Chuyến bay từ Entebbe

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Entebbe

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Ethiopian Airlines
ET 339
23:45
Entebbe (EBB)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
11:10
Kinshasa, Ndzhili (FIH)
T2, 14 thá +1
8 400 875 ₫
RwandAir
WB 464
00:35
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
11g
1 điểm dừng
11:35
Mombasa (MBA)
T2, 14 thá
4 545 841 ₫
Ethiopian Airlines
ET 53
04:00
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Lusaka (LUN)
T2, 14 thá
5 652 227 ₫
Kenya Airways
KQ 421
06:40
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
50g 50ph
3 điểm dừng
09:30
Cape Town (CPT)
T4, 16 thá +1
44 500 273 ₫
Ethiopian Airlines
ET 333
09:10
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
10 053 466 ₫
Ethiopian Airlines
ET 333
09:10
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
35g 40ph
3 điểm dừng
20:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
10 769 792 ₫
Air Tanzania
TC 237 🔥 Ưu đãi hot
11:10
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
18g 30ph
Bay thẳng
05:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
13 690 990 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Kinshasa, Ndzhili (FIH)
T3, 15 thá +1
9 775 503 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
9 951 698 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
42g
3 điểm dừng
07:00
Cairo (CAI)
T4, 16 thá +1
10 457 804 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Cairo, Sphinx (SPX)
T3, 15 thá +1
11 394 374 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
25g
3 điểm dừng
14:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá +1
13 435 810 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
43g 5ph
3 điểm dừng
08:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 16 thá +1
14 733 277 ₫
Ethiopian Airlines
ET 335
15:40
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
28g 20ph
3 điểm dừng
20:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá +1
14 624 825 ₫
RwandAir
WB 423
18:30
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá +1
5 083 237 ₫
Ethiopian Airlines
ET 339
23:45
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Cape Town (CPT)
T3, 15 thá +1
9 648 521 ₫
Ethiopian Airlines
ET 339
23:45
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
33g 50ph
3 điểm dừng
09:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá +1
11 895 923 ₫
RwandAir
WB 435
08:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá +1
4 316 483 ₫
Safarilink Aviation
F2 4
08:15
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:30
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 15 thá
4 484 477 ₫
Safarilink Aviation
F2 84
08:15
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T3, 15 thá
5 180 145 ₫
flydubai
FZ 620
08:25
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Asmara (ASM)
T3, 15 thá
11 644 997 ₫
Safarilink Aviation
F2 4
09:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:35
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 15 thá
4 736 314 ₫
Safarilink Aviation
F2 2104
09:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
8g
1 điểm dừng
17:00
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T3, 15 thá
4 749 985 ₫
Ethiopian Airlines
ET 333
09:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
48g 15ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
11 167 750 ₫
Ethiopian Airlines
ET 333
09:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Accra, Kotoka (ACC)
T3, 15 thá
11 276 505 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T4, 16 thá +1
9 211 678 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
10:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
10 052 555 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
42g
3 điểm dừng
07:00
Cairo (CAI)
T5, 17 thá +1
10 233 003 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Cairo, Sphinx (SPX)
T4, 16 thá +1
11 394 374 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
49g
3 điểm dừng
14:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá +1
13 435 810 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
31g
3 điểm dừng
20:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá +1
13 907 589 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
38g
4 điểm dừng
03:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 17 thá +1
15 264 597 ₫
Safarilink Aviation
F2 8
15:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:30
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 15 thá
4 693 785 ₫
Ethiopian Airlines
ET 6445
15:40
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
14g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Doha, Hamad (DOH)
T4, 16 thá +1
8 818 580 ₫
Ethiopian Airlines
ET 6447
23:45
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
17:50
Doha, Hamad (DOH)
T4, 16 thá +1
8 937 663 ₫
Ethiopian Airlines
ET 339
23:45
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Cape Town (CPT)
T4, 16 thá +1
9 221 399 ₫
Ethiopian Airlines
ET 339
23:45
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
07:00
Cairo (CAI)
T5, 17 thá +1
10 474 209 ₫
Ethiopian Airlines
ET 339
23:45
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
39g 25ph
4 điểm dừng
15:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 17 thá +1
15 392 187 ₫
Kenya Airways
KQ 419
00:10
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T4, 16 thá
7 947 324 ₫
Kenya Airways
KQ 419
00:10
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:30
Addis Ababa, Bole (ADD)
T4, 16 thá
8 113 494 ₫
RwandAir
WB 464
00:35
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
11g
1 điểm dừng
11:35
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
4 495 717 ₫
Safarilink Aviation
F2 84
08:15
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T4, 16 thá
5 284 647 ₫
Safarilink Aviation
F2 84
09:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T4, 16 thá
5 140 956 ₫
Safarilink Aviation
F2 84
09:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T4, 16 thá
5 140 956 ₫
Ethiopian Airlines
ET 333
09:10
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
10:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
9 064 949 ₫
Ethiopian Airlines
ET 6446
13:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
06:30
Doha, Hamad (DOH)
T5, 17 thá +1
9 015 129 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá +1
11 075 096 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Cairo, Sphinx (SPX)
T5, 17 thá +1
11 394 374 ₫
Ethiopian Airlines
ET 337
13:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
30g 25ph
4 điểm dừng
19:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 17 thá +1
18 749 316 ₫
Safarilink Aviation
F2 88
15:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:30
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 16 thá
5 401 300 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 2872289 ₫ · cao nhất: 2872289 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — 2872289 ₫ 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — không có dữ liệu 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
Giá tốt
2872289 ₫
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
placeholder
không có dữ liệu
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Entebbe

Safarilink Aviation
Giá từ
₫2 872 289
Air Jamaica
Giá từ
₫4 320 433
RwandAir
Giá từ
₫4 650 343
UTAir Express
Giá từ
₫4 926 180
Kenya Airways
Giá từ
₫5 310 468
Ethiopian Airlines
Giá từ
₫5 931 102
Air Tanzania
Giá từ
₫6 096 664
Air Arabia
Giá từ
₫6 906 556
Flynas
Giá từ
₫8 597 424
Air France
Giá từ
₫8 697 977
flydubai
Giá từ
₫8 712 862
Turkish Airlines
Giá từ
₫10 551 370
EgyptAir
Giá từ
₫11 610 973
Qatar Airways
Giá từ
₫12 878 061
Emirates
Giá từ
₫21 005 529
Brussels Airlines
Giá từ
₫21 189 319

Điểm đến phổ biến từ Entebbe

EBB
Uganda → Kenya
KIS
từ
₫2 820 038
EBB
Uganda → Kenya
NBO
từ
₫3 998 420
EBB
Uganda → Kenya
WIL
từ
₫4 091 379
EBB
Uganda → Kenya
MBA
từ
₫4 139 984
EBB
Uganda → Rwanda
KGL
từ
₫4 463 515
EBB
Uganda → Tanzania
DAR
từ
₫4 593 535
EBB
Entebbe — Bujumbura
Uganda → Burundi
BJM
từ
₫4 800 717
EBB
Entebbe — Juba
Uganda → Nam Sudan
JUB
từ
₫5 392 490
EBB
Uganda → Zimbabwe
HRE
từ
₫5 580 533

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Uganda

Tất cả các gói

ugish

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫319950

Mua

ugish

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫435132

Mua

ugish

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫691092

Mua

ugish

10 GB

dữ liệu

30

ngày

₫1254204

Mua

ugish

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫179172

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Entebbe do các hãng hàng không sau khai thác: Ethiopian Airlines, Safarilink Aviation, Kenya Airways, RwandAir, flydubai, UTAir Express, Qatar Airways, Emirates, Flynas, Brussels Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay ET339), do Ethiopian Airlines khai thác, khởi hành từ Entebbe lúc 23:45.
Vé rẻ nhất từ Entebbe đi Kisumu có giá ₫2 872 289 — khởi hành ngày 17 Tháng chín, chuyến bay F24, do Safarilink Aviation khai thác.