00:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
22:25
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
4 359 648 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
15:45
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
4 864 206 ₫
06:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
3 424 285 ₫
14:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
3 584 768 ₫
18:10
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
23g 35ph
1 điểm dừng
15:45
Brussels (BRU)
T5, 5 Thá
+1
4 593 885 ₫
21:00
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
20:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
+1
5 106 989 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
14g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Brussels (BRU)
T5, 5 Thá
4 396 366 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
20:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
3 884 844 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
12:50
Brussels (BRU)
T5, 5 Thá
4 918 967 ₫
11:05
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
23g 45ph
2 điểm dừng
08:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 6 Thá
+1
3 433 148 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 7 Thá
+1
4 408 711 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
09:35
Brussels (BRU)
CN, 8 Thá
+1
5 470 689 ₫
04:35
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
58g 15ph
2 điểm dừng
12:50
Brussels (BRU)
T2, 9 Thá
+1
6 820 714 ₫
04:15
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
16:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 9 Thá
+1
5 323 500 ₫
11:30
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 9 Thá
+1
3 535 705 ₫
23:30
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
19g 5ph
2 điểm dừng
16:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 9 Thá
+1
4 511 269 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
30g 25ph
2 điểm dừng
08:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 10 Thá
+1
3 865 536 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 10 Thá
+1
3 955 748 ₫
21:00
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
12:50
Brussels (BRU)
T3, 10 Thá
+1
4 262 788 ₫
23:00
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 11 Thá
+1
3 579 071 ₫
23:30
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 10 Thá
+1
3 620 537 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
15:45
Brussels (BRU)
T3, 10 Thá
3 718 346 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
30g 30ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 11 Thá
+1
4 121 613 ₫
11:05
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
51g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Brussels (BRU)
T5, 12 Thá
+1
4 248 227 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T4, 11 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
12:50
Brussels (BRU)
T4, 11 Thá
4 555 584 ₫
11:05
Antalya (AYT)
T4, 11 Thá
23g 40ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 12 Thá
+1
3 320 144 ₫
18:10
Antalya (AYT)
T4, 11 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 12 Thá
+1
3 365 726 ₫
06:40
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
20:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 12 Thá
3 345 151 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
12:50
Brussels (BRU)
T5, 12 Thá
4 169 093 ₫
09:40
Antalya (AYT)
T5, 12 Thá
25g 10ph
2 điểm dừng
08:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 13 Thá
+1
3 383 135 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 13 Thá
4 883 831 ₫
11:05
Antalya (AYT)
T6, 13 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Brussels (BRU)
T6, 13 Thá
2 638 326 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
62g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Brussels (BRU)
T2, 16 Thá
+1
5 223 474 ₫
18:00
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Brussels (BRU)
CN, 15 Thá
+1
4 176 690 ₫
23:20
Antalya (AYT)
T7, 14 Thá
35g 30ph
2 điểm dừng
08:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 16 Thá
+1
3 413 206 ₫
00:05
Antalya (AYT)
CN, 15 Thá
65g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Brussels (BRU)
T3, 17 Thá
+1
4 423 272 ₫
08:05
Antalya (AYT)
CN, 15 Thá
26g 45ph
2 điểm dừng
08:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 16 Thá
+1
3 179 602 ₫
07:40
Antalya (AYT)
T2, 16 Thá
14g 35ph
2 điểm dừng
20:15
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 16 Thá
3 285 009 ₫
21:00
Antalya (AYT)
T2, 16 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Brussels (BRU)
T3, 17 Thá
+1
3 056 153 ₫
23:00
Antalya (AYT)
T2, 16 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 18 Thá
+1
3 383 135 ₫
04:15
Antalya (AYT)
T3, 17 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
12:50
Brussels (BRU)
T3, 17 Thá
2 846 607 ₫
11:05
Antalya (AYT)
T3, 17 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Brussels (BRU)
T3, 17 Thá
2 594 011 ₫
00:05
Antalya (AYT)
T4, 18 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
13:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 18 Thá
3 451 507 ₫
23:00
Antalya (AYT)
T4, 18 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 20 Thá
+1
3 322 677 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T6, 20 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
12:50
Brussels (BRU)
T7, 21 Thá
+1
3 512 598 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T7, 21 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
17:00
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 21 Thá
3 297 354 ₫
21:00
Antalya (AYT)
T4, 25 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Brussels (BRU)
T5, 26 Thá
+1
2 981 768 ₫
23:30
Antalya (AYT)
T5, 26 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Brussels (BRU)
T6, 27 Thá
+1
2 627 880 ₫
11:05
Antalya (AYT)
T6, 27 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
15:45
Brussels (BRU)
T6, 27 Thá
2 988 098 ₫
03:55
Antalya (AYT)
T7, 28 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 28 Thá
2 882 375 ₫