Canada
YHU
từ
₫1 074 488
YTO
Canada → Canada
YWG
từ
₫1 100 310
YTO
Canada → Canada
YOW
từ
₫1 191 142
YTO
Canada → Canada
YHZ
từ
₫1 293 213
YTO
Canada → Canada
YQR
từ
₫1 530 470
YTO
Canada → Canada
YUL
từ
₫1 533 508
YTO
Canada → Canada
YYC
từ
₫1 793 244
YTO
Canada → Canada
YQT
từ
₫1 802 661

Điểm đến phổ biến đến Vilnius

Tất cả →
DTM
Đức → Litva
VNO
từ
₫281 609
MIL
Ý → Litva
VNO
từ
₫320 190
KRK
Ba Lan → Litva
VNO
từ
₫355 732
GDN
Gdansk — Vilnius
Ba Lan → Litva
VNO
từ
₫445 045
FRA
VNO
từ
₫448 994
TLL
Estonia → Litva
VNO
từ
₫473 601
EIN
Hà Lan → Litva
VNO
từ
₫504 891
BER
Đức → Litva
VNO
từ
₫544 079
STO
Thụy Điển → Litva
VNO
từ
₫606 051

Vé máy bay giá rẻ từ Toronto đến Vilnius

Thông tin thú vị về tuyến bay

Thời gian bay

27g

Khoảng cách

6 992 km

Giá trung bình

₫10 654 353

Chuyến bay phổ biến nhất

TS 230

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Litva

Tất cả các gói

lilamobile

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫307152

Mua

lilamobile

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫486324

Mua

lilamobile

20 GB

dữ liệu

30

ngày

₫767880

Mua

lilamobile

dữ liệu

10

ngày

₫895860

Mua

lilamobile

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

Câu hỏi thường gặp

Giá vé trung bình Toronto Vilnius là ₫10 654 353. Vé rẻ nhất có giá ₫12 343 095, do Air Transat khai thác, chuyến bay 7244, khởi hành từ Toronto vào 14 Tháng chín lúc 23:15, đến Vilnius vào 16 Tháng chín lúc 09:50.
Thời gian bay trung bình là 34 giờ 35 phút. Chuyến bay nhanh nhất mất 34 giờ 35 phút, chuyến bay 7244, do Air Transat khai thác, khởi hành từ Toronto vào 14 Tháng chín lúc 23:15, đến Vilnius vào 16 Tháng chín lúc 09:50.
Các chuyến bay trên tuyến Toronto - Vilnius được khai thác bởi các hãng hàng không sau: Air Canada, airBaltic, SAS, Air Transat.
Khoảng cách từ Toronto đến Vilnius là 6992 km.