09:00
Kingsford Smit (SYD)
CN, 1 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:15
Christchurch (CHC)
CN, 1 Thá
10 666 947 ₫
08:45
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
24g 55ph
3 điểm dừng
17:40
Christchurch (CHC)
T2, 2 Thá
+1
17 937 261 ₫
18:30
Palmerston North (PMR)
CN, 1 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:55
Christchurch (CHC)
CN, 1 Thá
3 929 375 ₫
09:00
Vnukovo (VKO)
CN, 1 Thá
67g 30ph
3 điểm dừng
14:30
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
+1
33 963 459 ₫
18:50
Tullamarin (MEL)
CN, 1 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
00:10
Christchurch (CHC)
T2, 2 Thá
+1
9 269 213 ₫
17:55
Brisbane (BNE)
CN, 1 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
00:25
Christchurch (CHC)
T2, 2 Thá
+1
9 790 499 ₫
11:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
42g 10ph
2 điểm dừng
15:25
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
+1
36 214 090 ₫
12:45
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
45g 10ph
3 điểm dừng
18:55
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
+1
32 248 117 ₫
13:30
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
39g 45ph
4 điểm dừng
14:15
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
+1
30 178 249 ₫
13:40
Zvartnots (EVN)
CN, 1 Thá
64g 45ph
4 điểm dừng
15:25
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
+1
28 969 872 ₫
16:35
Kurumoch (KUF)
CN, 1 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
16:20
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
+1
26 977 974 ₫
21:40
Hồng Kông (HKG)
CN, 1 Thá
40g 15ph
2 điểm dừng
18:55
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
+1
17 536 909 ₫
23:20
Manas (BSZ)
CN, 1 Thá
35g
1 điểm dừng
17:20
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
+1
21 244 467 ₫
23:15
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
40g 44ph
3 điểm dừng
23:59
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
+1
28 475 318 ₫
21:30
Wellington (WLG)
CN, 1 Thá
50ph
Bay thẳng
22:20
Christchurch (CHC)
CN, 1 Thá
1 287 302 ₫
21:45
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
64g 14ph
3 điểm dừng
23:59
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
+1
25 629 251 ₫
00:20
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
18:55
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
+1
20 627 707 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
+1
23 587 707 ₫
23:40
Almaty (ALA)
CN, 1 Thá
32g 15ph
3 điểm dừng
15:55
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
+1
20 480 678 ₫
10:25
Wellington (WLG)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
11:15
Christchurch (CHC)
T2, 2 Thá
1 151 730 ₫
20:55
Auckland (AKL)
T2, 2 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:20
Christchurch (CHC)
T2, 2 Thá
2 817 426 ₫
11:10
Kazan (KZN)
T2, 2 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
17:20
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
+1
20 594 928 ₫
12:40
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
17:20
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
+1
27 467 754 ₫
13:05
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
41g 35ph
3 điểm dừng
14:40
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
+1
20 691 993 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
47g 35ph
2 điểm dừng
00:25
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
+1
25 973 274 ₫
18:20
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
44g 39ph
3 điểm dừng
23:59
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
+1
27 676 841 ₫
18:00
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
36g 20ph
1 điểm dừng
14:20
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
+1
22 239 301 ₫
19:35
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
43g 24ph
4 điểm dừng
23:59
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
+1
26 151 173 ₫
21:20
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
42g 39ph
3 điểm dừng
23:59
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
+1
20 103 875 ₫
20:15
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
00:10
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
+1
25 282 045 ₫
20:45
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
40g 14ph
2 điểm dừng
20:59
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
+1
20 936 405 ₫
21:05
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
22:20
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
+1
33 758 191 ₫
22:25
Wellington (WLG)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
23:15
Christchurch (CHC)
T2, 2 Thá
1 377 048 ₫
05:30
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
52g 25ph
3 điểm dừng
18:55
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
+1
25 419 209 ₫
09:40
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:05
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
1 019 022 ₫
09:55
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
45g 25ph
4 điểm dừng
17:20
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
+1
32 039 030 ₫
20:55
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:20
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
1 134 545 ₫
11:05
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
12:40
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
+1
13 723 375 ₫
12:00
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
43g 20ph
3 điểm dừng
17:20
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
+1
31 756 428 ₫
12:20
Kazan (KZN)
T3, 3 Thá
67g
2 điểm dừng
17:20
Christchurch (CHC)
T6, 6 Thá
+1
20 928 767 ₫
14:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
40g 30ph
1 điểm dừng
17:20
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
+1
24 370 272 ₫
18:20
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
42g 20ph
2 điểm dừng
22:40
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
+1
37 837 778 ₫
21:20
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
42g 39ph
3 điểm dừng
23:59
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
+1
23 923 137 ₫
22:25
Wellington (WLG)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
23:15
Christchurch (CHC)
T3, 3 Thá
1 417 465 ₫
23:40
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
39g 19ph
4 điểm dừng
23:59
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
+1
26 221 187 ₫
23:15
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
32g 5ph
1 điểm dừng
17:20
Christchurch (CHC)
T5, 5 Thá
+1
27 310 859 ₫
00:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
61g 34ph
4 điểm dừng
23:59
Christchurch (CHC)
T6, 6 Thá
+1
26 143 535 ₫
08:05
Kazan (KZN)
T4, 4 Thá
47g 15ph
2 điểm dừng
17:20
Christchurch (CHC)
T6, 6 Thá
+1
20 572 969 ₫
10:20
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
15:25
Christchurch (CHC)
T6, 6 Thá
+1
24 778 581 ₫
20:25
Wellington (WLG)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
21:15
Christchurch (CHC)
T4, 4 Thá
1 378 320 ₫