10:45
Aalborg (AAL)
T7, 31 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
11:30
Barahas (MAD)
CN, 1 Thá
+1
3 001 690 ₫
11:10
Aalborg (AAL)
T7, 31 Thá
72g 50ph
2 điểm dừng
15:00
Aleksandr Kartveli (BUS)
T3, 3 Thá
+1
5 487 186 ₫
11:10
Aalborg (AAL)
T7, 31 Thá
39g 20ph
2 điểm dừng
04:30
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
+1
12 782 323 ₫
07:50
Aalborg (AAL)
CN, 1 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
11 033 247 ₫
07:50
Aalborg (AAL)
CN, 1 Thá
28g 40ph
3 điểm dừng
14:30
Pulkovo (LED)
T2, 2 Thá
+1
12 133 103 ₫
18:50
Aalborg (AAL)
T2, 2 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
01:25
Yulemiste (TLL)
T3, 3 Thá
+1
5 862 715 ₫
18:55
Aalborg (AAL)
T3, 3 Thá
45ph
Bay thẳng
19:40
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
1 743 348 ₫
06:15
Aalborg (AAL)
T4, 4 Thá
33g 20ph
1 điểm dừng
15:35
Beauvais-Tillé (BVA)
T5, 5 Thá
+1
3 849 495 ₫
11:05
Aalborg (AAL)
T5, 5 Thá
34g 50ph
2 điểm dừng
23:55
Vnukovo (VKO)
T6, 6 Thá
+1
11 016 062 ₫
11:55
Aalborg (AAL)
T5, 5 Thá
45ph
Bay thẳng
12:40
Kastrup (CPH)
T5, 5 Thá
1 839 140 ₫
17:45
Aalborg (AAL)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
18:30
Kastrup (CPH)
T6, 6 Thá
1 300 987 ₫
06:20
Aalborg (AAL)
T7, 7 Thá
8g 25ph
2 điểm dừng
14:45
Keln-Bonn (CGN)
T7, 7 Thá
5 201 083 ₫
08:45
Aalborg (AAL)
T7, 7 Thá
45ph
Bay thẳng
09:30
Kastrup (CPH)
T7, 7 Thá
1 299 714 ₫
06:15
Aalborg (AAL)
T2, 9 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
05:05
Pulkovo (LED)
T3, 10 Thá
+1
10 160 300 ₫
18:50
Aalborg (AAL)
T2, 9 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
01:25
Yulemiste (TLL)
T3, 10 Thá
+1
3 971 383 ₫
06:15
Aalborg (AAL)
T5, 12 Thá
50ph
Bay thẳng
07:05
Kastrup (CPH)
T5, 12 Thá
1 332 493 ₫
17:20
Aalborg (AAL)
T5, 12 Thá
45ph
Bay thẳng
18:05
Kastrup (CPH)
T5, 12 Thá
1 800 314 ₫
08:45
Aalborg (AAL)
T7, 14 Thá
13g 5ph
2 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T7, 14 Thá
8 833 535 ₫
07:00
Aalborg (AAL)
T3, 17 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
15:20
Yulemiste (TLL)
T3, 17 Thá
5 467 455 ₫
08:40
Aalborg (AAL)
T3, 17 Thá
14g 45ph
2 điểm dừng
01:25
Pulkovo (LED)
T4, 18 Thá
+1
8 966 880 ₫
09:00
Aalborg (AAL)
T4, 18 Thá
17g 5ph
2 điểm dừng
04:05
Vnukovo (VKO)
T5, 19 Thá
+1
15 266 228 ₫
06:15
Aalborg (AAL)
T6, 20 Thá
50ph
Bay thẳng
07:05
Kastrup (CPH)
T6, 20 Thá
1 714 388 ₫
18:55
Aalborg (AAL)
T6, 20 Thá
45ph
Bay thẳng
19:40
Kastrup (CPH)
T6, 20 Thá
1 854 097 ₫
18:10
Aalborg (AAL)
T7, 21 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
10:30
Monastir (MIR)
CN, 22 Thá
+1
6 615 366 ₫
06:00
Aalborg (AAL)
T4, 25 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T4, 25 Thá
3 386 767 ₫
08:40
Aalborg (AAL)
T4, 25 Thá
41g 20ph
3 điểm dừng
22:00
Santos Dumont (SDU)
T5, 26 Thá
+1
16 196 777 ₫
08:40
Aalborg (AAL)
T4, 25 Thá
41g 20ph
3 điểm dừng
22:00
Santos Dumont (SDU)
T5, 26 Thá
+1
16 196 777 ₫
11:15
Aalborg (AAL)
T4, 25 Thá
41g 10ph
3 điểm dừng
00:25
Rio Galeão-Tom Jobim (GIG)
T6, 27 Thá
+1
16 865 729 ₫
08:40
Aalborg (AAL)
T5, 26 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T6, 27 Thá
+1
8 833 535 ₫
08:45
Aalborg (AAL)
T7, 28 Thá
15g 5ph
2 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
CN, 29 Thá
+1
10 528 828 ₫
11:55
Aalborg (AAL)
T3, 1 Thá
45ph
Bay thẳng
12:40
Kastrup (CPH)
T3, 1 Thá
1 457 564 ₫
08:40
Aalborg (AAL)
T4, 2 Thá
13g 10ph
2 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T4, 2 Thá
9 028 938 ₫
06:20
Aalborg (AAL)
T7, 5 Thá
20g 15ph
3 điểm dừng
04:35
Vnukovo (VKO)
CN, 6 Thá
+1
9 345 910 ₫
07:20
Aalborg (AAL)
T2, 7 Thá
19g 40ph
3 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T3, 8 Thá
+1
9 133 004 ₫
06:15
Aalborg (AAL)
T4, 9 Thá
17g 35ph
3 điểm dừng
01:50
Vnukovo (VKO)
T5, 10 Thá
+1
9 675 931 ₫
10:40
Aalborg (AAL)
T4, 9 Thá
15g 10ph
3 điểm dừng
03:50
Vnukovo (VKO)
T5, 10 Thá
+1
9 443 930 ₫
12:20
Aalborg (AAL)
T5, 10 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
18:10
Oslo (OSL)
T5, 10 Thá
3 140 763 ₫
18:55
Aalborg (AAL)
T6, 11 Thá
45ph
Bay thẳng
19:40
Kastrup (CPH)
T6, 11 Thá
1 595 046 ₫
09:50
Aalborg (AAL)
T7, 12 Thá
45ph
Bay thẳng
10:35
Kastrup (CPH)
T7, 12 Thá
2 505 227 ₫
10:45
Aalborg (AAL)
T7, 12 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
14:15
Vnukovo (VKO)
CN, 13 Thá
+1
10 502 414 ₫
17:55
Aalborg (AAL)
CN, 13 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
02:05
Pulkovo (LED)
T3, 15 Thá
+1
9 658 746 ₫
20:55
Aalborg (AAL)
CN, 13 Thá
45ph
Bay thẳng
21:40
Kastrup (CPH)
CN, 13 Thá
1 513 893 ₫
06:15
Aalborg (AAL)
T2, 14 Thá
15g 35ph
3 điểm dừng
23:50
Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 Thá
10 288 235 ₫
14:35
Aalborg (AAL)
T4, 16 Thá
45ph
Bay thẳng
15:20
Kastrup (CPH)
T4, 16 Thá
2 505 227 ₫
14:20
Aalborg (AAL)
T5, 17 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
19:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T5, 17 Thá
4 050 945 ₫
14:35
Aalborg (AAL)
T7, 19 Thá
20g 35ph
3 điểm dừng
14:10
Zvartnots (EVN)
CN, 20 Thá
+1
6 234 744 ₫
20:10
Aalborg (AAL)
T2, 21 Thá
14g
1 điểm dừng
10:10
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 Thá
+1
4 283 582 ₫
07:20
Aalborg (AAL)
T3, 22 Thá
25g 25ph
1 điểm dừng
08:45
Oslo (OSL)
T4, 23 Thá
+1
2 456 217 ₫
07:25
Aalborg (AAL)
T3, 22 Thá
25g 35ph
3 điểm dừng
11:00
Kisoni (ZNZ)
T4, 23 Thá
+1
27 764 358 ₫
18:10
Aalborg (AAL)
T3, 22 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 22 Thá
3 423 365 ₫