08:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
43g 25ph
4 điểm dừng
03:45
Christchurch (CHC)
T3, 15 thá
+1
27 668 449 ₫
10:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
50g 10ph
4 điểm dừng
12:10
Christchurch (CHC)
T3, 15 thá
+1
21 185 977 ₫
11:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
48g 15ph
4 điểm dừng
12:10
Christchurch (CHC)
T3, 15 thá
+1
22 179 962 ₫
13:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
61g 30ph
2 điểm dừng
02:35
Christchurch (CHC)
T4, 16 thá
+1
42 350 082 ₫
14:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
58g 30ph
2 điểm dừng
01:00
Christchurch (CHC)
T4, 16 thá
+1
31 233 672 ₫
17:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
CN, 13 thá
35g
2 điểm dừng
04:25
Christchurch (CHC)
T3, 15 thá
+1
21 543 229 ₫
20:05
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
CN, 13 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
12:10
Christchurch (CHC)
T3, 15 thá
+1
59 028 495 ₫
23:25
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
59g 40ph
2 điểm dừng
11:05
Christchurch (CHC)
T4, 16 thá
+1
47 281 123 ₫
04:55
Sharjah (SHJ)
T2, 14 thá
45g 50ph
3 điểm dừng
02:45
Christchurch (CHC)
T4, 16 thá
+1
18 070 964 ₫
06:50
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
29g 5ph
2 điểm dừng
11:55
Christchurch (CHC)
T3, 15 thá
+1
20 956 619 ₫
07:00
Samara, Kurumoch (KUF)
T2, 14 thá
51g 20ph
3 điểm dừng
10:20
Christchurch (CHC)
T4, 16 thá
+1
21 784 738 ₫
08:55
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
10:20
Christchurch (CHC)
T2, 14 thá
1 730 360 ₫
08:55
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
11g
1 điểm dừng
19:55
Christchurch (CHC)
T2, 14 thá
8 306 702 ₫
11:25
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
63g 10ph
2 điểm dừng
02:35
Christchurch (CHC)
T5, 17 thá
+1
41 169 877 ₫
15:45
Dubai (DXB)
T2, 14 thá
33g 10ph
3 điểm dừng
00:55
Christchurch (CHC)
T4, 16 thá
+1
20 561 699 ₫
19:15
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:40
Christchurch (CHC)
T2, 14 thá
1 160 459 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
11:05
Christchurch (CHC)
T4, 16 thá
+1
21 060 818 ₫
23:40
Auckland (AKL)
T2, 14 thá
1g 20ph
Bay thẳng
01:00
Christchurch (CHC)
T3, 15 thá
+1
1 146 485 ₫
01:15
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:35
Christchurch (CHC)
T3, 15 thá
1 198 736 ₫
02:30
Sharjah (SHJ)
T3, 15 thá
32g 35ph
3 điểm dừng
11:05
Christchurch (CHC)
T4, 16 thá
+1
17 833 100 ₫
04:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Capital (PEK)
T3, 15 thá
30g 5ph
2 điểm dừng
10:10
Christchurch (CHC)
T4, 16 thá
+1
14 001 762 ₫
07:40
Wellington (WLG)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
08:30
Christchurch (CHC)
T3, 15 thá
1 514 369 ₫
08:30
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
27g 40ph
2 điểm dừng
12:10
Christchurch (CHC)
T4, 16 thá
+1
12 021 083 ₫
16:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
42g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Christchurch (CHC)
T5, 17 thá
+1
21 594 872 ₫
19:00
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
41g 20ph
3 điểm dừng
12:20
Christchurch (CHC)
T5, 17 thá
+1
46 511 939 ₫
19:15
Auckland (AKL)
T3, 15 thá
1g 25ph
Bay thẳng
20:40
Christchurch (CHC)
T3, 15 thá
1 075 096 ₫
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
53g 40ph
2 điểm dừng
00:55
Christchurch (CHC)
T6, 18 thá
+1
19 824 108 ₫
20:15
Wellington (WLG)
T3, 15 thá
50ph
Bay thẳng
21:05
Christchurch (CHC)
T3, 15 thá
1 420 499 ₫
21:00
Quảng Châu, Baiyun (CAN)
T3, 15 thá
46g 35ph
2 điểm dừng
19:35
Christchurch (CHC)
T5, 17 thá
+1
12 995 322 ₫
01:15
Auckland (AKL)
T4, 16 thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:35
Christchurch (CHC)
T4, 16 thá
1 738 259 ₫
02:30
Sharjah (SHJ)
T4, 16 thá
33g 25ph
3 điểm dừng
11:55
Christchurch (CHC)
T5, 17 thá
+1
16 941 491 ₫
07:40
Wellington (WLG)
T4, 16 thá
50ph
Bay thẳng
08:30
Christchurch (CHC)
T4, 16 thá
1 301 416 ₫
12:05
Hồng Kông (HKG)
T4, 16 thá
24g 5ph
1 điểm dừng
12:10
Christchurch (CHC)
T5, 17 thá
+1
17 630 172 ₫
18:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
57g 30ph
2 điểm dừng
03:45
Christchurch (CHC)
T7, 19 thá
+1
36 331 187 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
56g 50ph
4 điểm dừng
03:45
Christchurch (CHC)
T7, 19 thá
+1
25 423 780 ₫
19:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
40g 15ph
2 điểm dừng
11:35
Christchurch (CHC)
T6, 18 thá
+1
21 001 580 ₫
02:30
Sharjah (SHJ)
T5, 17 thá
33g 40ph
3 điểm dừng
12:10
Christchurch (CHC)
T6, 18 thá
+1
20 032 505 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
65g 15ph
2 điểm dừng
12:10
Christchurch (CHC)
CN, 20 thá
+1
21 094 234 ₫
18:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
38g 30ph
3 điểm dừng
09:25
Christchurch (CHC)
T7, 19 thá
+1
28 569 779 ₫
19:15
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T5, 17 thá
53g 40ph
2 điểm dừng
00:55
Christchurch (CHC)
CN, 20 thá
+1
19 801 932 ₫
20:15
Wellington (WLG)
T5, 17 thá
50ph
Bay thẳng
21:05
Christchurch (CHC)
T5, 17 thá
3 129 595 ₫
02:30
Sharjah (SHJ)
T6, 18 thá
33g 50ph
3 điểm dừng
12:20
Christchurch (CHC)
T7, 19 thá
+1
19 079 531 ₫
03:20
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 18 thá
47g 5ph
4 điểm dừng
02:25
Christchurch (CHC)
CN, 20 thá
+1
34 056 747 ₫
08:10
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T6, 18 thá
3g 25ph
Bay thẳng
11:35
Christchurch (CHC)
T6, 18 thá
8 625 068 ₫
09:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
49g 15ph
3 điểm dừng
11:05
Christchurch (CHC)
CN, 20 thá
+1
23 872 046 ₫
11:00
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T6, 18 thá
25g 20ph
1 điểm dừng
12:20
Christchurch (CHC)
T7, 19 thá
+1
11 665 654 ₫
12:55
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 18 thá
36g
3 điểm dừng
00:55
Christchurch (CHC)
CN, 20 thá
+1
27 688 195 ₫
13:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T6, 18 thá
59g 15ph
4 điểm dừng
00:55
Christchurch (CHC)
T2, 21 thá
+1
33 563 096 ₫
13:50
Brisbane (BNE)
T6, 18 thá
6g 20ph
1 điểm dừng
20:10
Christchurch (CHC)
T6, 18 thá
10 639 468 ₫
17:30
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T6, 18 thá
55g 25ph
3 điểm dừng
00:55
Christchurch (CHC)
T2, 21 thá
+1
27 937 299 ₫