22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
00:25
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
1 056 256 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
00:25
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
1 056 256 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
09:10
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
1 403 144 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Kosta Smeralda (OLB)
T2, 2 Thá
+1
1 447 380 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
09:10
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
+1
1 839 140 ₫
00:25
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
36g
1 điểm dừng
13:25
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T2, 2 Thá
+1
1 873 192 ₫
00:25
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
09:40
Marko Polo (VCE)
T2, 2 Thá
+1
1 974 712 ₫
00:25
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
15:15
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
T2, 2 Thá
+1
2 093 736 ₫
00:25
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
19g 50ph
2 điểm dừng
20:15
Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 1 Thá
2 283 410 ₫
00:25
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
21g 50ph
1 điểm dừng
23:15
Ofira (SSH)
CN, 1 Thá
2 322 236 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
07:50
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
2 787 829 ₫
00:25
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
37g 55ph
2 điểm dừng
16:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
3 309 115 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
41g 25ph
1 điểm dừng
15:50
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
+1
3 593 626 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
48g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
+1
4 351 368 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
36g 5ph
1 điểm dừng
10:30
Keln-Bonn (CGN)
T2, 2 Thá
+1
4 405 470 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
34g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
+1
4 508 900 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
49g 35ph
1 điểm dừng
01:00
Bucharest Henri Coandă (OTP)
T3, 3 Thá
+1
4 761 587 ₫
00:25
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
19g 30ph
2 điểm dừng
22:55
Dubai (DXB)
CN, 1 Thá
4 963 672 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
51g 35ph
1 điểm dừng
05:00
Zvartnots (EVN)
T3, 3 Thá
+1
5 691 818 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
34g
1 điểm dừng
08:25
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
+1
6 042 842 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
49g
3 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T3, 3 Thá
+1
6 475 019 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
28g 40ph
3 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
10 515 144 ₫
22:25
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
49g 25ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
11 114 081 ₫
22:30
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Bucharest Henri Coandă (OTP)
CN, 1 Thá
+1
2 119 514 ₫
22:30
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Treviso-Antonio Canova (TSF)
CN, 1 Thá
+1
2 285 320 ₫
22:40
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
00:40
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
547 382 ₫
22:40
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
12g
1 điểm dừng
10:40
Modlin (WMI)
CN, 1 Thá
+1
1 048 937 ₫
22:40
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
08:05
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
+1
1 659 649 ₫
22:40
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
09:10
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
+1
1 730 618 ₫
22:40
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
21:15
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 1 Thá
+1
2 089 281 ₫
22:40
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
21:15
Bucharest Băneasa Aurel Vlaicu (BBU)
CN, 1 Thá
+1
2 089 281 ₫
22:40
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
33g 25ph
1 điểm dừng
08:05
Shvehat (VIE)
T2, 2 Thá
+1
2 350 878 ₫
22:40
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
46g 35ph
1 điểm dừng
21:15
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
+1
2 558 374 ₫
00:40
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
09:55
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
3 173 542 ₫
00:40
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
20g 45ph
1 điểm dừng
00:25
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
4 113 639 ₫
00:40
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
50g 25ph
2 điểm dừng
05:05
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
15 892 535 ₫
22:50
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
00:30
Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 1 Thá
+1
920 365 ₫
00:50
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
14:05
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
1 194 375 ₫
22:50
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
24g 35ph
3 điểm dừng
04:25
Manas (BSZ)
T2, 2 Thá
+1
7 477 174 ₫
01:00
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
02:50
Milan-Bergamo (BGY)
CN, 1 Thá
662 587 ₫
23:00
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
34g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Ferents List (BUD)
T2, 2 Thá
+1
2 256 996 ₫
01:00
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
35g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Frederik Shopen (WAW)
T2, 2 Thá
+1
2 345 150 ₫
23:00
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
24g
1 điểm dừng
23:00
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
+1
3 670 642 ₫
23:00
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
08:20
Dusseldorf (DUS)
CN, 1 Thá
+1
4 802 958 ₫
01:00
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
14 881 470 ₫
23:45
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
50ph
Bay thẳng
00:35
Malta (MLA)
CN, 1 Thá
+1
675 635 ₫
23:50
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
08:00
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
11 722 248 ₫
23:50
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
34g 40ph
3 điểm dừng
12:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
13 378 079 ₫
23:50
Fontanarossa (CTA)
T7, 31 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
16 326 622 ₫
07:45
Fontanarossa (CTA)
CN, 1 Thá
2g
Bay thẳng
09:45
Turin (TRN)
CN, 1 Thá
763 471 ₫