11:16
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
43ph
Bay thẳng
11:59
Lihue (LIH)
T2, 2 Thá
2 055 584 ₫
00:30
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
04:45
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
9 453 343 ₫
11:40
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
22:50
Tokyo-Haneda (HND)
T3, 3 Thá
+1
9 377 374 ₫
12:15
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
19:25
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
7 540 517 ₫
13:18
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
15g 32ph
1 điểm dừng
06:50
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
+1
8 435 047 ₫
02:20
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
13:05
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
6 844 771 ₫
13:35
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
14:25
Lihue (LIH)
T2, 2 Thá
2 001 773 ₫
13:45
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Gimpo (GMP)
T3, 3 Thá
+1
16 470 625 ₫
14:00
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
5g 22ph
Bay thẳng
21:22
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
3 128 324 ₫
14:00
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
21:20
Hollywood Burbank (BUR)
T2, 2 Thá
6 531 400 ₫
14:00
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
23:25
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
+1
9 220 372 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
26g
1 điểm dừng
11:20
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
5 614 713 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
10g 50ph
Bay thẳng
20:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
12 239 491 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
10g 50ph
Bay thẳng
20:10
Incheon (ICN)
T3, 3 Thá
+1
12 239 491 ₫
14:20
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
38g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Guam (GUM)
T5, 5 Thá
+1
16 084 452 ₫
14:25
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
30g
1 điểm dừng
13:25
Suvarnabhumi (BKK)
T4, 4 Thá
+1
15 180 109 ₫
03:31
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
43ph
Bay thẳng
04:14
Lihue (LIH)
T3, 3 Thá
1 802 988 ₫
15:15
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
16:10
Gimpo (GMP)
T4, 4 Thá
+1
13 923 145 ₫
15:40
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
42ph
Bay thẳng
16:22
Kahalui (OGG)
T2, 2 Thá
2 055 584 ₫
15:45
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
06:30
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
+1
4 655 292 ₫
15:55
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
28g 10ph
1 điểm dừng
15:05
Narita (NRT)
T4, 4 Thá
+1
8 440 111 ₫
16:30
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
47ph
Bay thẳng
17:17
Keahole (KOA)
T2, 2 Thá
2 055 584 ₫
05:46
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
41ph
Bay thẳng
06:27
Lihue (LIH)
T3, 3 Thá
1 787 478 ₫
20:45
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
45ph
Bay thẳng
21:30
Lihue (LIH)
T2, 2 Thá
2 001 773 ₫
21:00
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
13g 24ph
2 điểm dừng
13:24
Salt Lake City (SLC)
T3, 3 Thá
+1
8 449 924 ₫
21:18
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
23:58
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
+1
4 632 185 ₫
21:37
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
5g 23ph
Bay thẳng
05:00
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
+1
3 574 323 ₫
11:05
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
5g 25ph
Bay thẳng
18:30
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
5 711 889 ₫
22:05
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
44g 27ph
1 điểm dừng
20:32
San Francisco (SFO)
T4, 4 Thá
+1
5 916 688 ₫
11:05
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
14g 24ph
1 điểm dừng
06:29
Newark Liberty (EWR)
T4, 4 Thá
+1
9 962 649 ₫
11:15
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
8g 26ph
1 điểm dừng
21:41
John Wayne Orange County (SNA)
T3, 3 Thá
4 571 094 ₫
22:25
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
5g 43ph
Bay thẳng
06:08
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
+1
2 899 152 ₫
22:25
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
10:15
Boeing Field King County (BFI)
T3, 3 Thá
+1
24 092 808 ₫
22:40
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
8g 24ph
1 điểm dừng
09:04
John Wayne Orange County (SNA)
T3, 3 Thá
+1
7 857 369 ₫
23:09
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
21:29
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
+1
8 062 801 ₫
23:59
Honolulu (HNL)
T2, 2 Thá
5g 42ph
Bay thẳng
07:41
Takoma (SEA)
T3, 3 Thá
+1
7 747 848 ₫
07:45
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
40ph
Bay thẳng
08:25
Lihue (LIH)
T3, 3 Thá
2 611 421 ₫
07:45
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
12g 30ph
2 điểm dừng
22:15
Boeing Field King County (BFI)
T3, 3 Thá
14 158 331 ₫
22:10
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
02:15
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
8 124 842 ₫
22:10
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
9g 5ph
Bay thẳng
02:15
Narita (NRT)
T5, 5 Thá
+1
9 123 196 ₫
09:10
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
11:50
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
9 173 208 ₫
09:10
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
31g 40ph
1 điểm dừng
11:50
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
9 173 208 ₫
09:50
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
5g 19ph
Bay thẳng
17:09
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
4 329 577 ₫
09:52
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
10g 23ph
2 điểm dừng
22:15
Boeing Field King County (BFI)
T3, 3 Thá
13 565 460 ₫
10:00
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
15g 22ph
2 điểm dừng
06:22
John F. Kennedy (JFK)
T4, 4 Thá
+1
11 429 792 ₫
11:30
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
19:15
Majuro (MAJ)
T5, 5 Thá
+1
44 831 286 ₫
12:15
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
5g 10ph
Bay thẳng
19:25
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
4 450 177 ₫
01:40
Honolulu (HNL)
T4, 4 Thá
5g 28ph
Bay thẳng
09:08
San Diego (SAN)
T4, 4 Thá
3 674 348 ₫
13:45
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
02:15
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
9 274 183 ₫
13:45
Honolulu (HNL)
T3, 3 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
02:15
Incheon (ICN)
T5, 5 Thá
+1
9 274 183 ₫