05:45
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
18:00
Port Vila (VLI)
T3, 3 Thá
8 762 885 ₫
06:00
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
19 390 051 ₫
20:50
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:10
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1 025 386 ₫
21:50
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:10
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1 096 673 ₫
21:50
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Nadi (NAN)
T4, 4 Thá
+1
5 623 713 ₫
09:10
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
10:40
Kingsford Smit (SYD)
T4, 4 Thá
3 333 938 ₫
09:15
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
15:05
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
18 804 798 ₫
23:55
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:15
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
+1
1 207 423 ₫
09:00
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
09:50
Wellington (WLG)
T4, 4 Thá
1 426 694 ₫
21:50
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
44g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Nadi (NAN)
T6, 6 Thá
+1
5 466 818 ₫
20:05
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
32g
2 điểm dừng
23:05
Baiyun (CAN)
T5, 5 Thá
+1
8 717 376 ₫
20:05
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
22:50
Huntsyao (SHA)
T5, 5 Thá
+1
8 846 902 ₫
06:15
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:35
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
1 481 750 ₫
06:15
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
17g
1 điểm dừng
20:15
Brisbane (BNE)
T5, 5 Thá
5 525 375 ₫
06:20
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
07:10
Brisbane (BNE)
T5, 5 Thá
5 420 991 ₫
09:55
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
17:40
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
21 477 104 ₫
04:20
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
35g 45ph
1 điểm dừng
11:05
Baiyun (CAN)
T6, 6 Thá
+1
9 671 475 ₫
06:00
Christchurch (CHC)
T6, 6 Thá
45g 35ph
3 điểm dừng
14:35
London-Stansted (STN)
T7, 7 Thá
+1
15 640 485 ₫
06:05
Christchurch (CHC)
T6, 6 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
23:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
10 432 718 ₫
06:05
Christchurch (CHC)
T6, 6 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
23:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T6, 6 Thá
10 432 718 ₫
06:10
Christchurch (CHC)
T6, 6 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
07:50
Kingsford Smit (SYD)
T6, 6 Thá
4 297 585 ₫
07:00
Christchurch (CHC)
T6, 6 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Kvinstaun (ZQN)
T7, 7 Thá
+1
3 502 608 ₫
07:00
Christchurch (CHC)
T6, 6 Thá
23g 50ph
3 điểm dừng
07:50
Motu Mute (BOB)
T6, 6 Thá
24 065 393 ₫
19:00
Christchurch (CHC)
T6, 6 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Kvinstaun (ZQN)
T7, 7 Thá
+1
3 918 555 ₫
06:00
Christchurch (CHC)
T7, 7 Thá
50ph
Bay thẳng
06:50
Wellington (WLG)
T7, 7 Thá
2 670 397 ₫
06:00
Christchurch (CHC)
T7, 7 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
10:50
Kvinstaun (ZQN)
T7, 7 Thá
3 782 346 ₫
08:40
Christchurch (CHC)
T7, 7 Thá
1g
Bay thẳng
09:40
Kvinstaun (ZQN)
T7, 7 Thá
4 574 458 ₫
06:00
Christchurch (CHC)
CN, 8 Thá
4g
Bay thẳng
08:00
Tullamarin (MEL)
CN, 8 Thá
5 202 356 ₫
06:00
Christchurch (CHC)
CN, 8 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
08:50
Huntsyao (SHA)
T2, 9 Thá
+1
10 390 073 ₫
06:00
Christchurch (CHC)
CN, 8 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
11 559 307 ₫
06:00
Christchurch (CHC)
CN, 8 Thá
22g 40ph
2 điểm dừng
23:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
CN, 8 Thá
11 559 307 ₫
06:00
Christchurch (CHC)
CN, 8 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
17:30
London-Heathrow (LHR)
T2, 9 Thá
+1
18 977 287 ₫
06:20
Christchurch (CHC)
CN, 8 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
07:10
Brisbane (BNE)
CN, 8 Thá
5 878 309 ₫
07:00
Christchurch (CHC)
CN, 8 Thá
50ph
Bay thẳng
07:50
Wellington (WLG)
CN, 8 Thá
2 555 192 ₫
22:05
Christchurch (CHC)
T7, 7 Thá
12g 30ph
1 điểm dừng
09:35
Nadi (NAN)
CN, 8 Thá
+1
5 456 316 ₫
16:35
Christchurch (CHC)
CN, 8 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
09:45
Avalon (AVV)
T2, 9 Thá
+1
9 295 309 ₫
06:00
Christchurch (CHC)
T2, 9 Thá
50ph
Bay thẳng
06:50
Wellington (WLG)
T2, 9 Thá
2 314 916 ₫
06:05
Christchurch (CHC)
T2, 9 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
07:00
Brisbane (BNE)
T2, 9 Thá
5 376 118 ₫
06:05
Christchurch (CHC)
T2, 9 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
23:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
11 559 307 ₫
06:05
Christchurch (CHC)
T2, 9 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
23:40
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T2, 9 Thá
11 559 307 ₫
08:40
Christchurch (CHC)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
09:40
Kvinstaun (ZQN)
T2, 9 Thá
4 155 329 ₫
09:10
Christchurch (CHC)
T2, 9 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
10:40
Kingsford Smit (SYD)
T2, 9 Thá
4 113 003 ₫
15:10
Christchurch (CHC)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
16:10
Kvinstaun (ZQN)
T2, 9 Thá
4 641 290 ₫
15:45
Christchurch (CHC)
T2, 9 Thá
23g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Los Angeles (LAX)
T2, 9 Thá
12 272 813 ₫
06:20
Christchurch (CHC)
T3, 10 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
07:10
Brisbane (BNE)
T3, 10 Thá
5 839 802 ₫
07:10
Christchurch (CHC)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
08:25
Kvinstaun (ZQN)
T3, 10 Thá
4 596 735 ₫
23:00
Christchurch (CHC)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
00:20
Auckland (AKL)
T3, 10 Thá
+1
1 143 774 ₫
23:15
Christchurch (CHC)
T2, 9 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
01:05
Tullamarin (MEL)
T3, 10 Thá
+1
4 513 673 ₫
10:55
Christchurch (CHC)
T3, 10 Thá
22g 30ph
2 điểm dừng
10:25
Motu Mute (BOB)
T3, 10 Thá
18 497 691 ₫
19:00
Christchurch (CHC)
T3, 10 Thá
50ph
Bay thẳng
19:50
Wellington (WLG)
T3, 10 Thá
1 942 251 ₫