18:25
Ferents List (BUD)
T5, 19 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
20:40
Malta (MLA)
T5, 19 Thá
965 950 ₫
14:40
Ferents List (BUD)
T7, 28 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
16:55
Malta (MLA)
T7, 28 Thá
945 552 ₫
13:30
Ferents List (BUD)
T4, 30 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:45
Malta (MLA)
T4, 30 Thá
2 373 450 ₫