12:00
Mykonos (JMK)
T4, 21 Thá
8g
1 điểm dừng
20:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 21 Thá
3 975 403 ₫
12:00
Mykonos (JMK)
T4, 21 Thá
13g
2 điểm dừng
01:00
Zhukovsky (ZIA)
T5, 22 Thá
+1
10 595 815 ₫
17:45
Mykonos (JMK)
T4, 21 Thá
40ph
Bay thẳng
18:25
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 21 Thá
1 307 503 ₫
17:45
Mykonos (JMK)
T4, 21 Thá
16g 35ph
3 điểm dừng
09:20
Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T5, 22 Thá
+1
3 572 975 ₫
17:45
Mykonos (JMK)
T4, 21 Thá
8g 40ph
1 điểm dừng
01:25
Modlin (WMI)
T5, 22 Thá
+1
4 337 309 ₫
08:50
Mykonos (JMK)
T5, 22 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
23:30
Chisinau (RMO)
T5, 22 Thá
4 145 839 ₫
08:55
Mykonos (JMK)
T5, 22 Thá
12g 40ph
2 điểm dừng
21:35
Vnukovo (VKO)
T5, 22 Thá
10 147 608 ₫
08:55
Mykonos (JMK)
T5, 22 Thá
21g
2 điểm dừng
05:55
Zhukovsky (ZIA)
T6, 23 Thá
+1
16 226 708 ₫
17:45
Mykonos (JMK)
T5, 22 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
09:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
+1
3 941 068 ₫
22:10
Mykonos (JMK)
T5, 22 Thá
45ph
Bay thẳng
22:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 22 Thá
1 769 939 ₫
22:10
Mykonos (JMK)
T5, 22 Thá
31g 45ph
2 điểm dừng
05:55
Zhukovsky (ZIA)
T7, 24 Thá
+1
22 457 375 ₫
22:25
Mykonos (JMK)
T6, 23 Thá
45ph
Bay thẳng
23:10
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 23 Thá
1 039 321 ₫
22:25
Mykonos (JMK)
T6, 23 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
08:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 24 Thá
+1
5 110 304 ₫
17:45
Mykonos (JMK)
T7, 24 Thá
40ph
Bay thẳng
18:25
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 24 Thá
1 717 354 ₫
17:45
Mykonos (JMK)
T7, 24 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
03:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
+1
4 820 779 ₫
17:45
Mykonos (JMK)
T7, 24 Thá
42g 20ph
3 điểm dừng
12:05
Domodedovo (DME)
T2, 26 Thá
+1
12 276 979 ₫
12:25
Mykonos (JMK)
CN, 25 Thá
13g 45ph
1 điểm dừng
03:10
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
+1
4 991 525 ₫
12:25
Mykonos (JMK)
CN, 25 Thá
34g
2 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
+1
9 574 435 ₫
16:00
Mykonos (JMK)
CN, 25 Thá
5g
1 điểm dừng
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
3 008 154 ₫
15:00
Mykonos (JMK)
CN, 25 Thá
20g 10ph
2 điểm dừng
11:10
Chisinau (RMO)
T2, 26 Thá
+1
6 572 468 ₫
18:50
Mykonos (JMK)
CN, 25 Thá
38g 35ph
1 điểm dừng
09:25
Thessaloniki (SKG)
T3, 27 Thá
+1
3 774 344 ₫
17:50
Mykonos (JMK)
CN, 25 Thá
52g
2 điểm dừng
20:50
Nuremberg (NUE)
T3, 27 Thá
+1
4 093 254 ₫
18:50
Mykonos (JMK)
CN, 25 Thá
15g 45ph
1 điểm dừng
11:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
+1
4 301 428 ₫
17:50
Mykonos (JMK)
CN, 25 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
00:25
Vnukovo (VKO)
T3, 27 Thá
+1
10 888 743 ₫
21:30
Mykonos (JMK)
CN, 25 Thá
38g 50ph
1 điểm dừng
12:20
Paphos (PFO)
T3, 27 Thá
+1
4 633 639 ₫
10:30
Mykonos (JMK)
T2, 26 Thá
22g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Thessaloniki (SKG)
T3, 27 Thá
+1
4 101 606 ₫
09:30
Mykonos (JMK)
T2, 26 Thá
9g 25ph
2 điểm dừng
19:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 26 Thá
4 786 754 ₫
11:45
Mykonos (JMK)
T2, 26 Thá
45ph
Bay thẳng
12:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 26 Thá
2 596 137 ₫
10:30
Mykonos (JMK)
T3, 27 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
07:35
Frederik Shopen (WAW)
T4, 28 Thá
+1
3 623 085 ₫
15:00
Mykonos (JMK)
T3, 27 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
15:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
+1
5 721 215 ₫
18:50
Mykonos (JMK)
T3, 27 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
+1
3 906 733 ₫
22:50
Mykonos (JMK)
T3, 27 Thá
10g 35ph
1 điểm dừng
09:25
Thessaloniki (SKG)
T4, 28 Thá
+1
3 113 632 ₫
09:30
Mykonos (JMK)
T4, 28 Thá
45ph
Bay thẳng
10:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 28 Thá
1 902 947 ₫
09:30
Mykonos (JMK)
T4, 28 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
4 311 945 ₫
09:30
Mykonos (JMK)
T4, 28 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
21:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 28 Thá
4 585 694 ₫
18:50
Mykonos (JMK)
T4, 28 Thá
16g 10ph
2 điểm dừng
10:00
Frederik Shopen (WAW)
T5, 29 Thá
+1
4 109 030 ₫
22:30
Mykonos (JMK)
T4, 28 Thá
16g
1 điểm dừng
13:30
Modlin (WMI)
T5, 29 Thá
+1
3 795 377 ₫
11:45
Mykonos (JMK)
T5, 29 Thá
45ph
Bay thẳng
12:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 29 Thá
1 949 036 ₫
11:45
Mykonos (JMK)
T5, 29 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
23:35
Chisinau (RMO)
T5, 29 Thá
5 715 337 ₫
11:45
Mykonos (JMK)
T5, 29 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
06:35
Zhukovsky (ZIA)
T6, 30 Thá
+1
20 539 581 ₫
16:00
Mykonos (JMK)
T5, 29 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
00:35
Chisinau (RMO)
T6, 30 Thá
+1
4 843 669 ₫
15:00
Mykonos (JMK)
T5, 29 Thá
5g
1 điểm dừng
21:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 29 Thá
5 238 054 ₫
15:00
Mykonos (JMK)
T5, 29 Thá
24g 20ph
2 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T6, 30 Thá
+1
14 413 155 ₫
09:30
Mykonos (JMK)
T6, 30 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
12:55
Modlin (WMI)
T6, 30 Thá
4 715 610 ₫
10:30
Mykonos (JMK)
T6, 30 Thá
45ph
Bay thẳng
11:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 30 Thá
1 636 312 ₫
09:30
Mykonos (JMK)
T6, 30 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
15:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
4 637 970 ₫
12:25
Mykonos (JMK)
T6, 30 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
4 127 589 ₫
15:00
Mykonos (JMK)
T6, 30 Thá
5g
1 điểm dừng
21:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 30 Thá
4 585 694 ₫
17:50
Mykonos (JMK)
T6, 30 Thá
45ph
Bay thẳng
18:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 30 Thá
1 256 774 ₫
10:30
Mykonos (JMK)
T7, 31 Thá
5g 15ph
1 điểm dừng
16:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 31 Thá
3 528 742 ₫