21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:55
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 12 thá
961 784 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
8g 40ph
1 điểm dừng
06:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
+1
1 969 439 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
5g 50ph
1 điểm dừng
03:35
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
+1
1 989 185 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
30g 35ph
1 điểm dừng
04:20
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
+1
2 697 612 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
13:50
Nicosia (ECN)
CN, 13 thá
+1
2 927 881 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
26g 40ph
1 điểm dừng
00:25
Sharm el-Sheikh, Ofira (SSH)
T2, 14 thá
+1
3 355 915 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
7g 40ph
1 điểm dừng
05:25
Gaziantep (GZT)
CN, 13 thá
+1
3 480 467 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
24g 55ph
1 điểm dừng
22:40
Hanover (HAJ)
CN, 13 thá
+1
4 106 264 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
14g 40ph
2 điểm dừng
12:25
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
+1
4 186 160 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
44g 20ph
3 điểm dừng
18:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
4 705 025 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
16g 40ph
1 điểm dừng
14:25
Ganja (GNJ)
CN, 13 thá
+1
5 036 454 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
61g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
5 037 062 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
35g 50ph
1 điểm dừng
09:35
Ufa (UFA)
T2, 14 thá
+1
5 187 435 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
10:00
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
CN, 13 thá
+1
5 432 894 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
26g
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
+1
5 440 792 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
61g 10ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
5 662 555 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
23g 25ph
1 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
+1
5 933 836 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
58g
2 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
7 553 314 ₫
21:45
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
58g
2 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
7 553 314 ₫
22:55
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
T7, 12 thá
19g 40ph
1 điểm dừng
18:35
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
CN, 13 thá
+1
3 355 915 ₫
00:10
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1g 55ph
Bay thẳng
02:05
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
2 340 057 ₫
01:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
967 252 ₫
01:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
4g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Trabzon (TZX)
CN, 13 thá
1 885 898 ₫
01:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
28g 5ph
1 điểm dừng
05:20
Kayseri, Erkilet (ASR)
T2, 14 thá
+1
1 983 110 ₫
01:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
55g 50ph
1 điểm dừng
09:05
Krasnodar, Pashkovskii (KRR)
T3, 15 thá
+1
2 902 060 ₫
01:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
32g 45ph
1 điểm dừng
10:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
+1
3 393 888 ₫
01:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
8g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Podgorica (TGD)
CN, 13 thá
6 528 039 ₫
01:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
54g 30ph
2 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
6 621 301 ₫
01:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
54g 30ph
2 điểm dừng
07:45
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
6 621 301 ₫
01:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
13g 10ph
1 điểm dừng
14:25
Ganja (GNJ)
CN, 13 thá
8 182 453 ₫
01:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
67g 55ph
1 điểm dừng
21:10
Bishkek, Manas (BSZ)
T3, 15 thá
+1
8 285 740 ₫
01:15
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
19g 30ph
2 điểm dừng
20:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
9 616 623 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1g 10ph
Bay thẳng
02:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
821 435 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
5g
1 điểm dừng
06:25
Rize, Rize-Artvin (RZV)
CN, 13 thá
2 044 170 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
4g 20ph
1 điểm dừng
05:45
Van (VAN)
CN, 13 thá
3 504 466 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
44g 30ph
3 điểm dừng
21:55
Barcelona, El-Prat (BCN)
T2, 14 thá
+1
3 538 186 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
4g 10ph
1 điểm dừng
05:35
Mardin (MQM)
CN, 13 thá
3 654 839 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
13g 5ph
1 điểm dừng
14:30
Sochi, Adler (AER)
CN, 13 thá
3 781 821 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
4g 25ph
1 điểm dừng
05:50
Erzurum (ERZ)
CN, 13 thá
3 815 238 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
28g
2 điểm dừng
05:25
Podgorica (TGD)
T2, 14 thá
+1
4 019 989 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
69g 25ph
1 điểm dừng
22:50
Tbilisi, Shota Rustaveli (TBS)
T3, 15 thá
+1
4 167 021 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
59g 10ph
3 điểm dừng
12:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
4 246 005 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
59g 10ph
3 điểm dừng
12:35
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T3, 15 thá
+1
4 246 005 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
33g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
5 740 021 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
5 907 102 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
39g 35ph
3 điểm dừng
17:00
Milan, Milan-Linate (LIN)
T2, 14 thá
+1
5 934 139 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
23:45
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
6 545 659 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
21:35
Samara, Kurumoch (KUF)
CN, 13 thá
8 626 891 ₫
01:25
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
19g 20ph
2 điểm dừng
20:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 13 thá
10 204 144 ₫
01:50
Izmir, Adnan Menderes (ADB)
CN, 13 thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:05
Ankara, Esenboğa (ESB)
CN, 13 thá
1 137 068 ₫