12:55
Sheremetyevo (SVO)
T5, 22 Thá
53g 20ph
3 điểm dừng
10:15
Norman Manlei (KIN)
T7, 24 Thá
+1
26 383 269 ₫
13:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
35g 25ph
2 điểm dừng
17:10
Norman Manlei (KIN)
T6, 23 Thá
+1
20 896 162 ₫
14:00
John F. Kennedy (JFK)
T5, 22 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
16:55
Norman Manlei (KIN)
T6, 23 Thá
+1
6 791 104 ₫
16:50
Domodedovo (DME)
T5, 22 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
17:10
Norman Manlei (KIN)
T6, 23 Thá
+1
23 954 770 ₫
16:55
Sharjah (SHJ)
T5, 22 Thá
49g 20ph
4 điểm dừng
09:15
Norman Manlei (KIN)
T7, 24 Thá
+1
20 207 576 ₫
17:05
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
53g 25ph
3 điểm dừng
13:30
Norman Manlei (KIN)
T7, 24 Thá
+1
20 676 015 ₫
11:55
Vere Berd (ANU)
T5, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
13:35
Norman Manlei (KIN)
T5, 22 Thá
8 582 615 ₫
21:20
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
44g 55ph
3 điểm dừng
09:15
Norman Manlei (KIN)
T7, 24 Thá
+1
25 177 462 ₫
22:30
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
48g
3 điểm dừng
13:30
Norman Manlei (KIN)
T7, 24 Thá
+1
23 184 254 ₫
18:25
Hose Marti (HAV)
T5, 22 Thá
25g 20ph
2 điểm dừng
18:45
Norman Manlei (KIN)
T6, 23 Thá
+1
15 067 889 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
39g 15ph
4 điểm dừng
09:00
Norman Manlei (KIN)
T7, 24 Thá
+1
24 909 158 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
46g 5ph
2 điểm dừng
17:00
Norman Manlei (KIN)
T7, 24 Thá
+1
34 956 189 ₫
04:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
37g 50ph
3 điểm dừng
10:15
Norman Manlei (KIN)
T7, 24 Thá
+1
22 854 659 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
14:40
Norman Manlei (KIN)
T7, 24 Thá
+1
48 821 399 ₫
08:30
London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
33g 45ph
3 điểm dừng
12:15
Norman Manlei (KIN)
T7, 24 Thá
+1
18 724 084 ₫
11:40
London-Gatwick (LGW)
T6, 23 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
16:30
Norman Manlei (KIN)
T7, 24 Thá
+1
16 558 574 ₫
13:15
Dublin (DUB)
T6, 23 Thá
31g 15ph
1 điểm dừng
14:30
Norman Manlei (KIN)
T7, 24 Thá
+1
13 498 715 ₫
12:15
Vere Berd (ANU)
T6, 23 Thá
24g 40ph
3 điểm dừng
11:55
Norman Manlei (KIN)
T7, 24 Thá
+1
19 678 160 ₫
20:50
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
45g 7ph
2 điểm dừng
08:57
Norman Manlei (KIN)
CN, 25 Thá
+1
23 320 596 ₫
05:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
35g 2ph
2 điểm dừng
08:57
Norman Manlei (KIN)
CN, 25 Thá
+1
35 757 976 ₫
09:25
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
62g 33ph
4 điểm dừng
15:58
Norman Manlei (KIN)
T2, 26 Thá
+1
35 086 589 ₫
11:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
58g 40ph
3 điểm dừng
13:55
Norman Manlei (KIN)
T2, 26 Thá
+1
408 059 140 ₫
17:45
Tokumen (PTY)
T7, 24 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
01:55
Norman Manlei (KIN)
T2, 26 Thá
+1
16 748 075 ₫
19:55
Vnukovo (VKO)
T7, 24 Thá
45g 2ph
2 điểm dừng
08:57
Norman Manlei (KIN)
T2, 26 Thá
+1
31 981 075 ₫
21:15
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T7, 24 Thá
48g
3 điểm dừng
13:15
Norman Manlei (KIN)
T2, 26 Thá
+1
34 413 952 ₫
20:35
Dublin (DUB)
T7, 24 Thá
27g 20ph
2 điểm dừng
17:55
Norman Manlei (KIN)
CN, 25 Thá
+1
14 050 021 ₫
16:30
Vere Berd (ANU)
T7, 24 Thá
26g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Norman Manlei (KIN)
CN, 25 Thá
+1
16 232 105 ₫
01:45
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
43g 30ph
3 điểm dừng
13:15
Norman Manlei (KIN)
T2, 26 Thá
+1
28 230 129 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
CN, 25 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
13:15
Norman Manlei (KIN)
T2, 26 Thá
+1
36 636 063 ₫
12:55
LaGuardia (LGA)
CN, 25 Thá
11g 3ph
1 điểm dừng
22:58
Norman Manlei (KIN)
CN, 25 Thá
5 245 383 ₫
13:00
John F. Kennedy (JFK)
CN, 25 Thá
3g 57ph
Bay thẳng
15:57
Norman Manlei (KIN)
CN, 25 Thá
6 262 938 ₫
14:00
LaGuardia (LGA)
CN, 25 Thá
9g 58ph
1 điểm dừng
22:58
Norman Manlei (KIN)
CN, 25 Thá
5 257 266 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
44g 42ph
2 điểm dừng
08:57
Norman Manlei (KIN)
T3, 27 Thá
+1
33 670 955 ₫
19:00
John F. Kennedy (JFK)
CN, 25 Thá
16g 57ph
1 điểm dừng
10:57
Norman Manlei (KIN)
T2, 26 Thá
+1
6 880 852 ₫
02:29
LaGuardia (LGA)
T2, 26 Thá
16g 28ph
1 điểm dừng
17:57
Norman Manlei (KIN)
T2, 26 Thá
4 360 729 ₫
02:30
Pulkovo (LED)
T2, 26 Thá
38g 27ph
2 điểm dừng
08:57
Norman Manlei (KIN)
T3, 27 Thá
+1
36 480 021 ₫
04:00
John F. Kennedy (JFK)
T2, 26 Thá
14g 57ph
1 điểm dừng
17:57
Norman Manlei (KIN)
T2, 26 Thá
5 236 002 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
40g 33ph
2 điểm dừng
14:33
Norman Manlei (KIN)
T3, 27 Thá
+1
29 647 014 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
33g 57ph
2 điểm dừng
08:57
Norman Manlei (KIN)
T3, 27 Thá
+1
33 276 629 ₫
08:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
10:35
Norman Manlei (KIN)
T3, 27 Thá
+1
21 485 931 ₫
14:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
50g 32ph
3 điểm dừng
08:52
Norman Manlei (KIN)
T4, 28 Thá
+1
23 043 848 ₫
15:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
33g 55ph
3 điểm dừng
16:55
Norman Manlei (KIN)
T3, 27 Thá
+1
21 397 747 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
38g 2ph
3 điểm dừng
08:52
Norman Manlei (KIN)
T4, 28 Thá
+1
28 285 166 ₫
09:15
Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 27 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
14:30
Norman Manlei (KIN)
T4, 28 Thá
+1
22 069 446 ₫
08:40
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 27 Thá
37g
2 điểm dừng
13:40
Norman Manlei (KIN)
T4, 28 Thá
+1
21 561 607 ₫
12:15
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
37g 40ph
3 điểm dừng
17:55
Norman Manlei (KIN)
T5, 29 Thá
+1
22 834 020 ₫
15:30
Miami (MIA)
T4, 28 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
08:10
Norman Manlei (KIN)
T5, 29 Thá
+1
5 772 923 ₫
01:35
Sheremetyevo (SVO)
T5, 29 Thá
39g 24ph
2 điểm dừng
08:59
Norman Manlei (KIN)
T6, 30 Thá
+1
22 025 354 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T5, 29 Thá
39g 55ph
3 điểm dừng
10:35
Norman Manlei (KIN)
T6, 30 Thá
+1
40 943 631 ₫
02:40
Minsk Natsionalnyi aeroport (MSQ)
T5, 29 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
13:55
Norman Manlei (KIN)
T6, 30 Thá
+1
49 014 028 ₫