23:00
Belfast (BFS)
T7, 31 Thá
59ph
Bay thẳng
23:59
Manchester (MAN)
T7, 31 Thá
999 290 ₫
06:15
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
55ph
Bay thẳng
07:10
Edinburgh (EDI)
CN, 1 Thá
710 642 ₫
06:15
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
59g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
2 566 649 ₫
06:45
George Best Belfast City (BHD)
CN, 1 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:00
Lids - Bredford (LBA)
CN, 1 Thá
2 215 306 ₫
09:55
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:15
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
689 319 ₫
06:55
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
08:15
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
1 038 116 ₫
06:55
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
10g 15ph
2 điểm dừng
18:10
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 1 Thá
3 140 445 ₫
06:55
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
31g 30ph
1 điểm dừng
17:25
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
3 368 945 ₫
10:00
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:20
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
795 613 ₫
10:00
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:20
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
950 599 ₫
07:00
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
10 532 011 ₫
07:15
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
37g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Bristol (BRS)
T2, 2 Thá
+1
3 234 009 ₫
07:15
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
08:15
Manchester (MAN)
CN, 1 Thá
3 359 398 ₫
07:15
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
20:55
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
3 859 679 ₫
07:15
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
22g 15ph
3 điểm dừng
08:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
12 571 963 ₫
11:15
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
55ph
Bay thẳng
12:10
Edinburgh (EDI)
CN, 1 Thá
748 195 ₫
11:20
George Best Belfast City (BHD)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:30
London-Luton (LTN)
CN, 1 Thá
707 778 ₫
08:20
George Best Belfast City (BHD)
CN, 1 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
6 903 378 ₫
08:20
George Best Belfast City (BHD)
CN, 1 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
+1
6 903 378 ₫
08:20
George Best Belfast City (BHD)
CN, 1 Thá
17g 15ph
2 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
9 563 272 ₫
13:00
George Best Belfast City (BHD)
CN, 1 Thá
45ph
Bay thẳng
13:45
Glasgow (GLA)
CN, 1 Thá
1 216 015 ₫
17:10
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
53g 40ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
13 407 675 ₫
20:40
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:00
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
673 407 ₫
20:40
Belfast (BFS)
CN, 1 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
20:15
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
2 402 434 ₫
00:15
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
01:25
London-Luton (LTN)
T2, 2 Thá
720 507 ₫
09:00
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
734 192 ₫
06:00
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
33g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
3 095 890 ₫
06:05
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:25
London-Stansted (STN)
T2, 2 Thá
634 899 ₫
09:20
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
10:10
Glasgow (GLA)
T2, 2 Thá
986 242 ₫
06:40
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:25
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
2 976 549 ₫
07:20
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
08:20
Manchester (MAN)
T2, 2 Thá
533 061 ₫
10:20
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
11g 15ph
1 điểm dừng
00:35
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
1 994 762 ₫
07:25
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
08:15
Dzhon Lennon (LPL)
T2, 2 Thá
788 294 ₫
08:00
George Best Belfast City (BHD)
T2, 2 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
21:35
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
2 175 207 ₫
09:15
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
10:15
Lids - Bredford (LBA)
T2, 2 Thá
1 056 256 ₫
09:30
George Best Belfast City (BHD)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:45
London-Southend (SEN)
T2, 2 Thá
558 839 ₫
09:30
George Best Belfast City (BHD)
T2, 2 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 735 198 ₫
09:35
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
10:30
Edinburgh (EDI)
T2, 2 Thá
547 700 ₫
09:35
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
10:30
Edinburgh (EDI)
T2, 2 Thá
552 474 ₫
10:45
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
11:50
Birmingham (BHX)
T2, 2 Thá
1 225 881 ₫
13:40
George Best Belfast City (BHD)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:55
East Midlands (EMA)
T2, 2 Thá
2 739 774 ₫
13:40
George Best Belfast City (BHD)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:55
East Midlands (EMA)
T2, 2 Thá
2 739 774 ₫
14:40
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
11 874 369 ₫
20:45
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
1 330 265 ₫
20:45
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:30
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
1 395 824 ₫
22:05
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
23:05
Manchester (MAN)
T2, 2 Thá
551 201 ₫
22:05
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
23:05
Manchester (MAN)
T2, 2 Thá
605 939 ₫
22:05
Belfast (BFS)
T2, 2 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
20:55
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
+1
2 142 428 ₫
06:40
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
8 697 008 ₫
06:40
Belfast (BFS)
T3, 3 Thá
36g 35ph
3 điểm dừng
22:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
8 832 262 ₫