08:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:50
Suceava (SCV)
T5, 5 Thá
3 665 801 ₫
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:00
Suceava (SCV)
T7, 7 Thá
887 566 ₫
08:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:00
Suceava (SCV)
CN, 8 Thá
1 324 702 ₫
08:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 10 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:00
Suceava (SCV)
T3, 10 Thá
1 987 845 ₫
08:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 12 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:50
Suceava (SCV)
T5, 12 Thá
2 236 959 ₫
10:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 12 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Suceava (SCV)
T5, 12 Thá
641 935 ₫
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 17 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:00
Suceava (SCV)
T3, 17 Thá
641 935 ₫
09:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 30 Thá
47g 20ph
2 điểm dừng
09:55
Suceava (SCV)
T4, 2 Thá
+1
2 813 054 ₫
10:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 6 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
14:00
Suceava (SCV)
CN, 6 Thá
567 865 ₫
09:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 18 Thá
36g 25ph
3 điểm dừng
23:00
Suceava (SCV)
T7, 19 Thá
+1
6 733 350 ₫
09:35
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 21 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
23:00
Suceava (SCV)
T2, 21 Thá
5 834 705 ₫
20:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 23 Thá
49g 15ph
3 điểm dừng
23:00
Suceava (SCV)
T6, 25 Thá
+1
5 493 479 ₫
10:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 24 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Suceava (SCV)
T5, 24 Thá
6 190 491 ₫
20:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T6, 25 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
09:20
Suceava (SCV)
CN, 27 Thá
+1
4 112 434 ₫
08:10
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 31 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
11:50
Suceava (SCV)
T5, 31 Thá
2 012 851 ₫
08:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:00
Suceava (SCV)
T7, 2 Thá
2 506 331 ₫
08:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:00
Suceava (SCV)
CN, 3 Thá
2 542 732 ₫
08:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 9 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:00
Suceava (SCV)
T7, 9 Thá
1 535 199 ₫
08:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 19 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:00
Suceava (SCV)
T3, 19 Thá
693 847 ₫
08:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 6 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:00
Suceava (SCV)
T7, 6 Thá
1 115 472 ₫
10:30
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 18 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:00
Suceava (SCV)
T5, 18 Thá
960 053 ₫
08:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T7, 20 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:00
Suceava (SCV)
T7, 20 Thá
1 549 126 ₫
08:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 21 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:00
Suceava (SCV)
CN, 21 Thá
873 006 ₫
08:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 23 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:00
Suceava (SCV)
T3, 23 Thá
1 005 634 ₫
08:25
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 2 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
12:00
Suceava (SCV)
T3, 2 Thá
933 148 ₫