19:45
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
08:20
Bilbao (BIO)
T3, 10 Thá
+1
4 182 018 ₫
21:45
Shiphol (AMS)
T2, 16 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Bilbao (BIO)
T3, 17 Thá
+1
3 056 959 ₫
21:45
Shiphol (AMS)
T3, 1 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Bilbao (BIO)
T4, 2 Thá
+1
2 810 607 ₫
12:00
Shiphol (AMS)
T6, 11 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
19:40
Bilbao (BIO)
T6, 11 Thá
3 815 158 ₫
23:40
Shiphol (AMS)
T6, 11 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
11:00
Bilbao (BIO)
T7, 12 Thá
+1
3 733 250 ₫
21:40
Shiphol (AMS)
T7, 19 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Bilbao (BIO)
CN, 20 Thá
+1
5 216 695 ₫
21:40
Shiphol (AMS)
T2, 21 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Bilbao (BIO)
T3, 22 Thá
+1
4 898 478 ₫
09:00
Shiphol (AMS)
T6, 25 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
16:40
Bilbao (BIO)
T6, 25 Thá
3 675 192 ₫
23:40
Shiphol (AMS)
T6, 25 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Bilbao (BIO)
T7, 26 Thá
+1
3 482 818 ₫
23:40
Shiphol (AMS)
T7, 26 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
10:20
Bilbao (BIO)
CN, 27 Thá
+1
3 876 040 ₫
21:40
Shiphol (AMS)
CN, 27 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
08:20
Bilbao (BIO)
T2, 28 Thá
+1
5 036 874 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T2, 28 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
17:35
Bilbao (BIO)
T2, 28 Thá
4 198 023 ₫
19:35
Shiphol (AMS)
T2, 28 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
08:20
Bilbao (BIO)
T3, 29 Thá
+1
4 479 523 ₫
23:40
Shiphol (AMS)
T2, 1 Thá
19g 5ph
1 điểm dừng
18:45
Bilbao (BIO)
T3, 2 Thá
+1
3 498 196 ₫
21:05
Shiphol (AMS)
T7, 6 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
12:15
Bilbao (BIO)
CN, 7 Thá
+1
3 867 880 ₫
14:40
Shiphol (AMS)
T2, 12 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
20:25
Bilbao (BIO)
T2, 12 Thá
3 715 676 ₫
14:30
Shiphol (AMS)
CN, 20 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:45
Bilbao (BIO)
CN, 20 Thá
2 771 379 ₫