02:35
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
1 592 442 ₫
10:45
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
1 525 305 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
T2, 14 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
+1
1 648 035 ₫
06:20
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 15 thá
1 354 578 ₫
16:05
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
37g 5ph
1 điểm dừng
05:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
+1
1 347 287 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
18g 25ph
1 điểm dừng
21:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 16 thá
1 418 980 ₫
12:15
Vilnius (VNO)
T4, 16 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
+1
1 797 497 ₫
03:10
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
9g 40ph
1 điểm dừng
12:50
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
1 117 322 ₫
12:20
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 17 thá
1 281 973 ₫
18:35
Vilnius (VNO)
T5, 17 thá
34g 35ph
1 điểm dừng
05:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 19 thá
+1
1 218 179 ₫
02:35
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
10:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 18 thá
1 642 566 ₫
12:15
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 19 thá
+1
1 896 531 ₫
17:30
Vilnius (VNO)
T6, 18 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 19 thá
+1
1 664 135 ₫
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 19 thá
1 644 085 ₫
10:45
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
6g 55ph
1 điểm dừng
17:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 19 thá
1 626 770 ₫
14:35
Vilnius (VNO)
T7, 19 thá
38g 35ph
1 điểm dừng
05:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
+1
1 118 841 ₫
16:45
Vilnius (VNO)
CN, 20 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
05:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
+1
1 318 731 ₫
02:35
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
1 640 744 ₫
06:20
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
1 622 213 ₫
15:10
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 21 thá
1 589 708 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
T2, 21 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
+1
1 580 290 ₫
04:00
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
1 296 251 ₫
07:10
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
1 692 387 ₫
11:55
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
5g 45ph
1 điểm dừng
17:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
1 624 339 ₫
15:10
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 22 thá
1 553 861 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
T3, 22 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 23 thá
+1
1 659 578 ₫
02:35
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 23 thá
1 625 554 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 23 thá
1 622 213 ₫
15:10
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 23 thá
1 466 371 ₫
15:10
Vilnius (VNO)
T4, 23 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 23 thá
1 466 371 ₫
20:25
Vilnius (VNO)
T5, 24 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
05:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 25 thá
+1
1 190 534 ₫
12:15
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 25 thá
1 659 578 ₫
17:30
Vilnius (VNO)
T6, 25 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
+1
1 622 820 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
18g 44ph
1 điểm dừng
21:59
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
1 651 680 ₫
04:00
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
1 487 332 ₫
04:00
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
1 623 124 ₫
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 26 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
17:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T7, 26 thá
1 659 578 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
CN, 27 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 28 thá
+1
1 744 031 ₫
02:35
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 28 thá
1 683 881 ₫
12:15
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 28 thá
1 722 462 ₫
15:10
Vilnius (VNO)
T2, 28 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 28 thá
1 434 474 ₫
12:15
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
5g 25ph
1 điểm dừng
17:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T3, 29 thá
1 641 959 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
T3, 29 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 30 thá
+1
1 722 462 ₫
03:15
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
13:05
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 30 thá
1 623 428 ₫
04:00
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T4, 30 thá
1 572 696 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
T4, 30 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 1 thá
+1
1 716 994 ₫
12:20
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
1g 25ph
Bay thẳng
13:45
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T5, 1 thá
896 774 ₫
20:25
Vilnius (VNO)
T5, 1 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
05:10
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 2 thá
+1
1 114 588 ₫
04:00
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 2 thá
1 576 949 ₫
15:10
Vilnius (VNO)
T6, 2 thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:35
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T6, 2 thá
1 453 916 ₫