21:40
Trabzon (TZX)
T7, 7 Thá
36g 40ph
2 điểm dừng
10:20
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
+1
12 063 019 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
CN, 8 Thá
68g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
6 344 296 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T3, 10 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
5 059 158 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T4, 11 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
+1
5 116 227 ₫
08:45
Trabzon (TZX)
T4, 11 Thá
7g 35ph
Bay thẳng
16:20
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
8 649 810 ₫
23:25
Trabzon (TZX)
T4, 11 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
03:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 13 Thá
+1
6 682 342 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T5, 12 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
4 631 610 ₫
21:30
Trabzon (TZX)
CN, 15 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 17 Thá
+1
4 902 609 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T2, 16 Thá
43g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 18 Thá
+1
4 821 216 ₫
21:30
Trabzon (TZX)
T3, 24 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 25 Thá
+1
3 864 769 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T4, 25 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
21:45
Vnukovo (VKO)
T4, 25 Thá
3 927 451 ₫
23:25
Trabzon (TZX)
T4, 25 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 27 Thá
+1
4 118 304 ₫
10:50
Trabzon (TZX)
T4, 2 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T5, 3 Thá
+1
4 002 607 ₫
10:35
Trabzon (TZX)
T5, 3 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 4 Thá
+1
3 569 446 ₫
21:20
Trabzon (TZX)
T5, 3 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 4 Thá
+1
3 644 290 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T6, 4 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T7, 5 Thá
+1
3 533 583 ₫
22:00
Trabzon (TZX)
CN, 6 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Vnukovo (VKO)
T2, 7 Thá
+1
4 290 134 ₫
10:25
Trabzon (TZX)
T2, 21 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 21 Thá
3 648 344 ₫
13:35
Trabzon (TZX)
T3, 22 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 22 Thá
3 797 409 ₫
10:50
Trabzon (TZX)
T4, 23 Thá
13g
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 23 Thá
3 692 315 ₫
05:05
Trabzon (TZX)
T6, 25 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T6, 25 Thá
3 665 184 ₫
07:55
Trabzon (TZX)
CN, 10 Thá
67g 30ph
1 điểm dừng
03:25
Vnukovo (VKO)
T4, 13 Thá
+1
7 004 173 ₫
09:40
Trabzon (TZX)
T5, 14 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
03:25
Vnukovo (VKO)
T6, 15 Thá
+1
4 504 375 ₫
23:55
Trabzon (TZX)
T2, 17 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
14:00
Vnukovo (VKO)
T3, 18 Thá
+1
5 245 021 ₫