17:15
Monastir (MIR)
T7, 31 Thá
24g
3 điểm dừng
17:15
Aalborg (AAL)
CN, 1 Thá
+1
14 224 611 ₫
22:00
Monastir (MIR)
T7, 31 Thá
21g 15ph
3 điểm dừng
19:15
Aalborg (AAL)
CN, 1 Thá
+1
10 779 287 ₫
08:45
Frederik Shopen (WAW)
CN, 1 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
18:05
Aalborg (AAL)
CN, 1 Thá
3 380 084 ₫
09:15
Shiphol (AMS)
CN, 1 Thá
13g 15ph
2 điểm dừng
22:30
Aalborg (AAL)
CN, 1 Thá
5 765 651 ₫
08:00
Monastir (MIR)
CN, 1 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
10:10
Aalborg (AAL)
T2, 2 Thá
+1
11 284 661 ₫
12:10
Dusseldorf (DUS)
CN, 1 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
16:00
Aalborg (AAL)
CN, 1 Thá
5 200 765 ₫
10:50
Monastir (MIR)
CN, 1 Thá
24g 40ph
3 điểm dừng
11:30
Aalborg (AAL)
T2, 2 Thá
+1
15 278 321 ₫
19:25
Kaunas (KUN)
CN, 1 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
07:45
Aalborg (AAL)
T2, 2 Thá
+1
5 812 433 ₫
19:40
Kastrup (CPH)
CN, 1 Thá
50ph
Bay thẳng
20:30
Aalborg (AAL)
CN, 1 Thá
1 767 535 ₫
20:45
Chisinau (RMO)
CN, 1 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
14:55
Aalborg (AAL)
T2, 2 Thá
+1
4 721 488 ₫
22:25
Shiphol (AMS)
CN, 1 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
01:55
Aalborg (AAL)
T2, 2 Thá
+1
6 533 576 ₫
21:35
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
35g 40ph
2 điểm dừng
08:15
Aalborg (AAL)
T3, 3 Thá
+1
5 834 391 ₫
23:30
Antalya (AYT)
CN, 1 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
08:15
Aalborg (AAL)
T3, 3 Thá
+1
12 214 892 ₫
06:20
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
10:10
Aalborg (AAL)
T2, 2 Thá
6 482 021 ₫
08:15
Brussels (BRU)
T2, 2 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
11:50
Aalborg (AAL)
T2, 2 Thá
4 257 804 ₫
06:15
Kot DAzur (NCE)
T2, 2 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
09:50
Aalborg (AAL)
T3, 3 Thá
+1
6 911 334 ₫
07:00
Kot DAzur (NCE)
T2, 2 Thá
12g 45ph
2 điểm dừng
19:45
Aalborg (AAL)
T2, 2 Thá
6 771 624 ₫
07:00
Monastir (MIR)
T2, 2 Thá
10g 20ph
2 điểm dừng
17:20
Aalborg (AAL)
T2, 2 Thá
7 316 142 ₫
09:10
Monastir (MIR)
T2, 2 Thá
12g
2 điểm dừng
21:10
Aalborg (AAL)
T2, 2 Thá
9 717 621 ₫
13:50
Dusseldorf (DUS)
T2, 2 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
21:10
Aalborg (AAL)
T2, 2 Thá
4 793 729 ₫
12:40
Monastir (MIR)
T2, 2 Thá
25g 20ph
3 điểm dừng
14:00
Aalborg (AAL)
T3, 3 Thá
+1
8 386 719 ₫
19:05
Shiphol (AMS)
T2, 2 Thá
15g 10ph
1 điểm dừng
10:15
Aalborg (AAL)
T3, 3 Thá
+1
5 858 578 ₫
18:20
Monastir (MIR)
T2, 2 Thá
19g 40ph
3 điểm dừng
14:00
Aalborg (AAL)
T3, 3 Thá
+1
8 203 410 ₫
21:15
Kot DAzur (NCE)
T2, 2 Thá
16g 35ph
2 điểm dừng
13:50
Aalborg (AAL)
T3, 3 Thá
+1
6 631 914 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
8g
2 điểm dừng
14:00
Aalborg (AAL)
T3, 3 Thá
4 702 711 ₫
06:15
Brussels (BRU)
T3, 3 Thá
3g 35ph
1 điểm dừng
09:50
Aalborg (AAL)
T3, 3 Thá
4 530 222 ₫
06:15
Kot DAzur (NCE)
T3, 3 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
13:50
Aalborg (AAL)
T3, 3 Thá
5 756 740 ₫
12:30
Brandenburg (BER)
T3, 3 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
08:15
Aalborg (AAL)
T4, 4 Thá
+1
3 450 098 ₫
14:05
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
14:55
Aalborg (AAL)
T3, 3 Thá
1 912 018 ₫
20:00
Monastir (MIR)
T3, 3 Thá
25g 10ph
3 điểm dừng
21:10
Aalborg (AAL)
T4, 4 Thá
+1
8 087 250 ₫
07:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
11:10
Aalborg (AAL)
T4, 4 Thá
3 782 982 ₫
08:00
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
23:55
Aalborg (AAL)
T4, 4 Thá
5 987 786 ₫
08:00
Monastir (MIR)
T4, 4 Thá
26g 10ph
3 điểm dừng
10:10
Aalborg (AAL)
T5, 5 Thá
+1
5 641 535 ₫
08:25
Kot DAzur (NCE)
T4, 4 Thá
10g 5ph
2 điểm dừng
18:30
Aalborg (AAL)
T4, 4 Thá
4 209 749 ₫
15:10
Monastir (MIR)
T4, 4 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
15:20
Aalborg (AAL)
T5, 5 Thá
+1
5 771 697 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
40g 50ph
3 điểm dừng
08:15
Aalborg (AAL)
T6, 6 Thá
+1
9 283 853 ₫
21:00
Tashkent (TAS)
T4, 4 Thá
24g 20ph
3 điểm dừng
17:20
Aalborg (AAL)
T5, 5 Thá
+1
10 567 972 ₫
20:55
Kot DAzur (NCE)
T4, 4 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
15:20
Aalborg (AAL)
T5, 5 Thá
+1
3 692 919 ₫
05:00
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
11:30
Aalborg (AAL)
T6, 6 Thá
+1
5 671 768 ₫
06:50
Brussels-Charleroi (CRL)
T5, 5 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
21:10
Aalborg (AAL)
T5, 5 Thá
3 959 927 ₫
07:00
Kot DAzur (NCE)
T5, 5 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
15:20
Aalborg (AAL)
T5, 5 Thá
4 230 753 ₫
07:20
Shiphol (AMS)
T5, 5 Thá
8g
1 điểm dừng
15:20
Aalborg (AAL)
T5, 5 Thá
4 525 767 ₫
10:45
Monastir (MIR)
T5, 5 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
08:15
Aalborg (AAL)
T6, 6 Thá
+1
5 772 334 ₫
12:40
Monastir (MIR)
T5, 5 Thá
22g 50ph
3 điểm dừng
11:30
Aalborg (AAL)
T6, 6 Thá
+1
5 963 599 ₫
09:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T6, 6 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
17:05
Aalborg (AAL)
T7, 7 Thá
+1
5 432 129 ₫
10:45
Monastir (MIR)
T6, 6 Thá
10g 25ph
2 điểm dừng
21:10
Aalborg (AAL)
T6, 6 Thá
6 399 277 ₫
10:50
Kot DAzur (NCE)
T6, 6 Thá
30g 15ph
2 điểm dừng
17:05
Aalborg (AAL)
T7, 7 Thá
+1
5 768 515 ₫
15:35
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
21:10
Aalborg (AAL)
T6, 6 Thá
6 481 384 ₫
17:00
Kapodichino (NAP)
T6, 6 Thá
7g 30ph
2 điểm dừng
00:30
Aalborg (AAL)
T7, 7 Thá
+1
7 068 229 ₫
10:40
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
15g 15ph
3 điểm dừng
23:55
Aalborg (AAL)
T7, 7 Thá
6 527 848 ₫