07:20
Faro (FAO)
CN, 13 thá
24g 25ph
2 điểm dừng
07:45
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
2 949 754 ₫
07:45
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
22g 45ph
2 điểm dừng
06:30
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
3 865 059 ₫
07:50
Kazan (KZN)
CN, 13 thá
47g 35ph
2 điểm dừng
07:25
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
18 061 851 ₫
08:25
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
11:50
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
852 421 ₫
09:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
05:55
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
1 986 451 ₫
09:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
20g 40ph
2 điểm dừng
06:30
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
3 248 982 ₫
09:50
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
57g 35ph
3 điểm dừng
19:25
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
7 132 876 ₫
10:20
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
3g 20ph
Bay thẳng
13:40
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
1 667 173 ₫
11:30
Cairo, Sphinx (SPX)
CN, 13 thá
21g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
4 624 825 ₫
11:35
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
15:00
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
849 080 ₫
11:35
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
15:00
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
1 006 136 ₫
12:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
21g 50ph
2 điểm dừng
09:50
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
11 730 057 ₫
12:45
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
30g 10ph
2 điểm dừng
18:55
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
7 465 217 ₫
13:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
31g 35ph
2 điểm dừng
20:50
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
3 411 507 ₫
13:20
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:25
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
1 263 442 ₫
14:25
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
6g
1 điểm dừng
20:25
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
2 285 680 ₫
14:30
Zanzibar, Kisoni (ZNZ)
CN, 13 thá
30g 20ph
3 điểm dừng
20:50
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
17 334 589 ₫
14:45
Tangier, Buhalef (TNG)
CN, 13 thá
8g
2 điểm dừng
22:45
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
4 173 704 ₫
15:00
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
29g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
4 804 362 ₫
16:05
Barcelona, El-Prat (BCN)
CN, 13 thá
2g 35ph
Bay thẳng
18:40
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
1 140 410 ₫
16:30
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
CN, 13 thá
3g 25ph
Bay thẳng
19:55
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
764 020 ₫
16:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
50g 45ph
1 điểm dừng
19:35
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
3 560 970 ₫
17:10
Yerevan, Zvartnots (EVN)
CN, 13 thá
26g 15ph
2 điểm dừng
19:25
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
4 389 088 ₫
17:25
Naples, Kapodichino (NAP)
CN, 13 thá
49g
2 điểm dừng
18:25
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
4 585 333 ₫
17:30
Toulouse, Blanyak (TLS)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:10
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
2 541 770 ₫
17:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
15g 55ph
1 điểm dừng
09:35
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
6 140 410 ₫
18:00
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
22g 20ph
2 điểm dừng
16:20
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
6 719 728 ₫
18:05
Manchester (MAN)
CN, 13 thá
12g 25ph
1 điểm dừng
06:30
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
1 778 358 ₫
18:15
Bordeaux, Merinyak (BOD)
CN, 13 thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:55
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
2 322 741 ₫
18:55
Malaga (AGP)
CN, 13 thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:25
Marrakech (RAK)
CN, 13 thá
495 777 ₫
21:05
Bologna, Gulelmo Markoni (BLQ)
CN, 13 thá
24g 20ph
1 điểm dừng
21:25
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
1 650 769 ₫
22:10
Cairo (CAI)
CN, 13 thá
46g 10ph
1 điểm dừng
20:20
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
4 952 610 ₫
22:20
Bishkek, Manas (BSZ)
CN, 13 thá
25g 55ph
2 điểm dừng
00:15
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
10 313 506 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
33g 35ph
2 điểm dừng
08:20
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
9 117 504 ₫
23:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
CN, 13 thá
42g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
7 214 594 ₫
23:30
Agadir, Al-Masira (AGA)
CN, 13 thá
9g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
+1
4 409 745 ₫
00:35
Tenerife, Tenerife Sur (TFS)
T2, 14 thá
20g 25ph
1 điểm dừng
21:00
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
3 023 574 ₫
00:50
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
35g
2 điểm dừng
11:50
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
4 701 683 ₫
02:00
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
40g 25ph
3 điểm dừng
18:25
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
7 742 876 ₫
02:40
Bishkek, Manas (BSZ)
T2, 14 thá
51g 50ph
3 điểm dừng
06:30
Marrakech (RAK)
T4, 16 thá
+1
7 737 104 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
38g 25ph
2 điểm dừng
17:20
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
7 903 882 ₫
03:00
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T2, 14 thá
3g 30ph
Bay thẳng
06:30
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
512 486 ₫
03:25
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
40g 10ph
1 điểm dừng
19:35
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
3 300 322 ₫
03:25
Baku, Heydar Aliyev (GYD)
T2, 14 thá
40g 10ph
1 điểm dừng
19:35
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
11 856 431 ₫
04:05
Budapest, Ferents List (BUD)
T2, 14 thá
20g 10ph
1 điểm dừng
00:15
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
1 789 902 ₫
04:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
16g 55ph
1 điểm dừng
21:25
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
3 494 745 ₫
04:50
Tangier, Buhalef (TNG)
T2, 14 thá
14g 50ph
1 điểm dừng
19:40
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
2 427 851 ₫
06:15
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T2, 14 thá
3g 35ph
Bay thẳng
09:50
Marrakech (RAK)
T2, 14 thá
1 930 555 ₫
06:55
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T2, 14 thá
35g 30ph
2 điểm dừng
18:25
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
8 231 970 ₫
06:55
Kazan (KZN)
T2, 14 thá
34g 25ph
3 điểm dừng
17:20
Marrakech (RAK)
T3, 15 thá
+1
9 734 796 ₫