02:30
Manas (BSZ)
T4, 21 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
22:55
Munster (FMO)
T4, 21 Thá
12 247 593 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T4, 21 Thá
20g 45ph
3 điểm dừng
22:40
Munster (FMO)
T4, 21 Thá
16 364 975 ₫
05:45
El-Prat (BCN)
T4, 21 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
12:25
Munster (FMO)
T4, 21 Thá
4 753 656 ₫
09:00
Ivanka (BTS)
T4, 21 Thá
27g
1 điểm dừng
12:00
Munster (FMO)
T5, 22 Thá
+1
5 422 410 ₫
16:30
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 21 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
15:00
Munster (FMO)
T5, 22 Thá
+1
9 498 651 ₫
18:10
Alicante (ALC)
T4, 21 Thá
14g
1 điểm dừng
08:10
Munster (FMO)
T5, 22 Thá
+1
5 318 787 ₫
22:20
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
15:00
Munster (FMO)
T5, 22 Thá
+1
6 688 773 ₫
23:00
Antalya (AYT)
T4, 21 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
01:55
Munster (FMO)
T5, 22 Thá
+1
9 783 846 ₫
03:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T5, 22 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Munster (FMO)
T5, 22 Thá
6 213 345 ₫
04:45
Heydar Aliyev (GYD)
T5, 22 Thá
12g 15ph
2 điểm dừng
15:00
Munster (FMO)
T5, 22 Thá
8 805 152 ₫
06:00
Zvartnots (EVN)
T5, 22 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
+1
14 062 384 ₫
06:20
Pulkovo (LED)
T5, 22 Thá
38g 10ph
2 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
+1
14 985 709 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
8g
1 điểm dừng
15:00
Munster (FMO)
T5, 22 Thá
6 633 714 ₫
08:45
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
15:00
Munster (FMO)
T5, 22 Thá
8 516 246 ₫
11:00
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
33g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
+1
9 920 566 ₫
13:30
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
31g
2 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
+1
9 667 541 ₫
16:35
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
+1
7 230 395 ₫
18:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 22 Thá
31g 5ph
1 điểm dừng
01:00
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
+1
14 073 829 ₫
20:00
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
23:05
Munster (FMO)
T5, 22 Thá
9 689 194 ₫
22:35
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
+1
10 272 265 ₫
23:45
Antalya (AYT)
T5, 22 Thá
4g
Bay thẳng
02:45
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
+1
11 485 425 ₫
00:25
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
22g 35ph
2 điểm dừng
22:00
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
8 143 204 ₫
00:50
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
5 908 354 ₫
02:30
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
20g 30ph
2 điểm dừng
20:00
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
12 048 081 ₫
02:55
Pulkovo (LED)
T6, 23 Thá
17g 35ph
2 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
17 227 982 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T6, 23 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
08:05
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
+1
14 569 053 ₫
03:45
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 23 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
8 078 246 ₫
04:55
Heydar Aliyev (GYD)
T6, 23 Thá
29g 10ph
2 điểm dừng
08:05
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
+1
11 735 975 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
15g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
10 588 392 ₫
05:15
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
10 528 693 ₫
07:30
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
08:05
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
+1
12 669 199 ₫
08:50
El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
17:25
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
7 337 421 ₫
07:55
El-Prat (BCN)
T6, 23 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
12:40
Munster (FMO)
T6, 23 Thá
9 043 639 ₫
14:55
Antalya (AYT)
T6, 23 Thá
18g 15ph
2 điểm dừng
08:10
Munster (FMO)
T7, 24 Thá
+1
9 132 414 ₫
21:15
Lisbon (LIS)
T6, 23 Thá
46g 15ph
2 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
+1
10 180 396 ₫
00:25
Dushanbe (DYU)
T7, 24 Thá
28g 20ph
2 điểm dừng
01:45
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
+1
18 806 142 ₫
00:45
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
44g 45ph
1 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
+1
9 879 426 ₫
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
23:15
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
+1
6 768 269 ₫
05:20
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
29g 30ph
4 điểm dừng
06:50
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
+1
13 779 973 ₫
06:20
Heydar Aliyev (GYD)
T7, 24 Thá
29g 30ph
2 điểm dừng
08:50
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
+1
14 286 642 ₫
06:15
Nikola Tesla (BEG)
T7, 24 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
08:50
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
+1
9 444 211 ₫
09:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T7, 24 Thá
35g 40ph
1 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
+1
9 527 418 ₫
14:50
Tashkent (TAS)
T7, 24 Thá
30g 40ph
2 điểm dừng
17:30
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
+1
14 425 218 ₫
17:00
Pulkovo (LED)
T7, 24 Thá
28g 30ph
3 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
+1
16 750 390 ₫
17:50
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
+1
10 261 129 ₫
18:30
Larnaca (LCA)
T7, 24 Thá
54g 50ph
2 điểm dừng
23:20
Munster (FMO)
T2, 26 Thá
+1
12 723 330 ₫
21:00
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
24g 30ph
2 điểm dừng
19:30
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
+1
10 232 362 ₫
22:50
Antalya (AYT)
T7, 24 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
02:10
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
+1
15 692 819 ₫
03:50
Tashkent (TAS)
CN, 25 Thá
23g 25ph
2 điểm dừng
23:15
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
13 002 338 ₫
04:05
Heydar Aliyev (GYD)
CN, 25 Thá
22g 10ph
2 điểm dừng
23:15
Munster (FMO)
CN, 25 Thá
8 938 160 ₫