06:40
Billund (BLL)
CN, 13 thá
35g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
+1
3 337 080 ₫
06:40
Billund (BLL)
CN, 13 thá
43g 10ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
7 129 230 ₫
11:15
Billund (BLL)
CN, 13 thá
6g 35ph
1 điểm dừng
17:50
Vilnius (VNO)
CN, 13 thá
2 598 578 ₫
12:00
Billund (BLL)
CN, 13 thá
34g 30ph
Bay thẳng
22:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 642 566 ₫
12:00
Billund (BLL)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
+1
4 725 986 ₫
12:00
Billund (BLL)
CN, 13 thá
34g 30ph
2 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
6 642 566 ₫
12:00
Billund (BLL)
CN, 13 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
23:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
+1
8 881 463 ₫
13:05
Billund (BLL)
CN, 13 thá
42g 55ph
1 điểm dừng
08:00
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
+1
2 442 736 ₫
13:05
Billund (BLL)
CN, 13 thá
40g 40ph
1 điểm dừng
05:45
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
2 573 668 ₫
13:05
Billund (BLL)
CN, 13 thá
27g 20ph
1 điểm dừng
16:25
Antalya (AYT)
T2, 14 thá
+1
3 254 147 ₫
16:15
Billund (BLL)
CN, 13 thá
4g 30ph
1 điểm dừng
20:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
3 696 458 ₫
17:30
Billund (BLL)
CN, 13 thá
41g 5ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
12 893 250 ₫
05:55
Billund (BLL)
T2, 14 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
18:15
Alicante (ALC)
T2, 14 thá
3 339 207 ₫
05:55
Billund (BLL)
T2, 14 thá
14g 35ph
2 điểm dừng
20:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
3 666 079 ₫
05:55
Billund (BLL)
T2, 14 thá
19g 55ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
7 935 172 ₫
06:20
Billund (BLL)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:00
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T2, 14 thá
1 070 539 ₫
06:20
Billund (BLL)
T2, 14 thá
48g 40ph
3 điểm dừng
07:00
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 16 thá
+1
6 224 862 ₫
07:40
Billund (BLL)
T2, 14 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
16:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
3 236 527 ₫
08:25
Billund (BLL)
T2, 14 thá
22g 5ph
4 điểm dừng
06:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
10 291 330 ₫
10:35
Billund (BLL)
T2, 14 thá
10g 25ph
1 điểm dừng
21:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T2, 14 thá
2 753 205 ₫
10:35
Billund (BLL)
T2, 14 thá
21g 40ph
2 điểm dừng
08:15
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 15 thá
+1
5 971 809 ₫
14:00
Billund (BLL)
T2, 14 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
11 576 949 ₫
16:00
Billund (BLL)
T2, 14 thá
40g 40ph
1 điểm dừng
08:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
10 548 940 ₫
16:00
Billund (BLL)
T2, 14 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
11 932 681 ₫
16:05
Billund (BLL)
T2, 14 thá
42g 50ph
Bay thẳng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá
+1
10 403 427 ₫
06:10
Billund (BLL)
T3, 15 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
04:15
Chisinau (RMO)
T4, 16 thá
+1
1 651 072 ₫
14:00
Billund (BLL)
T3, 15 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
+1
2 792 393 ₫
15:20
Billund (BLL)
T3, 15 thá
21g 30ph
1 điểm dừng
12:50
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
+1
1 829 698 ₫
15:20
Billund (BLL)
T3, 15 thá
38g 40ph
1 điểm dừng
06:00
Bergen, Flesland (BGO)
T5, 17 thá
+1
1 930 251 ₫
15:20
Billund (BLL)
T3, 15 thá
18g 15ph
2 điểm dừng
09:35
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T4, 16 thá
+1
2 950 665 ₫
15:20
Billund (BLL)
T3, 15 thá
77g 10ph
2 điểm dừng
20:30
Nuuk (GOH)
T6, 18 thá
+1
16 603 986 ₫
15:25
Billund (BLL)
T3, 15 thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:10
Vilnius (VNO)
T3, 15 thá
882 192 ₫
17:10
Billund (BLL)
T3, 15 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Malaga (AGP)
T4, 16 thá
+1
2 185 734 ₫
05:40
Billund (BLL)
T4, 16 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
18:15
Alicante (ALC)
T4, 16 thá
2 520 809 ₫
05:40
Billund (BLL)
T4, 16 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
16:55
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T4, 16 thá
2 587 946 ₫
06:10
Billund (BLL)
T4, 16 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
18:35
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 16 thá
2 727 991 ₫
06:10
Billund (BLL)
T4, 16 thá
19g 40ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
7 619 843 ₫
06:10
Billund (BLL)
T4, 16 thá
19g
2 điểm dừng
01:10
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
+1
9 022 116 ₫
06:20
Billund (BLL)
T4, 16 thá
32g 50ph
1 điểm dừng
15:10
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T5, 17 thá
+1
1 760 435 ₫
11:10
Billund (BLL)
T5, 17 thá
12g
2 điểm dừng
23:10
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T5, 17 thá
4 856 613 ₫
11:10
Billund (BLL)
T5, 17 thá
29g 50ph
3 điểm dừng
17:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 18 thá
+1
7 698 827 ₫
17:40
Billund (BLL)
T5, 17 thá
14g 35ph
1 điểm dừng
08:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
+1
10 307 734 ₫
18:00
Billund (BLL)
T5, 17 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T5, 17 thá
3 321 587 ₫
19:05
Billund (BLL)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
19:55
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T5, 17 thá
3 229 844 ₫
05:55
Billund (BLL)
T6, 18 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
18:15
Antalya (AYT)
T6, 18 thá
5 204 751 ₫
06:20
Billund (BLL)
T6, 18 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:00
Katowice, Pyzhovitse (KTW)
T6, 18 thá
1 357 920 ₫
17:35
Billund (BLL)
T6, 18 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
04:20
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 19 thá
+1
5 288 900 ₫
17:35
Billund (BLL)
T6, 18 thá
27g 35ph
2 điểm dừng
21:10
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T7, 19 thá
+1
13 705 875 ₫
19:40
Billund (BLL)
T6, 18 thá
49g 50ph
3 điểm dừng
21:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 20 thá
+1
6 634 364 ₫
09:10
Billund (BLL)
T7, 19 thá
22g 5ph
1 điểm dừng
07:15
Palanga (PLQ)
CN, 20 thá
+1
3 628 714 ₫