07:05
Shiphol (AMS)
CN, 8 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
01:35
Larnaca (LCA)
T2, 9 Thá
+1
3 901 145 ₫
08:00
Shiphol (AMS)
CN, 8 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
00:50
Larnaca (LCA)
T2, 9 Thá
+1
3 397 772 ₫
13:45
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
21g
1 điểm dừng
11:45
Larnaca (LCA)
T3, 10 Thá
+1
3 738 271 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T2, 16 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
17:20
Larnaca (LCA)
T3, 17 Thá
+1
3 705 947 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T2, 16 Thá
53g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Larnaca (LCA)
T4, 18 Thá
+1
4 520 948 ₫
21:20
Shiphol (AMS)
T4, 23 Thá
52g 30ph
1 điểm dừng
02:50
Larnaca (LCA)
T7, 26 Thá
+1
4 924 525 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T6, 22 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Larnaca (LCA)
T7, 23 Thá
+1
3 240 232 ₫
11:40
Shiphol (AMS)
T4, 3 Thá
47g
1 điểm dừng
11:40
Larnaca (LCA)
T6, 5 Thá
+1
3 512 318 ₫
07:00
Shiphol (AMS)
T7, 24 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
12:15
Larnaca (LCA)
T7, 24 Thá
4 879 649 ₫
22:15
Shiphol (AMS)
T3, 4 Thá
36g 15ph
1 điểm dừng
11:30
Larnaca (LCA)
T5, 6 Thá
+1
4 777 656 ₫