15:05
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
18:50
Paphos (PFO)
T4, 4 Thá
1 139 809 ₫
15:25
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
7g 30ph
1 điểm dừng
23:55
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
2 322 925 ₫
16:00
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Paphos (PFO)
T7, 7 Thá
+1
2 316 648 ₫
08:40
Ferents List (BUD)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:25
Paphos (PFO)
T6, 6 Thá
2 292 170 ₫
21:30
Ferents List (BUD)
T6, 6 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
16:35
Paphos (PFO)
T7, 7 Thá
+1
1 787 855 ₫
08:30
Ferents List (BUD)
T7, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:15
Paphos (PFO)
T7, 7 Thá
769 182 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T2, 9 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:05
Paphos (PFO)
T2, 9 Thá
1 363 565 ₫
09:00
Ferents List (BUD)
T3, 10 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:45
Paphos (PFO)
T3, 10 Thá
654 323 ₫
20:20
Ferents List (BUD)
T4, 11 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
13:30
Paphos (PFO)
T5, 12 Thá
+1
1 833 987 ₫
16:00
Ferents List (BUD)
T5, 12 Thá
47g 35ph
1 điểm dừng
16:35
Paphos (PFO)
T7, 14 Thá
+1
2 308 803 ₫
08:40
Ferents List (BUD)
T6, 13 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:25
Paphos (PFO)
T6, 13 Thá
931 429 ₫
08:30
Ferents List (BUD)
T7, 14 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:15
Paphos (PFO)
T7, 14 Thá
677 546 ₫
19:45
Ferents List (BUD)
CN, 15 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
13:25
Paphos (PFO)
T2, 16 Thá
+1
2 271 144 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T2, 16 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:05
Paphos (PFO)
T2, 16 Thá
815 315 ₫
09:00
Ferents List (BUD)
T3, 17 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:45
Paphos (PFO)
T3, 17 Thá
867 723 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T2, 23 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:05
Paphos (PFO)
T2, 23 Thá
837 282 ₫
09:00
Ferents List (BUD)
T3, 24 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:45
Paphos (PFO)
T3, 24 Thá
897 223 ₫
08:30
Ferents List (BUD)
T7, 28 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:15
Paphos (PFO)
T7, 28 Thá
957 477 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T2, 30 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:05
Paphos (PFO)
T2, 30 Thá
1 310 529 ₫
09:00
Ferents List (BUD)
T3, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:45
Paphos (PFO)
T3, 1 Thá
950 573 ₫
08:40
Ferents List (BUD)
T6, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:25
Paphos (PFO)
T6, 4 Thá
754 433 ₫
08:30
Ferents List (BUD)
T7, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:15
Paphos (PFO)
T7, 5 Thá
922 015 ₫
05:50
Ferents List (BUD)
CN, 6 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
19:30
Paphos (PFO)
CN, 6 Thá
1 708 458 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T2, 7 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:05
Paphos (PFO)
T2, 7 Thá
1 836 184 ₫
09:00
Ferents List (BUD)
T3, 8 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:45
Paphos (PFO)
T3, 8 Thá
883 101 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T2, 14 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:05
Paphos (PFO)
T2, 14 Thá
2 451 906 ₫
09:40
Ferents List (BUD)
T6, 18 Thá
48g 30ph
1 điểm dừng
11:10
Paphos (PFO)
CN, 20 Thá
+1
1 656 363 ₫
16:50
Ferents List (BUD)
T4, 23 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:35
Paphos (PFO)
T4, 23 Thá
1 658 873 ₫
12:50
Ferents List (BUD)
T5, 24 Thá
21g 20ph
2 điểm dừng
11:10
Paphos (PFO)
T6, 25 Thá
+1
4 498 980 ₫
08:30
Ferents List (BUD)
T7, 26 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:15
Paphos (PFO)
T7, 26 Thá
4 252 001 ₫
05:50
Ferents List (BUD)
CN, 27 Thá
51g 55ph
1 điểm dừng
10:45
Paphos (PFO)
T3, 29 Thá
+1
2 998 588 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T2, 28 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:05
Paphos (PFO)
T2, 28 Thá
3 453 946 ₫
09:00
Ferents List (BUD)
T3, 29 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:45
Paphos (PFO)
T3, 29 Thá
4 233 171 ₫
10:30
Ferents List (BUD)
T7, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:15
Paphos (PFO)
T7, 2 Thá
3 898 635 ₫
19:45
Ferents List (BUD)
CN, 3 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
13:25
Paphos (PFO)
T2, 4 Thá
+1
2 478 895 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T2, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:05
Paphos (PFO)
T2, 4 Thá
2 434 019 ₫
09:00
Ferents List (BUD)
T3, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:45
Paphos (PFO)
T3, 5 Thá
3 022 752 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T2, 18 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:05
Paphos (PFO)
T2, 18 Thá
899 733 ₫
19:20
Ferents List (BUD)
T2, 1 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:05
Paphos (PFO)
T2, 1 Thá
1 195 669 ₫
09:05
Ferents List (BUD)
CN, 7 Thá
30g 10ph
1 điểm dừng
16:15
Paphos (PFO)
T2, 8 Thá
+1
3 212 930 ₫
13:30
Ferents List (BUD)
T5, 25 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
17:15
Paphos (PFO)
T5, 25 Thá
3 122 234 ₫
08:15
Ferents List (BUD)
CN, 18 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:00
Paphos (PFO)
CN, 18 Thá
2 264 554 ₫
10:25
Ferents List (BUD)
T2, 19 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:10
Paphos (PFO)
T2, 19 Thá
2 425 859 ₫
17:35
Ferents List (BUD)
T7, 24 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
21:20
Paphos (PFO)
T7, 24 Thá
1 881 061 ₫
17:35
Ferents List (BUD)
T7, 8 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
21:20
Paphos (PFO)
T7, 8 Thá
1 723 835 ₫
08:15
Ferents List (BUD)
CN, 9 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:00
Paphos (PFO)
CN, 9 Thá
2 264 554 ₫
16:50
Ferents List (BUD)
T6, 14 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
20:35
Paphos (PFO)
T6, 14 Thá
2 264 554 ₫
10:25
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
14:10
Paphos (PFO)
T2, 2 Thá
3 322 140 ₫