07:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:15
Arusha (ARK)
CN, 13 thá
1 588 796 ₫
07:20
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
10:20
Victoria Falls (VFA)
CN, 13 thá
8 260 526 ₫
07:20
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
20:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá
+1
12 010 146 ₫
08:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
21:10
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
8 233 489 ₫
08:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
06:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
+1
11 693 298 ₫
08:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
04:55
Cairo (CAI)
T2, 14 thá
+1
12 980 132 ₫
08:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
13 032 991 ₫
08:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
48g 35ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
13 931 284 ₫
08:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
46g 25ph
3 điểm dừng
07:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
16 527 432 ₫
08:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
51g 55ph
3 điểm dừng
12:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
+1
16 876 177 ₫
09:15
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
13 739 595 ₫
09:15
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá
+1
17 928 489 ₫
13:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Arusha (ARK)
T2, 14 thá
+1
1 356 705 ₫
15:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:10
Dodoma (DOD)
CN, 13 thá
1 939 061 ₫
15:45
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
13 078 255 ₫
15:45
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
31g 55ph
3 điểm dừng
23:40
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
22 743 484 ₫
15:45
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
15:10
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
23 087 369 ₫
16:20
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
10:15
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T2, 14 thá
+1
7 472 204 ₫
16:45
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
14:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
+1
12 743 180 ₫
16:45
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
29g 15ph
3 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá
+1
17 675 132 ₫
16:45
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
18 165 138 ₫
17:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
5g 30ph
Bay thẳng
22:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
8 459 505 ₫
17:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
+1
12 750 471 ₫
17:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
20:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
+1
16 588 796 ₫
17:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá
+1
16 922 656 ₫
18:05
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
5g
1 điểm dừng
23:05
Lusaka (LUN)
CN, 13 thá
7 462 179 ₫
18:05
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
11:35
Cape Town (CPT)
T2, 14 thá
+1
9 730 846 ₫
18:05
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Kinshasa, Ndzhili (FIH)
T2, 14 thá
+1
10 950 848 ₫
18:05
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
15 174 676 ₫
20:35
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:55
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 13 thá
8 323 713 ₫
00:25
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
11:35
Blantyre, Chileka (BLZ)
T2, 14 thá
15 777 690 ₫
00:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
12:15
XNB
T3, 15 thá
+1
7 652 044 ₫
00:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
06:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
11 785 953 ₫
00:55
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
12 581 870 ₫
02:00
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:15
Kilimanjaro (JRO)
T2, 14 thá
2 482 836 ₫
03:00
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
06:10
Mwanza (MWZ)
T2, 14 thá
3 721 672 ₫
03:30
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
20ph
Bay thẳng
03:50
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T2, 14 thá
812 018 ₫
04:15
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Kilimanjaro (JRO)
T2, 14 thá
1 587 885 ₫
08:00
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Lusaka (LUN)
T3, 15 thá
+1
7 719 485 ₫
08:45
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
15:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá
+1
12 127 711 ₫
08:45
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
13 519 655 ₫
08:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
04:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
12 685 157 ₫
08:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
13 699 800 ₫
08:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
27g 30ph
3 điểm dừng
12:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá
+1
16 078 741 ₫
08:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
37g 25ph
3 điểm dừng
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
17 028 374 ₫
09:15
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
21:10
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
7 388 663 ₫
09:15
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
14 649 432 ₫
10:55
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:30
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 14 thá
5 298 621 ₫
10:55
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
5g
1 điểm dừng
15:55
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T2, 14 thá
7 518 075 ₫
11:20
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:10
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
5 330 518 ₫