21:00
Cám Châu (KOW)
T5, 22 Thá
26g 20ph
1 điểm dừng
22:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 23 Thá
+1
3 553 939 ₫
21:15
Cám Châu (KOW)
T5, 22 Thá
61g 40ph
2 điểm dừng
09:55
Tolmachevo (OVB)
CN, 25 Thá
+1
9 406 290 ₫
11:10
Cám Châu (KOW)
T6, 23 Thá
43g 5ph
1 điểm dừng
05:15
Noibei (HAN)
CN, 25 Thá
+1
6 077 189 ₫
11:10
Cám Châu (KOW)
T6, 23 Thá
36g 55ph
2 điểm dừng
23:05
Don Mueang (DMK)
T7, 24 Thá
+1
7 582 884 ₫
12:25
Cám Châu (KOW)
T7, 24 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
7 837 741 ₫
12:25
Cám Châu (KOW)
T7, 24 Thá
35g 30ph
1 điểm dừng
18:55
Sheremetyevo (SVO)
CN, 25 Thá
+1
7 837 741 ₫
21:15
Cám Châu (KOW)
T7, 24 Thá
47g 50ph
2 điểm dừng
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
+1
10 441 670 ₫
11:40
Cám Châu (KOW)
T2, 26 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
23:45
Phuket (HKT)
T2, 26 Thá
4 214 381 ₫
13:00
Cám Châu (KOW)
T2, 26 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
7 717 348 ₫
13:00
Cám Châu (KOW)
T2, 26 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
7 837 741 ₫
20:35
Cám Châu (KOW)
T2, 26 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
08:50
Irkutsk (IKT)
T3, 27 Thá
+1
6 613 485 ₫
20:35
Cám Châu (KOW)
T2, 26 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
9 512 299 ₫
20:35
Cám Châu (KOW)
T2, 26 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 27 Thá
+1
9 558 893 ₫
20:35
Cám Châu (KOW)
T4, 28 Thá
26g 15ph
1 điểm dừng
19:50
Tashkent (TAS)
T5, 29 Thá
+1
6 927 445 ₫
11:40
Cám Châu (KOW)
T6, 30 Thá
55g 30ph
3 điểm dừng
14:10
Mineralnye Vody (MRV)
CN, 1 Thá
+1
17 289 375 ₫
07:45
Cám Châu (KOW)
T7, 31 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Manas (BSZ)
T7, 31 Thá
9 753 085 ₫
07:45
Cám Châu (KOW)
CN, 1 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
07:10
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
11 245 646 ₫
15:05
Cám Châu (KOW)
CN, 1 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
08:20
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
+1
10 062 980 ₫
07:45
Cám Châu (KOW)
T2, 2 Thá
33g
2 điểm dừng
11:45
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
12 129 674 ₫
10:20
Cám Châu (KOW)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:15
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
3 183 066 ₫
12:55
Cám Châu (KOW)
T5, 5 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
23:10
Don Mueang (DMK)
T6, 6 Thá
+1
7 674 195 ₫
20:35
Cám Châu (KOW)
T4, 11 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
+1
9 398 785 ₫
20:35
Cám Châu (KOW)
T4, 11 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
+1
9 570 775 ₫
20:35
Cám Châu (KOW)
T6, 13 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
+1
9 714 309 ₫
20:35
Cám Châu (KOW)
T6, 13 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
+1
9 714 309 ₫
11:40
Cám Châu (KOW)
T7, 14 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
15:25
Cam Ranh (CXR)
CN, 15 Thá
+1
5 219 428 ₫
11:40
Cám Châu (KOW)
T7, 14 Thá
28g 45ph
2 điểm dừng
15:25
Cam Ranh (CXR)
CN, 15 Thá
+1
5 219 428 ₫
10:20
Cám Châu (KOW)
CN, 15 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:15
Tam Á (SYX)
CN, 15 Thá
3 308 150 ₫
11:00
Cám Châu (KOW)
CN, 15 Thá
60g 50ph
3 điểm dừng
18:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
+1
8 971 312 ₫
11:00
Cám Châu (KOW)
CN, 15 Thá
60g 50ph
3 điểm dừng
18:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
+1
8 971 312 ₫
20:35
Cám Châu (KOW)
CN, 15 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 15 Thá
4 117 754 ₫
20:35
Cám Châu (KOW)
CN, 15 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:20
Bắc Kinh-Capital (PEK)
CN, 15 Thá
4 117 754 ₫
11:00
Cám Châu (KOW)
T2, 16 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
05:15
Mezhdunarodnyi aeroport Krasnoyarsk (KJA)
T4, 18 Thá
+1
9 158 938 ₫
13:00
Cám Châu (KOW)
T2, 16 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
+1
8 375 288 ₫
13:00
Cám Châu (KOW)
T2, 16 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 17 Thá
+1
8 426 573 ₫
20:45
Cám Châu (KOW)
T3, 17 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
+1
9 561 394 ₫
20:45
Cám Châu (KOW)
T3, 17 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
+1
9 570 775 ₫
20:35
Cám Châu (KOW)
T4, 18 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
+1
9 512 612 ₫
20:35
Cám Châu (KOW)
T4, 18 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 19 Thá
+1
9 561 394 ₫
20:45
Cám Châu (KOW)
T5, 19 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 Thá
+1
9 512 612 ₫
17:10
Cám Châu (KOW)
T5, 19 Thá
31g 45ph
1 điểm dừng
23:55
Don Mueang (DMK)
T6, 20 Thá
+1
9 258 066 ₫
06:00
Cám Châu (KOW)
T6, 20 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Don Mueang (DMK)
T7, 21 Thá
+1
8 341 516 ₫
11:00
Cám Châu (KOW)
T2, 23 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
23:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T2, 23 Thá
4 041 140 ₫
13:00
Cám Châu (KOW)
T2, 23 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
19:20
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
+1
8 302 115 ₫
13:20
Cám Châu (KOW)
T2, 23 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
16:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 23 Thá
3 820 367 ₫
20:35
Cám Châu (KOW)
T2, 23 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
+1
9 464 142 ₫
20:35
Cám Châu (KOW)
T2, 23 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 24 Thá
+1
9 633 005 ₫
12:55
Cám Châu (KOW)
T3, 24 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
23:20
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 24 Thá
3 680 899 ₫
12:55
Cám Châu (KOW)
T3, 24 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
23:50
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 24 Thá
3 786 907 ₫
20:45
Cám Châu (KOW)
T3, 24 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 25 Thá
+1
9 512 612 ₫