19:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T2, 2 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
10:25
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
+1
9 097 556 ₫
03:50
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 3 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
18:40
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
8 418 587 ₫
20:50
Aeropuerto-Hato (CUR)
T2, 2 Thá
38g 10ph
4 điểm dừng
18:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
17 411 370 ₫
20:20
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 3 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
11:05
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
+1
6 902 380 ₫
17:05
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 4 Thá
30ph
Bay thẳng
17:35
Koroleva Beatriks (AUA)
T4, 4 Thá
3 756 647 ₫
03:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 5 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
18:25
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
10 790 390 ₫
20:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 4 Thá
44g 20ph
3 điểm dừng
23:55
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
16 288 934 ₫
06:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 5 Thá
30ph
Bay thẳng
07:05
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 5 Thá
3 862 054 ₫
09:48
Aeropuerto-Hato (CUR)
T7, 7 Thá
11g 32ph
1 điểm dừng
20:20
El-Dorado (BOG)
T7, 7 Thá
5 675 804 ₫
18:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T6, 13 Thá
25ph
Bay thẳng
18:25
Flamingo (BON)
T6, 13 Thá
3 846 543 ₫
16:30
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 19 Thá
25ph
Bay thẳng
16:55
Flamingo (BON)
T5, 19 Thá
3 211 573 ₫
18:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T2, 23 Thá
30ph
Bay thẳng
18:30
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 23 Thá
3 278 995 ₫
19:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T2, 30 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
10:25
Shiphol (AMS)
T3, 1 Thá
+1
7 771 588 ₫
20:50
Aeropuerto-Hato (CUR)
T2, 30 Thá
42g 25ph
3 điểm dừng
22:15
Sheremetyevo (SVO)
T4, 2 Thá
+1
16 596 607 ₫
18:20
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 1 Thá
2g
Bay thẳng
19:20
El-Dorado (BOG)
T3, 1 Thá
7 782 033 ₫
20:20
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 1 Thá
45g 5ph
2 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T6, 4 Thá
+1
13 752 532 ₫
03:45
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 3 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
18:30
Shiphol (AMS)
T5, 3 Thá
11 256 647 ₫
17:50
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 3 Thá
45g 25ph
3 điểm dừng
22:15
Sheremetyevo (SVO)
T7, 5 Thá
+1
14 327 361 ₫
01:20
Aeropuerto-Hato (CUR)
T7, 5 Thá
11g 45ph
Bay thẳng
18:05
Shiphol (AMS)
T7, 5 Thá
11 435 807 ₫
03:45
Aeropuerto-Hato (CUR)
T7, 5 Thá
9g 15ph
Bay thẳng
18:00
Shiphol (AMS)
T7, 5 Thá
11 313 940 ₫
12:30
Aeropuerto-Hato (CUR)
CN, 6 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
10:45
El-Dorado (BOG)
T2, 7 Thá
+1
7 038 491 ₫
18:40
Aeropuerto-Hato (CUR)
T2, 14 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
05:20
Toronto-Pearson (YYZ)
T3, 15 Thá
+1
6 595 024 ₫
23:20
Aeropuerto-Hato (CUR)
T2, 14 Thá
28g 16ph
1 điểm dừng
02:36
Orlando (MCO)
T4, 16 Thá
+1
6 573 500 ₫
19:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 15 Thá
9g 50ph
Bay thẳng
10:25
Shiphol (AMS)
T4, 16 Thá
+1
6 240 504 ₫
20:20
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 15 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
11:05
Shiphol (AMS)
T4, 16 Thá
+1
6 552 925 ₫
17:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T2, 21 Thá
40ph
Bay thẳng
17:40
Koroleva Beatriks (AUA)
T2, 21 Thá
3 702 520 ₫
22:36
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 23 Thá
7g 22ph
1 điểm dừng
05:58
Las-Amerikas (SDQ)
T5, 24 Thá
+1
4 780 641 ₫
09:15
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 24 Thá
52g
3 điểm dừng
12:15
Marcos A. Gelabert (PAC)
T7, 26 Thá
+1
32 559 192 ₫
13:17
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 24 Thá
13g 49ph
1 điểm dừng
02:06
Hose Marti (HAV)
T6, 25 Thá
+1
12 264 814 ₫
01:20
Aeropuerto-Hato (CUR)
T7, 26 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:05
Shiphol (AMS)
T7, 26 Thá
11 332 932 ₫
20:45
Aeropuerto-Hato (CUR)
T7, 2 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
11:30
Shiphol (AMS)
CN, 3 Thá
+1
37 506 331 ₫
12:30
Aeropuerto-Hato (CUR)
CN, 3 Thá
22g 10ph
3 điểm dừng
15:40
Shiphol (AMS)
T2, 4 Thá
+1
29 672 069 ₫
21:45
Aeropuerto-Hato (CUR)
CN, 3 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
12:30
Shiphol (AMS)
T2, 4 Thá
+1
27 994 429 ₫
22:20
Aeropuerto-Hato (CUR)
CN, 3 Thá
6g
Bay thẳng
05:20
Tancredo Neves (CNF)
T2, 4 Thá
+1
11 875 791 ₫
22:20
Aeropuerto-Hato (CUR)
CN, 3 Thá
6g
Bay thẳng
05:20
Tancredo Neves (CNF)
T2, 4 Thá
+1
11 875 791 ₫
19:05
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 6 Thá
42g 50ph
3 điểm dừng
18:55
Shiphol (AMS)
T6, 8 Thá
+1
24 723 348 ₫
23:45
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 6 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
17:15
Shiphol (AMS)
T6, 8 Thá
+1
18 086 857 ₫
19:30
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 6 Thá
45g 50ph
3 điểm dừng
22:20
Shiphol (AMS)
T6, 8 Thá
+1
20 285 199 ₫
18:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 7 Thá
25ph
Bay thẳng
18:25
Flamingo (BON)
T5, 7 Thá
2 660 800 ₫
17:23
Aeropuerto-Hato (CUR)
T7, 9 Thá
37g 32ph
3 điểm dừng
11:55
Shiphol (AMS)
T2, 11 Thá
+1
19 190 301 ₫
17:23
Aeropuerto-Hato (CUR)
CN, 10 Thá
37g 32ph
3 điểm dừng
11:55
Shiphol (AMS)
T3, 12 Thá
+1
19 252 026 ₫
17:23
Aeropuerto-Hato (CUR)
T2, 11 Thá
37g 32ph
3 điểm dừng
11:55
Shiphol (AMS)
T4, 13 Thá
+1
19 111 800 ₫
15:18
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 12 Thá
39g 37ph
3 điểm dừng
11:55
Shiphol (AMS)
T5, 14 Thá
+1
17 538 617 ₫
23:45
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 12 Thá
36g 30ph
1 điểm dừng
17:15
Shiphol (AMS)
T5, 14 Thá
+1
18 182 451 ₫
15:38
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 13 Thá
19g 12ph
2 điểm dừng
15:50
Shiphol (AMS)
T5, 14 Thá
+1
13 477 463 ₫
02:19
Aeropuerto-Hato (CUR)
T6, 15 Thá
7g 42ph
1 điểm dừng
09:01
Hose Marti (HAV)
T6, 15 Thá
11 654 216 ₫
19:19
Aeropuerto-Hato (CUR)
T6, 15 Thá
15g 42ph
1 điểm dừng
11:01
Las-Amerikas (SDQ)
T7, 16 Thá
+1
5 513 421 ₫
02:30
Aeropuerto-Hato (CUR)
T7, 16 Thá
30ph
Bay thẳng
03:00
Koroleva Beatriks (AUA)
T7, 16 Thá
3 410 357 ₫
16:45
Aeropuerto-Hato (CUR)
CN, 17 Thá
27g 51ph
2 điểm dừng
19:36
Orlando (MCO)
T2, 18 Thá
+1
8 143 834 ₫
15:18
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 21 Thá
32g 42ph
2 điểm dừng
07:00
Sheremetyevo (SVO)
T7, 23 Thá
+1
26 884 021 ₫