22:55
Paleze (BRI)
T2, 2 Thá
11g 20ph
2 điểm dừng
11:15
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
+1
3 772 480 ₫
10:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 3 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
17:20
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
3 703 103 ₫
10:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
11:15
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
1 393 915 ₫
10:05
Milan-Bergamo (BGY)
T3, 3 Thá
20g 55ph
1 điểm dừng
08:00
Mykonos (JMK)
T4, 4 Thá
+1
2 272 272 ₫
14:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
15:30
Mykonos (JMK)
T3, 3 Thá
1 575 314 ₫
17:00
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
21g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Mykonos (JMK)
T4, 4 Thá
+1
8 993 295 ₫
00:45
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
57g 15ph
3 điểm dừng
09:00
Mykonos (JMK)
T6, 6 Thá
+1
9 046 442 ₫
05:25
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
30g 35ph
2 điểm dừng
09:00
Mykonos (JMK)
T5, 5 Thá
+1
7 521 728 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T4, 4 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Mykonos (JMK)
T5, 5 Thá
+1
3 779 163 ₫
06:15
Pulkovo (LED)
T4, 4 Thá
27g 45ph
2 điểm dừng
09:00
Mykonos (JMK)
T5, 5 Thá
+1
8 169 039 ₫
07:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
08:00
Mykonos (JMK)
T4, 4 Thá
1 447 380 ₫
12:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T4, 4 Thá
45ph
Bay thẳng
13:40
Mykonos (JMK)
T4, 4 Thá
1 283 165 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
14:30
Mykonos (JMK)
T5, 5 Thá
+1
8 165 857 ₫
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 4 Thá
12g
1 điểm dừng
09:00
Mykonos (JMK)
T5, 5 Thá
+1
3 745 111 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
33g 5ph
3 điểm dừng
09:00
Mykonos (JMK)
T6, 6 Thá
+1
9 034 666 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
14:30
Mykonos (JMK)
T6, 6 Thá
+1
8 320 206 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
14:30
Mykonos (JMK)
T6, 6 Thá
+1
7 271 906 ₫
08:10
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Mykonos (JMK)
T5, 5 Thá
3 439 914 ₫
06:00
London-Gatwick (LGW)
T5, 5 Thá
24g 45ph
2 điểm dừng
08:45
Mykonos (JMK)
T6, 6 Thá
+1
4 533 405 ₫
09:20
Paris-Orly (ORY)
T5, 5 Thá
23g 40ph
1 điểm dừng
10:00
Mykonos (JMK)
T6, 6 Thá
+1
3 475 557 ₫
10:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
11:15
Mykonos (JMK)
T5, 5 Thá
1 818 454 ₫
16:35
Zvartnots (EVN)
T5, 5 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
09:00
Mykonos (JMK)
T6, 6 Thá
+1
4 709 394 ₫
21:35
Milan-Malpensa (MXP)
T5, 5 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Mykonos (JMK)
T6, 6 Thá
+1
3 266 152 ₫
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 5 Thá
12g
1 điểm dừng
09:00
Mykonos (JMK)
T6, 6 Thá
+1
3 745 111 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
28g
2 điểm dừng
08:00
Mykonos (JMK)
T7, 7 Thá
+1
4 816 325 ₫
06:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
9g
1 điểm dừng
14:30
Mykonos (JMK)
T6, 6 Thá
3 745 111 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
26g 25ph
2 điểm dừng
09:00
Mykonos (JMK)
T7, 7 Thá
+1
9 642 197 ₫
10:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
5g
1 điểm dừng
14:30
Mykonos (JMK)
T6, 6 Thá
3 182 135 ₫
14:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
15:30
Mykonos (JMK)
T6, 6 Thá
1 395 187 ₫
18:45
Alicante (ALC)
T6, 6 Thá
42g 10ph
3 điểm dừng
13:55
Mykonos (JMK)
CN, 8 Thá
+1
4 617 740 ₫
23:40
Zvartnots (EVN)
T6, 6 Thá
35g
2 điểm dừng
08:40
Mykonos (JMK)
CN, 8 Thá
+1
4 460 845 ₫
00:30
El-Prat (BCN)
T7, 7 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
11:00
Mykonos (JMK)
CN, 8 Thá
+1
4 153 420 ₫
00:55
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
38g 35ph
3 điểm dừng
14:30
Mykonos (JMK)
CN, 8 Thá
+1
8 880 954 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
31g 10ph
2 điểm dừng
09:00
Mykonos (JMK)
CN, 8 Thá
+1
8 276 924 ₫
05:30
Zvartnots (EVN)
T7, 7 Thá
31g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Mykonos (JMK)
CN, 8 Thá
+1
3 570 394 ₫
06:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
09:00
Mykonos (JMK)
T7, 7 Thá
3 326 618 ₫
07:10
El-Prat (BCN)
T7, 7 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Mykonos (JMK)
CN, 8 Thá
+1
3 625 769 ₫
09:15
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 7 Thá
45ph
Bay thẳng
10:00
Mykonos (JMK)
T7, 7 Thá
1 765 307 ₫
10:15
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
11:55
Mykonos (JMK)
CN, 8 Thá
+1
8 391 811 ₫
10:30
Stambul Novyi aeroport (IST)
T7, 7 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
17:50
Mykonos (JMK)
CN, 8 Thá
+1
3 241 965 ₫
10:30
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 7 Thá
45ph
Bay thẳng
11:15
Mykonos (JMK)
T7, 7 Thá
1 630 371 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
40g 35ph
2 điểm dừng
09:00
Mykonos (JMK)
T2, 9 Thá
+1
7 698 991 ₫
17:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T7, 7 Thá
45ph
Bay thẳng
18:20
Mykonos (JMK)
T7, 7 Thá
2 097 555 ₫
01:10
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
35g 5ph
2 điểm dừng
11:15
Mykonos (JMK)
T2, 9 Thá
+1
9 883 427 ₫
02:45
Shota Rustaveli (TBS)
CN, 8 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Mykonos (JMK)
CN, 8 Thá
4 080 223 ₫
04:15
Zvartnots (EVN)
CN, 8 Thá
9g 40ph
2 điểm dừng
11:55
Mykonos (JMK)
CN, 8 Thá
4 701 756 ₫
15:35
Zvartnots (EVN)
CN, 8 Thá
18g 25ph
2 điểm dừng
08:00
Mykonos (JMK)
T2, 9 Thá
+1
4 296 630 ₫
19:15
Brandenburg (BER)
CN, 8 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
09:00
Mykonos (JMK)
T2, 9 Thá
+1
3 713 286 ₫
22:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 8 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
11:15
Mykonos (JMK)
T2, 9 Thá
+1
4 150 555 ₫
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 8 Thá
37g 25ph
2 điểm dừng
10:15
Mykonos (JMK)
T3, 10 Thá
+1
4 716 396 ₫