01:55
Port-Kolumbus (CMH)
T6, 23 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
07:10
Los Angeles (LAX)
T6, 23 Thá
5 131 737 ₫
19:10
Port-Kolumbus (CMH)
T5, 22 Thá
6g
Bay thẳng
23:10
Salt Lake City (SLC)
T5, 22 Thá
7 155 428 ₫
16:27
Port-Kolumbus (CMH)
T6, 23 Thá
24g 54ph
1 điểm dừng
15:21
Salt Lake City (SLC)
T7, 24 Thá
+1
4 617 363 ₫
16:27
Port-Kolumbus (CMH)
T6, 23 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
00:47
Miami (MIA)
T7, 24 Thá
+1
5 162 385 ₫
18:32
Port-Kolumbus (CMH)
T6, 23 Thá
3g 37ph
1 điểm dừng
22:09
Orlando (MCO)
T6, 23 Thá
5 034 739 ₫
19:35
Port-Kolumbus (CMH)
T6, 23 Thá
2g 27ph
Bay thẳng
22:02
Tampa (TPA)
T6, 23 Thá
3 592 406 ₫
21:24
Rickenbacker (LCK)
T6, 23 Thá
2g 3ph
Bay thẳng
23:27
Orlando Sanford (SFB)
T6, 23 Thá
1 971 558 ₫
21:24
Rickenbacker (LCK)
T6, 23 Thá
2g 3ph
Bay thẳng
23:27
Orlando Sanford (SFB)
T6, 23 Thá
1 971 558 ₫
21:24
Rickenbacker (LCK)
T6, 23 Thá
40g 3ph
2 điểm dừng
13:27
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
CN, 25 Thá
+1
4 798 721 ₫
06:00
Port-Kolumbus (CMH)
T7, 24 Thá
1g 23ph
Bay thẳng
07:23
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T7, 24 Thá
3 208 521 ₫
16:03
Rickenbacker (LCK)
T7, 24 Thá
2g 16ph
Bay thẳng
18:19
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T7, 24 Thá
2 060 973 ₫
16:03
Rickenbacker (LCK)
T7, 24 Thá
2g 16ph
Bay thẳng
18:19
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T7, 24 Thá
2 060 973 ₫
16:43
Port-Kolumbus (CMH)
T7, 24 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:13
Ronald Reagan Washington National (DCA)
T7, 24 Thá
4 725 735 ₫
17:05
Port-Kolumbus (CMH)
T7, 24 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Takoma (SEA)
T7, 24 Thá
3 857 808 ₫
18:12
Port-Kolumbus (CMH)
T7, 24 Thá
6g 17ph
1 điểm dừng
00:29
Newark Liberty (EWR)
CN, 25 Thá
+1
3 619 894 ₫
18:12
Port-Kolumbus (CMH)
T7, 24 Thá
14g 19ph
1 điểm dừng
07:31
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 25 Thá
+1
4 756 067 ₫
18:12
Port-Kolumbus (CMH)
T7, 24 Thá
43g 25ph
2 điểm dừng
12:37
Chicago-Rockford (RFD)
T2, 26 Thá
+1
11 017 975 ₫
19:44
Port-Kolumbus (CMH)
CN, 25 Thá
25g 44ph
1 điểm dừng
21:28
Newark Liberty (EWR)
T2, 26 Thá
+1
6 602 507 ₫
20:15
Port-Kolumbus (CMH)
CN, 25 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Takoma (SEA)
T2, 26 Thá
+1
6 838 209 ₫
18:12
Port-Kolumbus (CMH)
T2, 26 Thá
6g 17ph
1 điểm dừng
00:29
Newark Liberty (EWR)
T3, 27 Thá
+1
3 832 215 ₫
12:25
Port-Kolumbus (CMH)
T3, 27 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
17:50
LaGuardia (LGA)
T3, 27 Thá
5 111 832 ₫
09:55
Port-Kolumbus (CMH)
T4, 28 Thá
5g
1 điểm dừng
13:55
Dallas Love Field (DAL)
T4, 28 Thá
7 037 577 ₫
15:00
Port-Kolumbus (CMH)
T4, 28 Thá
28g 5ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
19 658 706 ₫
08:34
Port-Kolumbus (CMH)
T5, 29 Thá
5g 5ph
Bay thẳng
10:39
Takoma (SEA)
T5, 29 Thá
7 817 353 ₫
17:03
Rickenbacker (LCK)
T5, 29 Thá
42g 36ph
2 điểm dừng
11:39
Nyuburg Styuart (SWF)
T7, 31 Thá
+1
4 836 952 ₫
19:56
Port-Kolumbus (CMH)
T5, 29 Thá
47g 9ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
21 053 330 ₫
12:25
Port-Kolumbus (CMH)
T6, 30 Thá
30g 40ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
+1
27 166 739 ₫
18:32
Port-Kolumbus (CMH)
T6, 30 Thá
3g 37ph
1 điểm dừng
22:09
Orlando (MCO)
T6, 30 Thá
3 740 904 ₫
21:24
Rickenbacker (LCK)
T6, 30 Thá
2g 3ph
Bay thẳng
23:27
Orlando Sanford (SFB)
T6, 30 Thá
1 465 082 ₫
21:24
Rickenbacker (LCK)
T6, 30 Thá
2g 3ph
Bay thẳng
23:27
Orlando Sanford (SFB)
T6, 30 Thá
1 465 082 ₫
21:24
Rickenbacker (LCK)
T6, 30 Thá
21g 52ph
2 điểm dừng
18:16
Chicago-O'Hare (ORD)
T7, 31 Thá
+1
4 663 808 ₫
21:24
Rickenbacker (LCK)
T6, 30 Thá
38g 6ph
3 điểm dừng
09:30
Chicago-Rockford (RFD)
CN, 1 Thá
+1
5 569 019 ₫
18:13
Port-Kolumbus (CMH)
T7, 31 Thá
16g 17ph
1 điểm dừng
09:30
Filadelfiya (mezhdunarodnyi) (PHL)
CN, 1 Thá
+1
3 657 492 ₫
18:13
Port-Kolumbus (CMH)
T7, 31 Thá
16g 33ph
1 điểm dừng
08:46
Chicago-O'Hare (ORD)
CN, 1 Thá
+1
4 597 458 ₫
18:13
Port-Kolumbus (CMH)
T7, 31 Thá
45g 3ph
2 điểm dừng
12:16
Salt Lake City (SLC)
T2, 2 Thá
+1
7 211 352 ₫
19:22
Port-Kolumbus (CMH)
T7, 31 Thá
19g
3 điểm dừng
12:22
Chicago-Rockford (RFD)
CN, 1 Thá
+1
10 753 836 ₫
07:00
Port-Kolumbus (CMH)
CN, 1 Thá
23g
2 điểm dừng
14:00
Mombasa (MBA)
T2, 2 Thá
+1
20 021 422 ₫
11:01
Port-Kolumbus (CMH)
CN, 1 Thá
30g 49ph
4 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
26 208 132 ₫
00:34
Port-Kolumbus (CMH)
T2, 2 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
07:09
Fort Lauderdale (FLL)
T2, 2 Thá
2 734 904 ₫
16:21
Port-Kolumbus (CMH)
T2, 2 Thá
11g 2ph
1 điểm dừng
00:23
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
+1
3 738 377 ₫
16:21
Port-Kolumbus (CMH)
T2, 2 Thá
9g
1 điểm dừng
00:21
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
+1
4 354 489 ₫
18:50
Port-Kolumbus (CMH)
T2, 2 Thá
45g 13ph
3 điểm dừng
16:03
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T4, 4 Thá
+1
7 611 666 ₫
19:35
Port-Kolumbus (CMH)
T2, 2 Thá
2g 27ph
Bay thẳng
22:02
Tampa (TPA)
T2, 2 Thá
2 073 611 ₫
21:05
Port-Kolumbus (CMH)
T2, 2 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
01:25
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
+1
3 297 304 ₫
10:59
Port-Kolumbus (CMH)
T4, 4 Thá
31g 6ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
19 265 974 ₫
10:36
Port-Kolumbus (CMH)
T5, 5 Thá
31g 29ph
4 điểm dừng
02:05
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
21 554 118 ₫
17:21
Rickenbacker (LCK)
T5, 5 Thá
22g 44ph
1 điểm dừng
16:05
St. Petersburg-Clearwater (PIE)
T6, 6 Thá
+1
3 648 330 ₫
19:44
Port-Kolumbus (CMH)
T5, 5 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
11:54
Tampa (TPA)
T6, 6 Thá
+1
2 309 629 ₫
19:44
Port-Kolumbus (CMH)
T5, 5 Thá
1g 51ph
Bay thẳng
21:35
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T5, 5 Thá
2 460 340 ₫
00:21
Port-Kolumbus (CMH)
T7, 7 Thá
15g 49ph
2 điểm dừng
16:10
Orlando (MCO)
T7, 7 Thá
2 690 987 ₫