08:30
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 6 Thá
797 037 ₫
08:30
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
1 364 903 ₫
08:30
Billund (BLL)
CN, 8 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 8 Thá
1 539 947 ₫
08:30
Billund (BLL)
T6, 20 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 20 Thá
1 024 943 ₫
17:15
Billund (BLL)
T3, 15 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
13:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T4, 16 Thá
+1
2 649 088 ₫
20:30
Billund (BLL)
T6, 18 Thá
16g
1 điểm dừng
13:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 19 Thá
+1
3 535 389 ₫
15:15
Billund (BLL)
T7, 19 Thá
21g
3 điểm dừng
13:15
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 20 Thá
+1
4 070 334 ₫
08:30
Billund (BLL)
CN, 27 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 27 Thá
2 323 373 ₫
20:30
Billund (BLL)
T6, 1 Thá
16g
1 điểm dừng
13:30
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 2 Thá
+1
2 214 168 ₫
10:30
Billund (BLL)
CN, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
14:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 3 Thá
1 024 310 ₫
07:25
Billund (BLL)
T5, 1 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:05
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T5, 1 Thá
2 929 223 ₫