21:00
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
1g
Bay thẳng
22:00
Manchester (MAN)
CN, 13 thá
1 809 344 ₫
21:10
Belfast (BFS)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:20
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
CN, 13 thá
653 138 ₫
04:50
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
07:40
Krakow (KRK)
T2, 14 thá
1 104 867 ₫
05:10
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
06:15
Birmingham (BHX)
T2, 14 thá
793 791 ₫
05:30
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
06:25
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
571 116 ₫
05:30
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
06:25
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
582 356 ₫
05:40
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:05
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
904 976 ₫
05:40
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
61g
1 điểm dừng
18:40
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
+1
2 052 373 ₫
06:00
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
36g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
2 558 175 ₫
06:30
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
07:30
Leeds Bradford, Lids - Bredford (LBA)
T2, 14 thá
863 965 ₫
08:15
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:35
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
588 432 ₫
08:15
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
61g 30ph
1 điểm dừng
21:45
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
+1
2 338 538 ₫
08:50
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
10:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
630 962 ₫
09:35
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
37g 25ph
1 điểm dừng
23:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
3 672 155 ₫
11:45
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:50
Nottingham, East Midlands (EMA)
T2, 14 thá
1 251 899 ₫
11:45
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:50
Nottingham, East Midlands (EMA)
T2, 14 thá
1 251 899 ₫
13:40
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:15
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
599 672 ₫
19:15
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
1g 10ph
Bay thẳng
20:25
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T2, 14 thá
595 419 ₫
19:55
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
20:20
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
+1
2 571 238 ₫
20:25
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
21:15
Edinburgh (EDI)
T2, 14 thá
498 208 ₫
20:35
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
45ph
Bay thẳng
21:20
Glasgow (GLA)
T2, 14 thá
703 263 ₫
20:50
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
50ph
Bay thẳng
21:40
Liverpool, Dzhon Lennon (LPL)
T2, 14 thá
722 097 ₫
20:55
Belfast (BFS)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
21:55
Manchester (MAN)
T2, 14 thá
573 850 ₫
04:55
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
05:50
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
563 825 ₫
05:50
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:00
Leeds Bradford, Lids - Bredford (LBA)
T3, 15 thá
1 326 630 ₫
06:00
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:05
Birmingham (BHX)
T3, 15 thá
651 923 ₫
06:00
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
12g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
2 281 730 ₫
06:35
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
1g
Bay thẳng
07:35
Manchester (MAN)
T3, 15 thá
611 520 ₫
07:55
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
55ph
Bay thẳng
08:50
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
530 713 ₫
09:20
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
T3, 15 thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:25
Leeds Bradford, Lids - Bredford (LBA)
T3, 15 thá
1 185 673 ₫
09:30
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
10:15
Glasgow (GLA)
T3, 15 thá
615 165 ₫
09:50
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
T3, 15 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
18:35
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
2 195 759 ₫
11:50
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
T3, 15 thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:00
Luân Đôn, London-Luton (LTN)
T3, 15 thá
648 278 ₫
15:40
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:00
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá
914 393 ₫
15:40
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
7g 20ph
1 điểm dừng
23:00
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
3 182 150 ₫
15:50
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
7g 45ph
1 điểm dừng
23:35
Glasgow, Glasgow Prestwick (PIK)
T3, 15 thá
3 543 958 ₫
19:10
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:25
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T3, 15 thá
660 429 ₫
19:10
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
3g
Bay thẳng
22:10
Faro (FAO)
T3, 15 thá
1 030 439 ₫
19:15
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
20:05
Liverpool, Dzhon Lennon (LPL)
T3, 15 thá
862 446 ₫
20:10
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
21:00
Edinburgh (EDI)
T3, 15 thá
611 823 ₫
20:15
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
21:00
Glasgow (GLA)
T3, 15 thá
703 870 ₫
21:30
Belfast (BFS)
T3, 15 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
+1
1 977 338 ₫
04:55
Belfast (BFS)
T4, 16 thá
55ph
Bay thẳng
05:50
Edinburgh (EDI)
T4, 16 thá
481 196 ₫
04:55
Belfast (BFS)
T4, 16 thá
16g 50ph
1 điểm dừng
21:45
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
2 217 328 ₫
06:00
Belfast (BFS)
T4, 16 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
2 260 162 ₫
06:00
Belfast (BFS)
T4, 16 thá
19g 5ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
7 799 380 ₫
07:50
Belfast (BFS)
T4, 16 thá
55ph
Bay thẳng
08:45
Edinburgh (EDI)
T4, 16 thá
557 446 ₫
07:55
Belfast (BFS)
T4, 16 thá
10g 45ph
1 điểm dừng
18:40
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
1 977 034 ₫
07:55
Belfast (BFS)
T4, 16 thá
17g 10ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
7 843 125 ₫
09:15
Belfast, George Best Belfast City (BHD)
T4, 16 thá
1g 15ph
Bay thẳng
10:30
Cardiff (CWL)
T4, 16 thá
2 397 473 ₫