16:25
Munster (FMO)
T5, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:40
London-Stansted (STN)
T5, 22 Thá
1 638 596 ₫
15:25
Munster (FMO)
T5, 22 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
22:50
London-Luton (LTN)
T5, 22 Thá
2 978 867 ₫
00:05
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
04:40
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
2 566 716 ₫
00:10
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
04:45
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
1 836 541 ₫
02:50
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
07:55
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
2 321 240 ₫
02:50
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
28g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Tarsus Chukurova (COV)
T7, 24 Thá
+1
3 655 882 ₫
02:50
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
00:30
Adler (AER)
T7, 24 Thá
+1
7 447 481 ₫
02:50
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Vnukovo (VKO)
T6, 23 Thá
7 682 325 ₫
02:50
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
30g 45ph
3 điểm dừng
09:35
Hrabrovo (KGD)
T7, 24 Thá
+1
12 247 878 ₫
02:50
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
31g 45ph
3 điểm dừng
10:35
Hrabrovo (KGD)
T7, 24 Thá
+1
12 706 310 ₫
16:50
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
40g 15ph
1 điểm dừng
08:05
Malaga (AGP)
CN, 25 Thá
+1
1 660 173 ₫
17:50
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
02:00
Alicante (ALC)
T7, 24 Thá
+1
2 799 685 ₫
16:50
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
7g 55ph
1 điểm dừng
00:45
Malaga (AGP)
T7, 24 Thá
+1
2 954 163 ₫
IV 5241
21:30
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
01:45
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
9 431 307 ₫
22:25
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:40
London-Stansted (STN)
T6, 23 Thá
3 281 882 ₫
22:25
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
24g 40ph
1 điểm dừng
23:05
Alicante (ALC)
T7, 24 Thá
+1
3 468 257 ₫
02:50
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
07:55
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
2 320 927 ₫
02:50
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
28g
1 điểm dừng
07:50
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
+1
4 564 615 ₫
02:50
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
29g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Adler (AER)
CN, 25 Thá
+1
7 412 457 ₫
03:50
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
16:40
Pashkovskii (KRR)
CN, 25 Thá
+1
8 221 748 ₫
03:50
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
20g 9ph
2 điểm dừng
00:59
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
10 075 801 ₫
02:50
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
00:45
Vnukovo (VKO)
CN, 25 Thá
+1
10 499 834 ₫
02:50
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
08:25
Hrabrovo (KGD)
CN, 25 Thá
+1
13 893 979 ₫
03:40
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
48g 20ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T2, 26 Thá
+1
10 441 358 ₫
04:30
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Malaga (AGP)
CN, 25 Thá
+1
3 777 839 ₫
10:55
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
34g 5ph
2 điểm dừng
22:00
Stambul Novyi aeroport (IST)
CN, 25 Thá
+1
4 883 891 ₫
10:45
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:50
Malaga (AGP)
T7, 24 Thá
2 074 825 ₫
10:45
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
07:50
Brandenburg (BER)
CN, 25 Thá
+1
7 692 019 ₫
16:55
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
14:05
Brandenburg (BER)
CN, 25 Thá
+1
8 837 160 ₫
02:40
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
06:20
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
1 593 566 ₫
02:40
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
9g 55ph
2 điểm dừng
14:35
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
5 693 808 ₫
02:40
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
00:55
Dushanbe (DYU)
T2, 26 Thá
+1
11 257 528 ₫
04:50
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
09:55
Antalya (AYT)
CN, 25 Thá
1 786 820 ₫
04:50
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
56g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 27 Thá
+1
7 334 280 ₫
10:05
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
13:10
Malaga (AGP)
CN, 25 Thá
997 229 ₫
01:40
Munster (FMO)
T2, 26 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
21:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
3 593 341 ₫
01:50
Munster (FMO)
T2, 26 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
07:55
Antalya (AYT)
T2, 26 Thá
1 663 613 ₫
03:50
Munster (FMO)
T2, 26 Thá
13g
1 điểm dừng
18:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 26 Thá
4 214 694 ₫
03:50
Munster (FMO)
T2, 26 Thá
33g 10ph
1 điểm dừng
15:00
Pashkovskii (KRR)
T3, 27 Thá
+1
7 329 276 ₫
01:50
Munster (FMO)
T2, 26 Thá
29g 10ph
3 điểm dừng
09:00
Kazan (KZN)
T3, 27 Thá
+1
9 808 122 ₫
04:30
Munster (FMO)
T2, 26 Thá
29g 40ph
2 điểm dừng
11:10
Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 27 Thá
+1
4 952 687 ₫
18:15
Munster (FMO)
T2, 26 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
08:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 27 Thá
+1
3 697 160 ₫
21:50
Munster (FMO)
T2, 26 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
00:15
Palma de Mallorca (PMI)
T3, 27 Thá
+1
767 701 ₫
01:20
Munster (FMO)
T3, 27 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
07:00
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
1 932 230 ₫
01:50
Munster (FMO)
T3, 27 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
07:55
Antalya (AYT)
T3, 27 Thá
1 599 507 ₫
03:50
Munster (FMO)
T3, 27 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
17:40
Pashkovskii (KRR)
T4, 28 Thá
+1
6 799 234 ₫
01:50
Munster (FMO)
T3, 27 Thá
22g
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
7 652 930 ₫
01:50
Munster (FMO)
T3, 27 Thá
22g
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T4, 28 Thá
+1
10 009 194 ₫
01:50
Munster (FMO)
T3, 27 Thá
40g 45ph
2 điểm dừng
20:35
Kazan (KZN)
T4, 28 Thá
+1
10 584 891 ₫
09:40
Munster (FMO)
T3, 27 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
20:30
Paphos (PFO)
T3, 27 Thá
2 806 252 ₫