Chuyến bay Belgrade (Nikola Tesla) – Sochi (Adler), Air Serbia

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay Belgrade (Nikola Tesla) – Sochi (Adler), Air Serbia

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 23 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Sochi, Adler (AER)
T5, 24 thá +1
7 134 252 ₫
Air Serbia
JU 106
22:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 23 thá
33g 20ph
2 điểm dừng
08:00
Sochi, Adler (AER)
T6, 25 thá +1
6 563 292 ₫
Air Serbia
JU 796
22:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 23 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
08:00
Sochi, Adler (AER)
T6, 25 thá +1
6 655 707 ₫
Air Serbia
JU 140
07:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 24 thá
24g 15ph
2 điểm dừng
08:00
Sochi, Adler (AER)
T6, 25 thá +1
7 029 332 ₫
Air Serbia
JU 796
22:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 24 thá
33g 5ph
2 điểm dừng
08:00
Sochi, Adler (AER)
T7, 26 thá +1
6 590 437 ₫
Air Serbia
JU 178
08:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 25 thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:40
Sochi, Adler (AER)
T6, 25 thá
8 568 971 ₫
Air Serbia
JU 140
07:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 26 thá
30g 45ph
2 điểm dừng
14:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 27 thá +1
6 103 352 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 26 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Sochi, Adler (AER)
CN, 27 thá +1
6 847 857 ₫
Air Serbia
JU 102
11:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 27 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
09:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 28 thá +1
6 344 607 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 27 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
16:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 28 thá +1
7 315 422 ₫
Air Serbia
JU 140
07:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 28 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
16:00
Sochi, Adler (AER)
T3, 29 thá +1
6 756 052 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 28 thá
27g
2 điểm dừng
14:30
Sochi, Adler (AER)
T3, 29 thá +1
6 380 597 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 29 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
19:00
Sochi, Adler (AER)
T4, 30 thá +1
7 099 482 ₫
Air Serbia
JU 890
06:25
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 30 thá
24g 30ph
1 điểm dừng
06:55
Sochi, Adler (AER)
T5, 1 thá +1
7 524 652 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 30 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Sochi, Adler (AER)
T5, 1 thá +1
6 365 957 ₫
Air Serbia
JU 106
22:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 30 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
15:10
Sochi, Adler (AER)
T6, 2 thá +1
6 527 607 ₫
Air Serbia
JU 102
11:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 1 thá
28g
2 điểm dừng
15:10
Sochi, Adler (AER)
T6, 2 thá +1
6 659 977 ₫
Air Serbia
JU 426
22:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 1 thá
60g 35ph
1 điểm dừng
11:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 4 thá +1
6 883 847 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 2 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
14:50
Sochi, Adler (AER)
T7, 3 thá +1
6 597 757 ₫
Air Serbia
JU 144
15:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 2 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
14:50
Sochi, Adler (AER)
T7, 3 thá +1
6 994 867 ₫
Air Serbia
JU 140
07:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 3 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
15:10
Sochi, Adler (AER)
CN, 4 thá +1
5 517 448 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 3 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
16:00
Sochi, Adler (AER)
CN, 4 thá +1
6 027 102 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 4 thá
22g 30ph
2 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 5 thá +1
6 880 492 ₫
Air Serbia
JU 404
16:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 4 thá
28g 30ph
2 điểm dừng
20:40
Sochi, Adler (AER)
T2, 5 thá +1
5 961 527 ₫
Air Serbia
JU 140
07:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 5 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
16:00
Sochi, Adler (AER)
T3, 6 thá +1
6 215 287 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 6 thá
23g
2 điểm dừng
10:30
Sochi, Adler (AER)
T4, 7 thá +1
6 686 817 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 7 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Sochi, Adler (AER)
T5, 8 thá +1
7 251 982 ₫
Air Serbia
JU 102
11:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 8 thá
28g
2 điểm dừng
15:10
Sochi, Adler (AER)
T6, 9 thá +1
6 397 677 ₫
Air Serbia
JU 796
22:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 8 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
19:00
Sochi, Adler (AER)
T6, 9 thá +1
5 915 777 ₫
Air Serbia
JU 178
08:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 9 thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:40
Sochi, Adler (AER)
T6, 9 thá
8 282 881 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 9 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
14:50
Sochi, Adler (AER)
T7, 10 thá +1
6 778 927 ₫
Air Serbia
JU 144
15:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 9 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
14:50
Sochi, Adler (AER)
T7, 10 thá +1
6 788 992 ₫
Air Serbia
JU 140
07:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 10 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
11:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 11 thá +1
6 416 587 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 10 thá
24g
2 điểm dừng
11:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 11 thá +1
5 518 668 ₫
Air Serbia
JU 102
11:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 11 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
09:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 12 thá +1
6 085 052 ₫
Air Serbia
JU 140
07:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 12 thá
32g 15ph
2 điểm dừng
16:00
Sochi, Adler (AER)
T3, 13 thá +1
5 717 527 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T2, 12 thá
27g
2 điểm dừng
14:30
Sochi, Adler (AER)
T3, 13 thá +1
6 483 992 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T3, 13 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
15:10
Sochi, Adler (AER)
T4, 14 thá +1
6 374 192 ₫
Air Serbia
JU 312
10:35
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 14 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
16:30
Sochi, Adler (AER)
T5, 15 thá +1
6 550 482 ₫
Air Serbia
JU 486
21:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 14 thá
24g 20ph
2 điểm dừng
22:00
Sochi, Adler (AER)
T5, 15 thá +1
6 329 052 ₫
Air Serbia
JU 106
22:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 14 thá
40g 30ph
2 điểm dừng
15:10
Sochi, Adler (AER)
T6, 16 thá +1
6 602 027 ₫
Air Serbia
JU 102
11:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 15 thá
28g
2 điểm dừng
15:10
Sochi, Adler (AER)
T6, 16 thá +1
6 227 792 ₫
Air Serbia
JU 426
22:55
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 15 thá
13g 35ph
1 điểm dừng
12:30
Sochi, Adler (AER)
T6, 16 thá +1
6 575 492 ₫
Air Serbia
JU 178
08:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 16 thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:40
Sochi, Adler (AER)
T6, 16 thá
8 886 781 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T6, 16 thá
27g 20ph
2 điểm dừng
14:50
Sochi, Adler (AER)
T7, 17 thá +1
6 488 872 ₫
Air Serbia
JU 416
04:40
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 17 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
15:10
Sochi, Adler (AER)
CN, 18 thá +1
6 893 607 ₫
Air Serbia
JU 140
07:45
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 17 thá
31g 25ph
2 điểm dừng
15:10
Sochi, Adler (AER)
CN, 18 thá +1
6 598 062 ₫
Air Serbia
JU 142
11:30
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T7, 17 thá
24g
2 điểm dừng
11:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 18 thá +1
6 141 782 ₫
Air Serbia
JU 890
06:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 18 thá
24g
1 điểm dừng
06:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 19 thá +1
6 379 987 ₫
Air Serbia
JU 102
11:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 18 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
09:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 19 thá +1
5 427 778 ₫

Lịch giá thấp

Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 5 371 048 ₫ · cao nhất: 6 635 272 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — 6 267 442 ₫ 24.09.2026 — 5 371 048 ₫ 25.09.2026 — 6 265 612 ₫ 26.09.2026 — 6 103 352 ₫ 27.09.2026 — 5 445 163 ₫ 28.09.2026 — 6 184 787 ₫ 29.09.2026 — 6 027 102 ₫ 30.09.2026 — 6 635 272 ₫ 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
không có dữ liệu
2
không có dữ liệu
3
không có dữ liệu
4
không có dữ liệu
5
không có dữ liệu
6
không có dữ liệu
7
không có dữ liệu
8
không có dữ liệu
9
không có dữ liệu
10
không có dữ liệu
11
không có dữ liệu
12
không có dữ liệu
13
không có dữ liệu
14
không có dữ liệu
15
không có dữ liệu
16
không có dữ liệu
17
không có dữ liệu
18
không có dữ liệu
19
không có dữ liệu
20
không có dữ liệu
21
không có dữ liệu
22
không có dữ liệu
23
6 267 442 ₫
24
Giá tốt
5 371 048 ₫
25
6 265 612 ₫
26
6 103 352 ₫
27
Giá tốt
5 445 163 ₫
28
6 184 787 ₫
29
6 027 102 ₫
30
6 635 272 ₫

Chuyến bay phổ biến của Air Serbia Belgrade (Nikola Tesla) – Sochi (Adler)

Tất cả →
Chuyến bay Ngày khởi hành Giá từ
JU142 T2T3T4T5T6T7CN 4 313 003 ₫
JU144 T6CN 4 528 333 ₫
JU486 T2T4T5T6CN 4 777 213 ₫
JU140 T2T5T7 4 815 033 ₫
JU290 T6 5 003 218 ₫
JU106 T4T6 5 179 813 ₫
JU240 T2T4T6CN 5 234 408 ₫
JU482 T5T7 5 270 093 ₫
JU404 T4CN 5 286 563 ₫
JU102 T2T5T6CN 5 391 788 ₫

Điểm đến phổ biến từ Belgrade

Tất cả →
BEG
Serbia → Đức
BER
từ
601 155 ₫
BEG
Serbia → Síp
LCA
từ
627 690 ₫
BEG
FDH
từ
631 045 ₫
BEG
Serbia → Vương quốc Anh
LON
từ
741 150 ₫
BEG
Serbia → Hy Lạp
CHQ
từ
784 460 ₫
BEG
Serbia → Thụy Sĩ
MLH
từ
793 000 ₫
BEG
Belgrade — Hamburg
Serbia → Đức
HAM
từ
797 880 ₫
BEG
PMO
từ
801 235 ₫

Điểm đến phổ biến đến Sochi

Tất cả →
CEK
Russia → Russia
AER
từ
321 165 ₫
KUF
Russia → Russia
AER
từ
512 095 ₫
TJM
Russia → Russia
AER
từ
641 110 ₫
OMS
Russia → Russia
AER
từ
641 720 ₫
SVX
Russia → Russia
AER
từ
703 025 ₫
KZN
Russia → Russia
AER
từ
786 595 ₫
MOW
Russia → Russia
AER
từ
817 095 ₫
RTW
Russia → Russia
AER
từ
926 895 ₫
GOJ
Russia → Russia
AER
từ
962 275 ₫

Thống kê chuyến bay Belgrade (Nikola Tesla) – Sochi (Adler), Air Serbia

Chúng tôi đã tổng hợp những sự thật thú vị về chuyến bay cho bạn

Chuyến bay rẻ nhất

JU 142

4 313 003 ₫

Chuyến bay nhanh nhất

JU 178

2g 35ph

Thời gian trung bình

28g 28ph

Khoảng cách

1 571 km

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Hãng hàng không khác Belgrade (Nikola Tesla) – Sochi (Adler)

Wizz Air
T2, T3, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
4 000 988 ₫
AJet
T2, T4, T5, T6, CN
Giá từ
4 873 898 ₫
Pegasus
T2, T5, T6, CN
Giá từ
4 958 078 ₫
Turkish Airlines
T2, T4, T5, T6, T7, CN
Giá từ
4 971 193 ₫
Tarom
T2, T3, T5, CN
Giá từ
5 247 218 ₫
Air France
T2, T3, T4
Giá từ
5 533 308 ₫
Aegean Airlines
T2, T3, T6, CN
Giá từ
5 589 427 ₫
Alitalia
T3, T5, T7, CN
Giá từ
5 766 632 ₫
LOT Polish Airlines
T3, T4, T7
Giá từ
6 282 997 ₫

Câu hỏi thường gặp

Vé Air Serbia rẻ nhất Belgrade – Sochi có giá 5 517 448 ₫, chuyến bay JU140, khởi hành lúc 07:45.
Chuyến bay Air Serbia nhanh nhất Belgrade – Sochi mất 2g 35ph, chuyến bay JU178, khởi hành lúc 08:05.
Chuyến bay Air Serbia đầu tiên Belgrade – Sochi(JU142)khởi hành lúc 11:30.