09:50
Billund (BLL)
T3, 3 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
21:25
Adnan Menderes (ADB)
T4, 4 Thá
+1
3 305 614 ₫
09:50
Billund (BLL)
T3, 3 Thá
29g 50ph
1 điểm dừng
17:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
15 738 822 ₫
09:50
Billund (BLL)
T3, 3 Thá
31g 35ph
1 điểm dừng
19:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
19 612 823 ₫
15:30
Billund (BLL)
T3, 3 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
06:25
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
8 788 345 ₫
15:30
Billund (BLL)
T3, 3 Thá
31g
2 điểm dừng
00:30
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 567 654 ₫
17:10
Billund (BLL)
T3, 3 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
09:45
Yulemiste (TLL)
T5, 5 Thá
+1
4 143 554 ₫
18:05
Billund (BLL)
T3, 3 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
12:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
2 653 529 ₫
10:55
Billund (BLL)
T4, 4 Thá
36g 30ph
3 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T6, 6 Thá
+1
14 877 332 ₫
18:05
Billund (BLL)
T4, 4 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
14:50
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
3 111 803 ₫
18:05
Billund (BLL)
T4, 4 Thá
57g
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T7, 7 Thá
+1
8 134 987 ₫
18:05
Billund (BLL)
T4, 4 Thá
29g 45ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
9 123 457 ₫
18:05
Billund (BLL)
T4, 4 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
14 371 959 ₫
10:30
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
32g 40ph
3 điểm dừng
21:10
Adler (AER)
T6, 6 Thá
+1
6 569 856 ₫
09:50
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
15:40
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
1 557 493 ₫
15:30
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Alicante (ALC)
T6, 6 Thá
+1
3 160 176 ₫
15:30
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
14:15
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
+1
3 524 249 ₫
15:30
Billund (BLL)
T5, 5 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 6 Thá
+1
3 768 343 ₫
08:30
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T6, 6 Thá
801 342 ₫
10:30
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
+1
2 754 732 ₫
15:25
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
00:35
Almaty (ALA)
CN, 8 Thá
+1
7 114 374 ₫
15:25
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
01:45
Dubai (DXB)
CN, 8 Thá
+1
5 868 762 ₫
15:25
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
02:50
Abu Dhabi (AUH)
CN, 8 Thá
+1
6 681 561 ₫
15:25
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
35g 20ph
2 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
CN, 8 Thá
+1
7 950 405 ₫
20:50
Billund (BLL)
T6, 6 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
09:05
Shiphol (AMS)
T7, 7 Thá
+1
3 482 877 ₫
10:30
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
27g 5ph
1 điểm dừng
15:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 8 Thá
+1
2 419 937 ₫
08:30
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T7, 7 Thá
1 372 274 ₫
10:30
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
24g 10ph
3 điểm dừng
12:40
Adler (AER)
CN, 8 Thá
+1
6 681 561 ₫
09:50
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
15:40
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
1 809 861 ₫
12:40
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Alicante (ALC)
CN, 8 Thá
+1
2 561 238 ₫
12:40
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
10:10
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
+1
3 800 486 ₫
17:35
Billund (BLL)
T7, 7 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
13:25
Almaty (ALA)
T2, 9 Thá
+1
7 668 121 ₫
08:25
Billund (BLL)
CN, 8 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Vilnius (VNO)
T2, 9 Thá
+1
2 996 916 ₫
08:30
Billund (BLL)
CN, 8 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:10
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 8 Thá
1 548 263 ₫
08:30
Billund (BLL)
CN, 8 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Malaga (AGP)
T2, 9 Thá
+1
2 468 629 ₫
10:30
Billund (BLL)
CN, 8 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
20:05
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
3 196 774 ₫
16:10
Billund (BLL)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:30
Flesland (BGO)
CN, 8 Thá
3 535 387 ₫
18:05
Billund (BLL)
CN, 8 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Kastrup (CPH)
T2, 9 Thá
+1
2 323 827 ₫
18:05
Billund (BLL)
CN, 8 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
11:20
Malaga (AGP)
T2, 9 Thá
+1
2 688 218 ₫
18:05
Billund (BLL)
CN, 8 Thá
24g 10ph
1 điểm dừng
20:15
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
+1
3 227 008 ₫
20:05
Billund (BLL)
CN, 8 Thá
30g 35ph
3 điểm dừng
06:40
Almaty (ALA)
T3, 10 Thá
+1
7 228 306 ₫
08:30
Billund (BLL)
T2, 9 Thá
23g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 10 Thá
+1
4 190 336 ₫
08:30
Billund (BLL)
T2, 9 Thá
31g
3 điểm dừng
17:30
Adler (AER)
T3, 10 Thá
+1
6 296 165 ₫
08:30
Billund (BLL)
T2, 9 Thá
20g 20ph
2 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
+1
9 114 864 ₫
10:55
Billund (BLL)
T2, 9 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 9 Thá
3 446 915 ₫
15:05
Billund (BLL)
T2, 9 Thá
7g
1 điểm dừng
22:05
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 9 Thá
4 013 074 ₫
15:35
Billund (BLL)
T2, 9 Thá
6g
1 điểm dừng
21:35
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
4 346 913 ₫
18:10
Billund (BLL)
T2, 9 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 11 Thá
+1
6 787 854 ₫
19:50
Billund (BLL)
T2, 9 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
23:20
Malaga (AGP)
T2, 9 Thá
1 631 644 ₫
20:00
Billund (BLL)
T2, 9 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
08:30
Vilnius (VNO)
T3, 10 Thá
+1
3 484 150 ₫
10:45
Billund (BLL)
T3, 10 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
18:40
Brussels (BRU)
T3, 10 Thá
3 705 330 ₫