11:40
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
25g 50ph
3 điểm dừng
16:30
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
10 525 328 ₫
11:45
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
13g 14ph
1 điểm dừng
00:59
Errachidia (ERH)
CN, 1 Thá
+1
5 326 790 ₫
11:45
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
02:25
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
9 707 755 ₫
10:20
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
00:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 1 Thá
+1
3 955 471 ₫
10:20
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
52g 55ph
1 điểm dừng
16:15
Nikola Tesla (BEG)
T2, 2 Thá
+1
4 026 122 ₫
10:20
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
44g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
4 124 778 ₫
10:20
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
47g
3 điểm dừng
10:20
Labaner (PGF)
T2, 2 Thá
+1
7 109 601 ₫
10:20
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
10 123 702 ₫
13:20
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
44g 10ph
2 điểm dừng
10:30
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T2, 2 Thá
+1
3 444 687 ₫
13:20
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
60g 20ph
2 điểm dừng
06:40
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
+1
6 439 694 ₫
10:45
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
07:55
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
10 734 733 ₫
10:50
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
23:25
Nikola Tesla (BEG)
T7, 31 Thá
16 391 544 ₫
14:30
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
02:25
Sheremetyevo (SVO)
CN, 1 Thá
+1
9 625 330 ₫
12:30
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
29g 15ph
2 điểm dừng
17:45
London-Gatwick (LGW)
CN, 1 Thá
+1
5 560 382 ₫
12:30
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
06:55
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
9 299 128 ₫
13:30
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
07:10
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 2 Thá
+1
19 528 806 ₫
13:30
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
44g 40ph
3 điểm dừng
07:10
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T2, 2 Thá
+1
19 528 806 ₫
14:00
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
20:50
Bilbao (BIO)
T7, 31 Thá
1 871 919 ₫
14:40
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
45g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
3 690 055 ₫
14:40
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
35g 5ph
3 điểm dừng
06:45
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
8 826 216 ₫
19:50
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
11:40
Villa-Sishnero (VIL)
CN, 1 Thá
+1
4 022 303 ₫
19:50
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
51g 35ph
4 điểm dừng
00:25
Sent-Ekzyuperi (LYS)
T3, 3 Thá
+1
4 540 724 ₫
17:50
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
50ph
Bay thẳng
18:40
Mohammed V (CMN)
T7, 31 Thá
805 479 ₫
17:50
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
23:15
Buhalef (TNG)
T7, 31 Thá
810 253 ₫
17:50
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
22:55
Al-Masira (AGA)
T7, 31 Thá
2 717 179 ₫
17:50
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
51g 10ph
3 điểm dừng
22:00
Labaner (PGF)
T2, 2 Thá
+1
9 578 866 ₫
21:45
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
51g 40ph
1 điểm dừng
02:25
Nikola Tesla (BEG)
T3, 3 Thá
+1
3 142 673 ₫
18:50
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
11g 35ph
2 điểm dừng
07:25
Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 1 Thá
+1
3 424 956 ₫
18:50
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
01:25
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
10 491 275 ₫
18:50
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
07:55
Pulkovo (LED)
CN, 1 Thá
+1
10 599 479 ₫
19:10
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Bilbao (BIO)
CN, 1 Thá
+1
2 421 210 ₫
22:20
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Brussels (BRU)
CN, 1 Thá
+1
3 310 070 ₫
22:45
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
12g 10ph
1 điểm dừng
10:55
London-Stansted (STN)
CN, 1 Thá
+1
2 609 612 ₫
20:00
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:30
Malaga (AGP)
T7, 31 Thá
507 283 ₫
23:00
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
13:10
Pisa (PSA)
CN, 1 Thá
+1
2 108 375 ₫
23:00
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
23:40
El-Prat (BCN)
CN, 1 Thá
+1
2 228 354 ₫
23:00
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
14g 50ph
2 điểm dừng
14:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 1 Thá
+1
3 056 110 ₫
23:00
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
33g 45ph
2 điểm dừng
09:45
Strasbourg (SXB)
T2, 2 Thá
+1
3 063 111 ₫
23:05
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
10g
1 điểm dừng
10:05
Milan-Malpensa (MXP)
CN, 1 Thá
+1
1 400 916 ₫
23:05
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Pisa (PSA)
CN, 1 Thá
+1
1 413 646 ₫
23:05
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
14:50
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
CN, 1 Thá
+1
3 459 963 ₫
23:05
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
37g 30ph
3 điểm dừng
13:35
Labaner (PGF)
T2, 2 Thá
+1
4 534 678 ₫
20:20
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
17:50
Zaragoza (ZAZ)
CN, 1 Thá
+1
2 333 375 ₫
20:20
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
12:10
Almaty (ALA)
T2, 2 Thá
+1
8 605 354 ₫
23:45
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Paris-Orly (ORY)
T2, 2 Thá
+1
3 180 226 ₫
23:45
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
49g 20ph
3 điểm dừng
04:05
Pulkovo (LED)
T3, 3 Thá
+1
7 686 579 ₫
20:50
Marrakech (RAK)
T7, 31 Thá
2g
Bay thẳng
23:50
Barahas (MAD)
T7, 31 Thá
953 463 ₫
00:05
Marrakech (RAK)
CN, 1 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
22:20
Pisa (PSA)
CN, 1 Thá
1 854 734 ₫
00:05
Marrakech (RAK)
CN, 1 Thá
33g 50ph
2 điểm dừng
10:55
Merinyak (BOD)
T2, 2 Thá
+1
3 035 106 ₫
00:05
Marrakech (RAK)
CN, 1 Thá
37g 15ph
3 điểm dừng
16:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
4 227 889 ₫