11:30
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:55
Malta (MLA)
T6, 6 Thá
1 187 824 ₫
22:15
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
00:40
Malta (MLA)
T2, 9 Thá
+1
1 158 324 ₫
22:15
Vilnius (VNO)
CN, 6 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
00:40
Malta (MLA)
T2, 7 Thá
+1
654 637 ₫
10:30
Vilnius (VNO)
T6, 1 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
12:55
Malta (MLA)
T6, 1 Thá
1 652 283 ₫