06:10
Moncton (YQM)
T5, 22 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
07:45
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T5, 22 Thá
4 517 025 ₫
06:10
Moncton (YQM)
T5, 22 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:15
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 22 Thá
5 165 982 ₫
06:10
Moncton (YQM)
T5, 22 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
11:15
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 22 Thá
5 165 982 ₫
11:55
Moncton (YQM)
T5, 22 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
16:10
Stenfild (YHZ)
T6, 23 Thá
+1
8 644 614 ₫
06:10
Moncton (YQM)
T6, 23 Thá
6g 17ph
1 điểm dừng
11:27
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 23 Thá
5 815 867 ₫
11:35
Moncton (YQM)
T6, 23 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Stenfild (YHZ)
T7, 24 Thá
+1
7 347 628 ₫
18:20
Moncton (YQM)
T7, 24 Thá
7g 34ph
1 điểm dừng
01:54
Stenfild (YHZ)
CN, 25 Thá
+1
13 787 397 ₫
18:00
Moncton (YQM)
CN, 25 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
T2, 26 Thá
+1
10 477 655 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T2, 26 Thá
11g 25ph
2 điểm dừng
22:25
Calgary (YYC)
T2, 26 Thá
10 484 150 ₫
07:10
Moncton (YQM)
T3, 27 Thá
3g 53ph
1 điểm dừng
10:03
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 27 Thá
5 137 524 ₫
07:10
Moncton (YQM)
T3, 27 Thá
8g 45ph
2 điểm dừng
15:55
Stenfild (YHZ)
T3, 27 Thá
11 721 747 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T3, 27 Thá
5g 28ph
1 điểm dừng
18:28
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 27 Thá
4 255 648 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T3, 27 Thá
2g 12ph
Bay thẳng
15:12
Makdonald — Karte (YOW)
T3, 27 Thá
4 600 851 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T3, 27 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
00:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T4, 28 Thá
+1
11 655 242 ₫
19:55
Moncton (YQM)
T3, 27 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
22:30
Calgary (YYC)
T3, 27 Thá
8 690 394 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T4, 28 Thá
2g 12ph
Bay thẳng
15:12
Makdonald — Karte (YOW)
T4, 28 Thá
3 737 844 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T4, 28 Thá
8g 58ph
1 điểm dừng
21:58
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T4, 28 Thá
9 630 422 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T4, 28 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Calgary (YYC)
T4, 28 Thá
9 708 371 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T4, 28 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
00:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 29 Thá
+1
12 293 992 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T4, 28 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
00:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T5, 29 Thá
+1
12 293 992 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T4, 28 Thá
20g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Stenfild (YHZ)
T5, 29 Thá
+1
13 367 029 ₫
07:10
Moncton (YQM)
T5, 29 Thá
3g 53ph
1 điểm dừng
10:03
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T5, 29 Thá
5 093 910 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T5, 29 Thá
2g 12ph
Bay thẳng
15:12
Makdonald — Karte (YOW)
T5, 29 Thá
3 967 360 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T5, 29 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
21:40
Calgary (YYC)
T5, 29 Thá
9 624 236 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T5, 29 Thá
31g 20ph
2 điểm dừng
21:20
Stenfild (YHZ)
T6, 30 Thá
+1
10 391 972 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T5, 29 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
00:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T6, 30 Thá
+1
11 287 768 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T6, 30 Thá
2g 12ph
Bay thẳng
15:12
Makdonald — Karte (YOW)
T6, 30 Thá
3 788 572 ₫
11:35
Moncton (YQM)
T7, 31 Thá
42g 40ph
2 điểm dừng
10:15
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
+1
11 889 708 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T7, 31 Thá
5g 28ph
1 điểm dừng
18:28
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 31 Thá
4 693 029 ₫
18:00
Moncton (YQM)
T7, 14 Thá
2g 44ph
Bay thẳng
19:44
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T7, 14 Thá
4 477 432 ₫
14:05
Moncton (YQM)
CN, 22 Thá
8g
2 điểm dừng
21:05
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
CN, 22 Thá
5 257 232 ₫
18:00
Moncton (YQM)
CN, 22 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
CN, 22 Thá
4 737 262 ₫
14:05
Moncton (YQM)
T2, 23 Thá
8g
2 điểm dừng
21:05
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 23 Thá
4 672 305 ₫
14:05
Moncton (YQM)
T2, 23 Thá
8g
2 điểm dừng
21:05
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T2, 23 Thá
4 903 059 ₫
18:00
Moncton (YQM)
T2, 23 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T2, 23 Thá
4 851 402 ₫
05:00
Moncton (YQM)
T3, 1 Thá
40g 35ph
4 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
T5, 3 Thá
+1
17 826 520 ₫
14:00
Moncton (YQM)
T3, 1 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
00:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T4, 2 Thá
+1
6 305 833 ₫
18:00
Moncton (YQM)
T3, 1 Thá
5g 11ph
1 điểm dừng
22:11
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T3, 1 Thá
5 654 092 ₫
18:00
Moncton (YQM)
T3, 1 Thá
47g 25ph
2 điểm dừng
00:25
Sheremetyevo (SVO)
T6, 4 Thá
+1
20 500 297 ₫
18:20
Moncton (YQM)
T4, 16 Thá
17g 40ph
2 điểm dừng
17:00
Shiphol (AMS)
T5, 17 Thá
+1
21 952 253 ₫
05:00
Moncton (YQM)
T5, 17 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Shiphol (AMS)
T6, 18 Thá
+1
22 615 748 ₫
21:00
Moncton (YQM)
T3, 22 Thá
9g 10ph
2 điểm dừng
05:10
Montréal-Pierre Elliott Trudeau (YUL)
T4, 23 Thá
+1
7 886 467 ₫
21:00
Moncton (YQM)
T3, 22 Thá
11g 45ph
2 điểm dừng
07:45
Montréal-Saint-Hubert (YHU)
T4, 23 Thá
+1
8 911 868 ₫
21:00
Moncton (YQM)
CN, 3 Thá
5g 28ph
1 điểm dừng
01:28
Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T2, 4 Thá
+1
7 359 382 ₫
00:20
Moncton (YQM)
T7, 9 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
05:10
John C. Munro Hamilton (YHM)
T7, 9 Thá
4 561 567 ₫
05:00
Moncton (YQM)
T2, 18 Thá
50g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 20 Thá
+1
25 762 478 ₫
05:00
Moncton (YQM)
T4, 27 Thá
50g 45ph
2 điểm dừng
14:45
Sheremetyevo (SVO)
T6, 29 Thá
+1
24 085 026 ₫
18:55
Moncton (YQM)
T3, 2 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
22:30
Calgary (YYC)
T3, 2 Thá
4 789 538 ₫
17:00
Moncton (YQM)
T3, 2 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Calgary (YYC)
T3, 2 Thá
5 059 885 ₫
07:10
Moncton (YQM)
T3, 4 Thá
11g 2ph
2 điểm dừng
17:12
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 4 Thá
7 605 912 ₫