13:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
37g 20ph
3 điểm dừng
19:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 4 Thá
+1
18 764 561 ₫
12:55
Shiphol (AMS)
T3, 3 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
18:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 3 Thá
11 593 441 ₫
15:55
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
53g 48ph
3 điểm dừng
14:43
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 5 Thá
+1
33 986 136 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
19:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 4 Thá
+1
18 423 652 ₫
18:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
19:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 4 Thá
+1
17 714 611 ₫
18:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
19:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 4 Thá
+1
17 714 611 ₫
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
49g 50ph
3 điểm dừng
19:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 5 Thá
+1
18 321 094 ₫
09:05
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
17:10
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 4 Thá
13 327 425 ₫
15:35
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
21:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 4 Thá
8 341 985 ₫
15:35
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
21:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 4 Thá
10 224 107 ₫
13:55
Shiphol (AMS)
T4, 4 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
19:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 4 Thá
9 762 282 ₫
01:55
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 5 Thá
35ph
Bay thẳng
02:30
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 5 Thá
4 104 837 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
23g 20ph
2 điểm dừng
19:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 5 Thá
13 878 197 ₫
03:25
Koroleva Beatriks (AUA)
T5, 5 Thá
35ph
Bay thẳng
04:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 5 Thá
4 210 560 ₫
08:20
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
15:40
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 5 Thá
13 046 024 ₫
03:30
Horhe Chaves (LIM)
T5, 5 Thá
13g 52ph
1 điểm dừng
18:22
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 5 Thá
6 006 900 ₫
01:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
19:25
Aeropuerto-Hato (CUR)
T7, 7 Thá
+1
18 015 004 ₫
10:25
Shiphol (AMS)
T6, 6 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Aeropuerto-Hato (CUR)
T6, 6 Thá
11 742 846 ₫
12:15
Shiphol (AMS)
T6, 6 Thá
27g 25ph
1 điểm dừng
10:40
Aeropuerto-Hato (CUR)
T7, 7 Thá
+1
15 545 075 ₫
14:00
Shiphol (AMS)
T7, 7 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
19:25
Aeropuerto-Hato (CUR)
T7, 7 Thá
9 421 056 ₫
14:00
Shiphol (AMS)
CN, 8 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
19:25
Aeropuerto-Hato (CUR)
CN, 8 Thá
8 653 140 ₫
10:40
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 9 Thá
63g 20ph
1 điểm dừng
19:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 11 Thá
+1
10 515 953 ₫
13:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
36g 20ph
3 điểm dừng
18:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 10 Thá
+1
16 888 769 ₫
11:00
London-Gatwick (LGW)
T2, 9 Thá
60g
3 điểm dừng
19:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 11 Thá
+1
11 408 268 ₫
13:55
Shiphol (AMS)
T2, 9 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
19:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T2, 9 Thá
9 340 972 ₫
16:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 9 Thá
55g 20ph
2 điểm dừng
17:10
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 11 Thá
+1
30 383 641 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 10 Thá
47g 20ph
3 điểm dừng
17:10
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 11 Thá
+1
15 891 998 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T3, 10 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
17:10
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 11 Thá
+1
17 614 586 ₫
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 10 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
18:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 10 Thá
15 194 353 ₫
10:20
Shiphol (AMS)
T3, 10 Thá
12g 20ph
Bay thẳng
17:40
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 10 Thá
13 252 406 ₫
12:55
Shiphol (AMS)
T3, 10 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
18:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 10 Thá
9 608 445 ₫
20:45
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 10 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
15:40
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 12 Thá
+1
13 707 901 ₫
03:10
Sheremetyevo (SVO)
T4, 11 Thá
39g 35ph
4 điểm dừng
11:45
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 12 Thá
+1
20 788 807 ₫
20:25
Koroleva Beatriks (AUA)
T3, 10 Thá
35ph
Bay thẳng
21:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T3, 10 Thá
3 625 601 ₫
15:35
Shiphol (AMS)
T4, 11 Thá
10g 25ph
Bay thẳng
21:00
Aeropuerto-Hato (CUR)
T4, 11 Thá
10 630 223 ₫
00:10
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
45g 29ph
4 điểm dừng
14:39
Aeropuerto-Hato (CUR)
T6, 13 Thá
+1
23 353 381 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 12 Thá
47g 55ph
2 điểm dừng
17:45
Aeropuerto-Hato (CUR)
T6, 13 Thá
+1
17 930 172 ₫
01:55
Astana (NQZ)
T5, 12 Thá
45g 25ph
3 điểm dừng
14:20
Aeropuerto-Hato (CUR)
T6, 13 Thá
+1
19 660 041 ₫
03:35
Pulkovo (LED)
T5, 12 Thá
70g 50ph
2 điểm dừng
19:25
Aeropuerto-Hato (CUR)
T7, 14 Thá
+1
13 213 472 ₫
05:25
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 12 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
16:50
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 12 Thá
17 653 520 ₫
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
19:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 12 Thá
16 741 897 ₫
09:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 12 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
19:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 12 Thá
16 742 213 ₫
06:15
London-Luton (LTN)
T5, 12 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
16:50
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 12 Thá
10 570 714 ₫
08:20
Shiphol (AMS)
T5, 12 Thá
12g 20ph
Bay thẳng
15:40
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 12 Thá
8 732 907 ₫
13:55
Shiphol (AMS)
T5, 12 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
19:35
Aeropuerto-Hato (CUR)
T5, 12 Thá
9 319 764 ₫
10:25
Shiphol (AMS)
T6, 13 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
17:45
Aeropuerto-Hato (CUR)
T6, 13 Thá
8 734 490 ₫
12:15
Shiphol (AMS)
T6, 13 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
19:30
Aeropuerto-Hato (CUR)
T6, 13 Thá
8 649 025 ₫
00:10
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
46g 35ph
4 điểm dừng
15:45
Aeropuerto-Hato (CUR)
CN, 15 Thá
+1
21 646 619 ₫
17:15
Flamingo (BON)
T6, 13 Thá
25ph
Bay thẳng
17:40
Aeropuerto-Hato (CUR)
T6, 13 Thá
3 070 714 ₫
00:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
49g 35ph
3 điểm dừng
19:25
Aeropuerto-Hato (CUR)
CN, 15 Thá
+1
17 736 769 ₫