23:45
Entebbe (EBB)
CN, 13 thá
11g 25ph
1 điểm dừng
11:10
Kinshasa, Ndzhili (FIH)
T2, 14 thá
+1
8 400 875 ₫
00:35
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
11g
1 điểm dừng
11:35
Mombasa (MBA)
T2, 14 thá
4 545 841 ₫
04:00
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
7g 15ph
1 điểm dừng
11:15
Lusaka (LUN)
T2, 14 thá
5 652 227 ₫
06:40
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
50g 50ph
3 điểm dừng
09:30
Cape Town (CPT)
T4, 16 thá
+1
44 500 273 ₫
09:10
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
25g 25ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
10 053 466 ₫
09:10
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
35g 40ph
3 điểm dừng
20:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
10 769 792 ₫
11:10
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
18g 30ph
Bay thẳng
05:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
13 690 990 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
22g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Kinshasa, Ndzhili (FIH)
T3, 15 thá
+1
9 775 503 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
21g 35ph
2 điểm dừng
10:35
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
9 951 698 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
42g
3 điểm dừng
07:00
Cairo (CAI)
T4, 16 thá
+1
10 457 804 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Cairo, Sphinx (SPX)
T3, 15 thá
+1
11 394 374 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
25g
3 điểm dừng
14:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
13 435 810 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
43g 5ph
3 điểm dừng
08:05
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T4, 16 thá
+1
14 733 277 ₫
15:40
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
28g 20ph
3 điểm dừng
20:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
+1
14 624 825 ₫
18:30
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
18g 20ph
1 điểm dừng
12:50
Dar es Salaam (DAR)
T3, 15 thá
+1
5 083 237 ₫
23:45
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Cape Town (CPT)
T3, 15 thá
+1
9 648 521 ₫
23:45
Entebbe (EBB)
T2, 14 thá
33g 50ph
3 điểm dừng
09:35
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 16 thá
+1
11 895 923 ₫
08:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
11:35
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
+1
4 316 483 ₫
08:15
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
2g 15ph
Bay thẳng
10:30
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 15 thá
4 484 477 ₫
08:15
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T3, 15 thá
5 180 145 ₫
08:25
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Asmara (ASM)
T3, 15 thá
11 644 997 ₫
09:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
2g 35ph
Bay thẳng
11:35
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 15 thá
4 736 314 ₫
09:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
8g
1 điểm dừng
17:00
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T3, 15 thá
4 749 985 ₫
09:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
48g 15ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
11 167 750 ₫
09:10
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Accra, Kotoka (ACC)
T3, 15 thá
11 276 505 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
19g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Thành phố Kuwait, Kuveit (KWI)
T4, 16 thá
+1
9 211 678 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
45g 45ph
2 điểm dừng
10:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
10 052 555 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
42g
3 điểm dừng
07:00
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
+1
10 233 003 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Cairo, Sphinx (SPX)
T4, 16 thá
+1
11 394 374 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
49g
3 điểm dừng
14:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T5, 17 thá
+1
13 435 810 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
31g
3 điểm dừng
20:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T4, 16 thá
+1
13 907 589 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
38g
4 điểm dừng
03:00
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 17 thá
+1
15 264 597 ₫
15:00
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:30
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T3, 15 thá
4 693 785 ₫
15:40
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
14g 50ph
2 điểm dừng
06:30
Doha, Hamad (DOH)
T4, 16 thá
+1
8 818 580 ₫
23:45
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
18g 5ph
2 điểm dừng
17:50
Doha, Hamad (DOH)
T4, 16 thá
+1
8 937 663 ₫
23:45
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Cape Town (CPT)
T4, 16 thá
+1
9 221 399 ₫
23:45
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
31g 15ph
3 điểm dừng
07:00
Cairo (CAI)
T5, 17 thá
+1
10 474 209 ₫
23:45
Entebbe (EBB)
T3, 15 thá
39g 25ph
4 điểm dừng
15:10
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
T5, 17 thá
+1
15 392 187 ₫
00:10
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
10g 20ph
1 điểm dừng
10:30
Lagos, Murtala Mahammed (LOS)
T4, 16 thá
7 947 324 ₫
00:10
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
06:30
Addis Ababa, Bole (ADD)
T4, 16 thá
8 113 494 ₫
00:35
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
11g
1 điểm dừng
11:35
Mombasa (MBA)
T4, 16 thá
4 495 717 ₫
08:15
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
17:00
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T4, 16 thá
5 284 647 ₫
09:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T4, 16 thá
5 140 956 ₫
09:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
18:30
Nairobi, Nairobi Wilson (WIL)
T4, 16 thá
5 140 956 ₫
09:10
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
10:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
9 064 949 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
06:30
Doha, Hamad (DOH)
T5, 17 thá
+1
9 015 129 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
20g 25ph
2 điểm dừng
09:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T5, 17 thá
+1
11 075 096 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
32g 50ph
2 điểm dừng
21:50
Cairo, Sphinx (SPX)
T5, 17 thá
+1
11 394 374 ₫
13:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
30g 25ph
4 điểm dừng
19:25
Algiers, Huari Bumeden (ALG)
T5, 17 thá
+1
18 749 316 ₫
15:00
Entebbe (EBB)
T4, 16 thá
1g 30ph
Bay thẳng
16:30
Nairobi, Dzhomo Kenyatta (NBO)
T4, 16 thá
5 401 300 ₫