Chuyến bay từ Dar es Salaam

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Dar es Salaam

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Flightlink
YS 105
07:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
2g 15ph
Bay thẳng
09:15
Arusha (ARK)
CN, 13 thá
1 588 796 ₫
Air Tanzania
TC 217
07:20
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
3g
Bay thẳng
10:20
Victoria Falls (VFA)
CN, 13 thá
8 260 526 ₫
Air Tanzania
TC 217
07:20
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
36g 45ph
1 điểm dừng
20:05
Johannesburg, Lanseria (HLA)
T2, 14 thá +1
12 010 146 ₫
Ethiopian Airlines
ET 802
08:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
12g 20ph
1 điểm dừng
21:10
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
8 233 489 ₫
Ethiopian Airlines
ET 802
08:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
06:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
11 693 298 ₫
Ethiopian Airlines
ET 802
08:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
20g 5ph
2 điểm dừng
04:55
Cairo (CAI)
T2, 14 thá +1
12 980 132 ₫
Ethiopian Airlines
ET 802
08:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
13 032 991 ₫
Ethiopian Airlines
ET 6402
08:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
48g 35ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
13 931 284 ₫
Ethiopian Airlines
ET 6402
08:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
46g 25ph
3 điểm dừng
07:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá +1
16 527 432 ₫
Ethiopian Airlines
ET 6402
08:50
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
51g 55ph
3 điểm dừng
12:45
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá +1
16 876 177 ₫
Ethiopian Airlines
ET 802
09:15
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
13 739 595 ₫
Ethiopian Airlines
ET 802
09:15
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
43g 55ph
3 điểm dừng
05:10
Kuala Lumpur, Sultan Abdul Aziz Shah (SZB)
T3, 15 thá +1
17 928 489 ₫
Flightlink
YS 115
13:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
20g 15ph
1 điểm dừng
09:15
Arusha (ARK)
T2, 14 thá +1
1 356 705 ₫
Air Tanzania
TC 174
15:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
16:10
Dodoma (DOD)
CN, 13 thá
1 939 061 ₫
Ethiopian Airlines
ET 804
15:45
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
18g 50ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
13 078 255 ₫
Ethiopian Airlines
ET 804
15:45
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
31g 55ph
3 điểm dừng
23:40
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
22 743 484 ₫
Ethiopian Airlines
ET 6403
15:45
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
23g 25ph
3 điểm dừng
15:10
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
23 087 369 ₫
Skyward Express
OW 405
16:20
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
17g 55ph
1 điểm dừng
10:15
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T2, 14 thá +1
7 472 204 ₫
flydubai
FZ 1688
16:45
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
14:25
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
12 743 180 ₫
flydubai
FZ 1688
16:45
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
29g 15ph
3 điểm dừng
22:00
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T2, 14 thá +1
17 675 132 ₫
flydubai
FZ 1688
16:45
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
19g 30ph
1 điểm dừng
12:15
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
18 165 138 ₫
Air Tanzania
TC 404
17:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
5g 30ph
Bay thẳng
22:30
Dubai (DXB)
CN, 13 thá
8 459 505 ₫
Air Tanzania
TC 404
17:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
17g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
12 750 471 ₫
Air Tanzania
TC 404
17:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
27g 45ph
2 điểm dừng
20:45
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá +1
16 588 796 ₫
Air Tanzania
TC 404
17:00
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
T3, 15 thá +1
16 922 656 ₫
Kenya Airways
KQ 487
18:05
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
5g
1 điểm dừng
23:05
Lusaka (LUN)
CN, 13 thá
7 462 179 ₫
Kenya Airways
KQ 487
18:05
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
11:35
Cape Town (CPT)
T2, 14 thá +1
9 730 846 ₫
Kenya Airways
KQ 487
18:05
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
14g 5ph
1 điểm dừng
08:10
Kinshasa, Ndzhili (FIH)
T2, 14 thá +1
10 950 848 ₫
Kenya Airways
KQ 487
18:05
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
39g 20ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
15 174 676 ₫
Kenya Airways
KQ 487
20:35
Dar es Salaam (DAR)
CN, 13 thá
1g 20ph
Bay thẳng
21:55
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
CN, 13 thá
8 323 713 ₫
South African Airlink
4Z 037
00:25
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
11g 10ph
1 điểm dừng
11:35
Blantyre, Chileka (BLZ)
T2, 14 thá
15 777 690 ₫
Ethiopian Airlines
ET 826
00:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
35g 25ph
2 điểm dừng
12:15
XNB
T3, 15 thá +1
7 652 044 ₫
Ethiopian Airlines
ET 826
00:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
29g 20ph
2 điểm dừng
06:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá +1
11 785 953 ₫
Ethiopian Airlines
ET 826
00:55
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
33g 40ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
12 581 870 ₫
Precision Air
PW 717
02:00
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:15
Kilimanjaro (JRO)
T2, 14 thá
2 482 836 ₫
Precision Air
PW 416
03:00
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
3g 10ph
Bay thẳng
06:10
Mwanza (MWZ)
T2, 14 thá
3 721 672 ₫
Precision Air
PW 510 🔥 Ưu đãi hot
03:30
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
20ph
Bay thẳng
03:50
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
T2, 14 thá
812 018 ₫
Flightlink
YS 117
04:15
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
06:15
Kilimanjaro (JRO)
T2, 14 thá
1 587 885 ₫
Air Tanzania
TC 213
08:00
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
21g 15ph
1 điểm dừng
05:15
Lusaka (LUN)
T3, 15 thá +1
7 719 485 ₫
Qatar Airways
QR 1499
08:45
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
31g 10ph
1 điểm dừng
15:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T3, 15 thá +1
12 127 711 ₫
Qatar Airways
QR 1499
08:45
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
24g 15ph
1 điểm dừng
09:00
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
13 519 655 ₫
Ethiopian Airlines
ET 802
08:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
19g 25ph
2 điểm dừng
04:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá +1
12 685 157 ₫
Ethiopian Airlines
ET 802
08:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
25g 45ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
13 699 800 ₫
Ethiopian Airlines
ET 802
08:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
27g 30ph
3 điểm dừng
12:20
Thượng Hải, Thượng Hải-Pudong (PVG)
T3, 15 thá +1
16 078 741 ₫
Ethiopian Airlines
ET 6402
08:50
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
37g 25ph
3 điểm dừng
22:15
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá +1
17 028 374 ₫
Ethiopian Airlines
ET 802
09:15
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
11g 55ph
1 điểm dừng
21:10
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
7 388 663 ₫
Ethiopian Airlines
ET 802
09:15
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
24g 10ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
14 649 432 ₫
Skyward Express
OW 403
10:55
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
2g 35ph
Bay thẳng
13:30
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T2, 14 thá
5 298 621 ₫
Skyward Express
OW 403
10:55
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
5g
1 điểm dừng
15:55
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T2, 14 thá
7 518 075 ₫
UTAir Express
UR 321
11:20
Dar es Salaam (DAR)
T2, 14 thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:10
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
5 330 518 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 678960 ₫ · cao nhất: 812018 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — 739413 ₫ 14.09.2026 — 812018 ₫ 15.09.2026 — 764931 ₫ 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 744577 ₫ 18.09.2026 — 733641 ₫ 19.09.2026 — 727262 ₫ 20.09.2026 — 745793 ₫ 21.09.2026 — 719059 ₫ 22.09.2026 — 806246 ₫ 23.09.2026 — 678960 ₫ 24.09.2026 — 767969 ₫ 25.09.2026 — 744881 ₫ 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — 736679 ₫ 28.09.2026 — 685339 ₫ 29.09.2026 — 692326 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
739413 ₫
14
placeholder
812018 ₫
15
placeholder
764931 ₫
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
744577 ₫
18
placeholder
733641 ₫
19
placeholder
727262 ₫
20
placeholder
745793 ₫
21
placeholder
719059 ₫
22
placeholder
806246 ₫
23
Giá tốt
678960 ₫
24
placeholder
767969 ₫
25
placeholder
744881 ₫
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
736679 ₫
28
Giá tốt
685339 ₫
29
Giá tốt
692326 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Dar es Salaam

Precision Air
Giá từ
₫719 363
Flightlink
Giá từ
₫872 167
Coastal Travels
Giá từ
₫937 481
Air Tanzania
Giá từ
₫1 543 836
Auric Air
Giá từ
₫3 318 245
Skyward Express
Giá từ
₫4 497 539
UTAir Express
Giá từ
₫5 293 760
RwandAir
Giá từ
₫5 877 635
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫6 014 946
Kenya Airways
Giá từ
₫6 158 637
flydubai
Giá từ
₫7 515 949
IndiGo
Giá từ
₫8 135 974
Oman Air
Giá từ
₫8 413 330
South African Airways
Giá từ
₫9 424 327
Primera Air
Giá từ
₫9 862 082
Qatar Airways
Giá từ
₫10 992 466
LAM - Linhas Aereas de Mocambique
Giá từ
₫11 398 323
EgyptAir
Giá từ
₫11 615 833
South African Airlink
Giá từ
₫12 269 275
KLM
Giá từ
₫13 264 172

Điểm đến phổ biến từ Dar es Salaam

DAR
Tanzania → Tanzania
ZNZ
từ
₫104 502
DAR
Tanzania → Tanzania
ARK
từ
₫1 035 604
DAR
Tanzania → Tanzania
JRO
từ
₫1 051 704
DAR
Tanzania → Tanzania
MFA
từ
₫1 489 762
DAR
Tanzania → Tanzania
DOD
từ
₫1 543 836
DAR
Tanzania → Tanzania
MWZ
từ
₫1 638 010
DAR
Dar es Salaam — Tanga
Tanzania → Tanzania
TGT
từ
₫2 419 649
DAR
Tanzania → Tanzania
MBI
từ
₫2 928 793
DAR
Tanzania → Tanzania
TKQ
từ
₫2 937 906

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Tanzania

Tất cả các gói

tanzacomm

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫281556

Mua

tanzacomm

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫396738

Mua

tanzacomm

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫665496

Mua

tanzacomm

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫115182

Mua

tanzacomm

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫204768

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Dar es Salaam do các hãng hàng không sau khai thác: Ethiopian Airlines, Kenya Airways, Air Tanzania, Precision Air, Flightlink, flydubai, Qatar Airways, UTAir Express, Skyward Express, Oman Air, RwandAir, South African Airlink, Emirates, EgyptAir.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay YS105), do Flightlink khai thác, khởi hành từ Dar es Salaam lúc 07:00.
Vé rẻ nhất từ Dar es Salaam đi Zanzibar có giá ₫733 641 — khởi hành ngày 18 Tháng chín, chuyến bay PW510, do Precision Air khai thác.