22:00
Trabzon (TZX)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:40
Nicosia (ECN)
T6, 23 Thá
2 155 759 ₫
23:10
Trabzon (TZX)
T6, 23 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:50
Nicosia (ECN)
T7, 24 Thá
+1
1 708 367 ₫
09:25
Trabzon (TZX)
T7, 24 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
15:50
Nicosia (ECN)
T7, 24 Thá
2 269 187 ₫
23:10
Trabzon (TZX)
T7, 24 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
13:35
Nicosia (ECN)
CN, 25 Thá
+1
2 068 240 ₫
07:45
Trabzon (TZX)
T2, 26 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Nicosia (ECN)
T2, 26 Thá
2 169 345 ₫
08:55
Trabzon (TZX)
T2, 9 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
19:15
Nicosia (ECN)
T2, 9 Thá
3 137 431 ₫
17:05
Trabzon (TZX)
T3, 10 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
07:25
Nicosia (ECN)
T4, 11 Thá
+1
2 228 745 ₫
08:40
Trabzon (TZX)
T6, 13 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
14:15
Nicosia (ECN)
T6, 13 Thá
2 780 086 ₫
23:40
Trabzon (TZX)
T7, 14 Thá
46g 10ph
1 điểm dừng
20:50
Nicosia (ECN)
T2, 16 Thá
+1
2 730 797 ₫
07:55
Trabzon (TZX)
CN, 15 Thá
62g 30ph
1 điểm dừng
21:25
Nicosia (ECN)
T3, 17 Thá
+1
2 526 690 ₫
20:20
Trabzon (TZX)
T6, 20 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
07:25
Nicosia (ECN)
CN, 22 Thá
+1
2 353 863 ₫