10:50
Paphos (PFO)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
12:50
Ferents List (BUD)
T4, 4 Thá
7 673 623 ₫
08:35
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Ferents List (BUD)
T5, 5 Thá
4 541 032 ₫
17:05
Paphos (PFO)
T5, 5 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
10:10
Ferents List (BUD)
T6, 6 Thá
+1
4 256 708 ₫
06:15
Paphos (PFO)
T6, 6 Thá
3g
Bay thẳng
08:15
Ferents List (BUD)
T6, 6 Thá
3 697 474 ₫
14:45
Paphos (PFO)
T6, 6 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Ferents List (BUD)
T7, 7 Thá
+1
3 013 651 ₫
19:45
Paphos (PFO)
T6, 6 Thá
39g 5ph
1 điểm dừng
09:50
Ferents List (BUD)
CN, 8 Thá
+1
3 676 448 ₫
06:05
Paphos (PFO)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
08:05
Ferents List (BUD)
T7, 7 Thá
5 374 235 ₫
06:00
Paphos (PFO)
CN, 8 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Ferents List (BUD)
CN, 8 Thá
3 521 418 ₫
10:10
Paphos (PFO)
CN, 8 Thá
31g 55ph
1 điểm dừng
17:05
Ferents List (BUD)
T2, 9 Thá
+1
3 855 013 ₫
16:55
Paphos (PFO)
T2, 9 Thá
3g
Bay thẳng
18:55
Ferents List (BUD)
T2, 9 Thá
2 611 643 ₫
06:35
Paphos (PFO)
T3, 10 Thá
3g
Bay thẳng
08:35
Ferents List (BUD)
T3, 10 Thá
2 830 692 ₫
06:20
Paphos (PFO)
T5, 12 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
18:55
Ferents List (BUD)
T5, 12 Thá
2 750 667 ₫
07:15
Paphos (PFO)
T6, 13 Thá
3g
Bay thẳng
09:15
Ferents List (BUD)
T6, 13 Thá
1 194 728 ₫
06:05
Paphos (PFO)
T7, 14 Thá
3g
Bay thẳng
08:05
Ferents List (BUD)
T7, 14 Thá
2 985 407 ₫
17:00
Paphos (PFO)
T7, 14 Thá
43g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Ferents List (BUD)
T2, 16 Thá
+1
3 395 575 ₫
06:00
Paphos (PFO)
CN, 15 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Ferents List (BUD)
CN, 15 Thá
2 797 427 ₫
19:55
Paphos (PFO)
CN, 15 Thá
27g
1 điểm dừng
21:55
Ferents List (BUD)
T2, 16 Thá
+1
2 743 449 ₫
08:05
Paphos (PFO)
T2, 16 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:00
Ferents List (BUD)
T2, 16 Thá
2 718 029 ₫
17:55
Paphos (PFO)
T2, 16 Thá
3g
Bay thẳng
19:55
Ferents List (BUD)
T2, 16 Thá
2 264 240 ₫
06:35
Paphos (PFO)
T3, 17 Thá
3g
Bay thẳng
08:35
Ferents List (BUD)
T3, 17 Thá
1 841 519 ₫
15:05
Paphos (PFO)
T5, 19 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
00:30
Ferents List (BUD)
T6, 20 Thá
+1
2 685 391 ₫
07:05
Paphos (PFO)
T7, 21 Thá
3g
Bay thẳng
09:05
Ferents List (BUD)
T7, 21 Thá
2 107 014 ₫
12:50
Paphos (PFO)
T7, 21 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
00:35
Ferents List (BUD)
CN, 22 Thá
+1
2 111 094 ₫
07:00
Paphos (PFO)
CN, 22 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
12:15
Ferents List (BUD)
CN, 22 Thá
2 257 022 ₫
08:05
Paphos (PFO)
T2, 23 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
20:00
Ferents List (BUD)
T2, 23 Thá
2 087 871 ₫
16:55
Paphos (PFO)
T2, 23 Thá
3g
Bay thẳng
18:55
Ferents List (BUD)
T2, 23 Thá
2 425 231 ₫
06:35
Paphos (PFO)
T3, 24 Thá
3g
Bay thẳng
08:35
Ferents List (BUD)
T3, 24 Thá
1 805 115 ₫
06:55
Paphos (PFO)
T4, 25 Thá
34g
2 điểm dừng
15:55
Ferents List (BUD)
T5, 26 Thá
+1
4 244 783 ₫
14:10
Paphos (PFO)
T4, 25 Thá
58g 20ph
1 điểm dừng
23:30
Ferents List (BUD)
T6, 27 Thá
+1
5 242 743 ₫
14:20
Paphos (PFO)
T5, 26 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
18:45
Ferents List (BUD)
T6, 27 Thá
+1
3 608 975 ₫
06:15
Paphos (PFO)
T6, 27 Thá
3g
Bay thẳng
08:15
Ferents List (BUD)
T6, 27 Thá
1 606 465 ₫
19:45
Paphos (PFO)
T6, 27 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Ferents List (BUD)
T7, 28 Thá
+1
2 622 627 ₫
07:05
Paphos (PFO)
T7, 28 Thá
3g
Bay thẳng
09:05
Ferents List (BUD)
T7, 28 Thá
1 870 705 ₫
06:00
Paphos (PFO)
CN, 29 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:05
Ferents List (BUD)
CN, 29 Thá
2 065 589 ₫
16:55
Paphos (PFO)
T2, 30 Thá
3g
Bay thẳng
18:55
Ferents List (BUD)
T2, 30 Thá
1 377 059 ₫
06:35
Paphos (PFO)
T3, 1 Thá
3g
Bay thẳng
08:35
Ferents List (BUD)
T3, 1 Thá
2 101 679 ₫
06:20
Paphos (PFO)
T5, 3 Thá
16g
1 điểm dừng
21:20
Ferents List (BUD)
T5, 3 Thá
3 614 938 ₫
06:15
Paphos (PFO)
T6, 4 Thá
3g
Bay thẳng
08:15
Ferents List (BUD)
T6, 4 Thá
1 666 091 ₫
06:05
Paphos (PFO)
T7, 5 Thá
3g
Bay thẳng
08:05
Ferents List (BUD)
T7, 5 Thá
1 668 602 ₫
06:00
Paphos (PFO)
CN, 6 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Ferents List (BUD)
CN, 6 Thá
2 096 030 ₫
16:55
Paphos (PFO)
T2, 7 Thá
3g
Bay thẳng
18:55
Ferents List (BUD)
T2, 7 Thá
1 048 800 ₫
06:35
Paphos (PFO)
T3, 8 Thá
3g
Bay thẳng
08:35
Ferents List (BUD)
T3, 8 Thá
1 090 538 ₫
06:20
Paphos (PFO)
T5, 10 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
18:55
Ferents List (BUD)
T5, 10 Thá
2 640 828 ₫
19:45
Paphos (PFO)
T6, 11 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
19:10
Ferents List (BUD)
T7, 12 Thá
+1
1 472 148 ₫
06:05
Paphos (PFO)
T7, 12 Thá
3g
Bay thẳng
08:05
Ferents List (BUD)
T7, 12 Thá
1 142 633 ₫
06:00
Paphos (PFO)
CN, 13 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
15:40
Ferents List (BUD)
CN, 13 Thá
1 869 763 ₫
16:55
Paphos (PFO)
T2, 14 Thá
3g
Bay thẳng
18:55
Ferents List (BUD)
T2, 14 Thá
1 148 596 ₫
06:15
Paphos (PFO)
T6, 18 Thá
3g
Bay thẳng
08:15
Ferents List (BUD)
T6, 18 Thá
1 121 921 ₫
19:55
Paphos (PFO)
CN, 20 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
10:40
Ferents List (BUD)
T2, 21 Thá
+1
1 981 171 ₫
16:55
Paphos (PFO)
T2, 21 Thá
3g
Bay thẳng
18:55
Ferents List (BUD)
T2, 21 Thá
996 391 ₫