16:27
Norman Manlei (KIN)
T3, 3 Thá
18g 23ph
2 điểm dừng
10:50
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 4 Thá
+1
8 205 558 ₫
14:58
Norman Manlei (KIN)
T4, 4 Thá
19g 29ph
1 điểm dừng
10:27
Nassau (NAS)
T5, 5 Thá
+1
8 995 632 ₫
07:08
Norman Manlei (KIN)
T5, 5 Thá
10g 23ph
1 điểm dừng
17:31
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
7 733 603 ₫
10:01
Norman Manlei (KIN)
T5, 5 Thá
12g 29ph
1 điểm dừng
22:30
Newark Liberty (EWR)
T5, 5 Thá
6 969 486 ₫
14:58
Norman Manlei (KIN)
T5, 5 Thá
8g 54ph
1 điểm dừng
23:52
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
3 931 692 ₫
14:58
Norman Manlei (KIN)
T5, 5 Thá
8g 54ph
1 điểm dừng
23:52
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
3 931 692 ₫
14:58
Norman Manlei (KIN)
T5, 5 Thá
21g 23ph
1 điểm dừng
13:21
Grentli Adams (BGI)
T6, 6 Thá
+1
9 949 987 ₫
16:27
Norman Manlei (KIN)
T5, 5 Thá
8g 31ph
Bay thẳng
00:58
John F. Kennedy (JFK)
T6, 6 Thá
+1
4 035 199 ₫
19:55
Norman Manlei (KIN)
T5, 5 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
00:25
Toronto-Pearson (YYZ)
T6, 6 Thá
+1
5 389 656 ₫
08:05
Norman Manlei (KIN)
T6, 6 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
+1
28 544 568 ₫
14:58
Norman Manlei (KIN)
T6, 6 Thá
19g 9ph
1 điểm dừng
11:07
Las-Amerikas (SDQ)
T7, 7 Thá
+1
9 951 253 ₫
11:00
Norman Manlei (KIN)
T7, 7 Thá
1g 33ph
Bay thẳng
13:33
Las-Amerikas (SDQ)
T7, 7 Thá
7 480 058 ₫
20:25
Norman Manlei (KIN)
T7, 7 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
+1
17 989 997 ₫
08:05
Norman Manlei (KIN)
CN, 8 Thá
40g 25ph
3 điểm dừng
08:30
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
25 581 476 ₫
18:15
Norman Manlei (KIN)
CN, 8 Thá
36g 10ph
4 điểm dừng
14:25
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
+1
25 409 597 ₫
13:20
Norman Manlei (KIN)
T2, 9 Thá
47g 40ph
3 điểm dừng
21:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 11 Thá
+1
21 475 057 ₫
07:01
Norman Manlei (KIN)
T3, 10 Thá
15g 35ph
2 điểm dừng
22:36
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 10 Thá
6 809 952 ₫
07:01
Norman Manlei (KIN)
T3, 10 Thá
14g 49ph
2 điểm dừng
21:50
Edvard Logan (BOS)
T3, 10 Thá
7 220 815 ₫
10:03
Norman Manlei (KIN)
T3, 10 Thá
34g 57ph
4 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T5, 12 Thá
+1
23 190 048 ₫
10:07
Norman Manlei (KIN)
T3, 10 Thá
28g 28ph
3 điểm dừng
22:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 11 Thá
+1
23 672 132 ₫
14:58
Norman Manlei (KIN)
T3, 10 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:03
Tokumen (PTY)
T3, 10 Thá
6 059 762 ₫
08:15
Norman Manlei (KIN)
T4, 11 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
12:30
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 11 Thá
6 545 011 ₫
09:12
Norman Manlei (KIN)
T4, 11 Thá
6g 3ph
1 điểm dừng
15:15
Miami (MIA)
T4, 11 Thá
6 731 768 ₫
16:27
Norman Manlei (KIN)
T4, 11 Thá
18g 33ph
1 điểm dừng
11:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 12 Thá
+1
7 689 921 ₫
16:27
Norman Manlei (KIN)
T4, 11 Thá
18g 33ph
1 điểm dừng
11:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 12 Thá
+1
7 689 921 ₫
16:50
Norman Manlei (KIN)
T4, 11 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
04:30
John F. Kennedy (JFK)
T5, 12 Thá
+1
10 095 910 ₫
16:50
Norman Manlei (KIN)
T4, 11 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
04:30
John F. Kennedy (JFK)
T5, 12 Thá
+1
10 095 910 ₫
10:01
Norman Manlei (KIN)
T5, 12 Thá
1g 43ph
Bay thẳng
12:44
Punta Cana (PUJ)
T5, 12 Thá
6 986 579 ₫
10:07
Norman Manlei (KIN)
T5, 12 Thá
29g 28ph
2 điểm dừng
23:35
Vnukovo (VKO)
T6, 13 Thá
+1
31 260 762 ₫
03:55
Norman Manlei (KIN)
T6, 13 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
08:25
Sheremetyevo (SVO)
CN, 15 Thá
+1
23 790 517 ₫
22:58
Norman Manlei (KIN)
T6, 13 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
01:03
Tokumen (PTY)
T7, 14 Thá
+1
13 067 865 ₫
13:50
Norman Manlei (KIN)
T7, 14 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
04:30
John F. Kennedy (JFK)
CN, 15 Thá
+1
4 009 876 ₫
13:50
Norman Manlei (KIN)
T7, 14 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
04:30
John F. Kennedy (JFK)
CN, 15 Thá
+1
4 009 876 ₫
10:07
Norman Manlei (KIN)
CN, 15 Thá
28g 8ph
2 điểm dừng
22:15
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 16 Thá
+1
18 065 333 ₫
03:55
Norman Manlei (KIN)
T2, 16 Thá
59g
3 điểm dừng
22:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 18 Thá
+1
19 718 283 ₫
19:15
Norman Manlei (KIN)
T2, 16 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:45
Nassau (NAS)
T2, 16 Thá
8 990 251 ₫
14:00
Norman Manlei (KIN)
T2, 16 Thá
32g 50ph
3 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 18 Thá
+1
27 266 397 ₫
21:20
Norman Manlei (KIN)
T3, 17 Thá
28g 45ph
3 điểm dừng
10:05
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
+1
26 066 093 ₫
16:15
Norman Manlei (KIN)
T4, 18 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
08:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 20 Thá
+1
26 547 544 ₫
21:20
Norman Manlei (KIN)
T4, 18 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
04:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 21 Thá
+1
19 838 883 ₫
16:27
Norman Manlei (KIN)
T4, 18 Thá
7g 11ph
1 điểm dừng
23:38
Toronto-Pearson (YYZ)
T4, 18 Thá
6 763 421 ₫
08:00
Norman Manlei (KIN)
T5, 19 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
11:50
Cap-Haïtien (CAP)
T5, 19 Thá
16 447 835 ₫
14:58
Norman Manlei (KIN)
T5, 19 Thá
7g
1 điểm dừng
22:58
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 19 Thá
9 185 553 ₫
12:45
Norman Manlei (KIN)
T6, 20 Thá
8g 36ph
1 điểm dừng
21:21
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 20 Thá
4 961 066 ₫
12:45
Norman Manlei (KIN)
T6, 20 Thá
32g 15ph
4 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
CN, 22 Thá
+1
29 583 755 ₫
16:50
Norman Manlei (KIN)
T6, 20 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
15:15
Grentli Adams (BGI)
T7, 21 Thá
+1
9 065 586 ₫
00:50
Norman Manlei (KIN)
T7, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
04:35
Piarko (POS)
T7, 21 Thá
9 265 637 ₫
11:00
Norman Manlei (KIN)
T7, 21 Thá
1g 33ph
Bay thẳng
13:33
Las-Amerikas (SDQ)
T7, 21 Thá
6 286 402 ₫
04:25
Norman Manlei (KIN)
CN, 22 Thá
1g 43ph
Bay thẳng
07:08
Punta Cana (PUJ)
CN, 22 Thá
6 780 831 ₫
16:21
Norman Manlei (KIN)
CN, 22 Thá
17g 39ph
1 điểm dừng
10:00
John F. Kennedy (JFK)
T2, 23 Thá
+1
7 622 183 ₫