08:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
CN, 13 thá
11g 5ph
1 điểm dừng
19:25
Aalborg (AAL)
CN, 13 thá
7 813 658 ₫
11:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
10g 30ph
2 điểm dừng
21:55
Aalborg (AAL)
CN, 13 thá
4 796 464 ₫
13:20
Dusseldorf (DUS)
CN, 13 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
20:10
Aalborg (AAL)
CN, 13 thá
5 366 365 ₫
20:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 13 thá
13g 30ph
1 điểm dừng
09:45
Aalborg (AAL)
T2, 14 thá
+1
4 137 250 ₫
20:20
Copenhagen, Kastrup (CPH)
CN, 13 thá
45ph
Bay thẳng
21:05
Aalborg (AAL)
CN, 13 thá
2 215 201 ₫
22:25
Chisinau (RMO)
CN, 13 thá
33g 50ph
2 điểm dừng
08:15
Aalborg (AAL)
T3, 15 thá
+1
5 280 394 ₫
02:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
31g 15ph
2 điểm dừng
09:20
Aalborg (AAL)
T3, 15 thá
+1
9 325 597 ₫
04:00
Chisinau (RMO)
T2, 14 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
09:35
Aalborg (AAL)
T3, 15 thá
+1
6 035 604 ₫
05:35
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
31g 10ph
2 điểm dừng
12:45
Aalborg (AAL)
T3, 15 thá
+1
5 901 634 ₫
06:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
30g
2 điểm dừng
12:45
Aalborg (AAL)
T3, 15 thá
+1
6 154 687 ₫
07:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
26g 5ph
1 điểm dừng
09:35
Aalborg (AAL)
T3, 15 thá
+1
6 385 868 ₫
16:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T2, 14 thá
13g 40ph
1 điểm dừng
06:20
Aalborg (AAL)
T3, 15 thá
+1
5 305 000 ₫
18:40
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
T2, 14 thá
11g 40ph
1 điểm dừng
06:20
Aalborg (AAL)
T3, 15 thá
+1
3 865 362 ₫
22:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
09:35
Aalborg (AAL)
T3, 15 thá
+1
11 586 974 ₫
02:45
Chisinau (RMO)
T3, 15 thá
29g 35ph
2 điểm dừng
08:20
Aalborg (AAL)
T4, 16 thá
+1
4 839 298 ₫
05:25
Antalya (AYT)
T3, 15 thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:35
Aalborg (AAL)
T3, 15 thá
3 597 424 ₫
16:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T3, 15 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
15:20
Aalborg (AAL)
T4, 16 thá
+1
5 623 063 ₫
16:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T3, 15 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Aalborg (AAL)
T4, 16 thá
+1
4 346 254 ₫
17:05
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T3, 15 thá
45ph
Bay thẳng
17:50
Aalborg (AAL)
T3, 15 thá
2 354 031 ₫
19:25
Roma, Roma-Fiumicino Leonardo da Vinci (FCO)
T3, 15 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
06:20
Aalborg (AAL)
T4, 16 thá
+1
3 501 428 ₫
06:35
Chisinau (RMO)
T4, 16 thá
25g 20ph
2 điểm dừng
07:55
Aalborg (AAL)
T5, 17 thá
+1
4 006 319 ₫
09:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T4, 16 thá
45ph
Bay thẳng
09:45
Aalborg (AAL)
T4, 16 thá
2 367 702 ₫
11:50
Warszawa, Modlin (WMI)
T4, 16 thá
6g
1 điểm dừng
17:50
Aalborg (AAL)
T4, 16 thá
3 621 727 ₫
16:30
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T4, 16 thá
23g 45ph
2 điểm dừng
16:15
Aalborg (AAL)
T5, 17 thá
+1
4 805 577 ₫
17:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T4, 16 thá
22g 35ph
1 điểm dừng
16:15
Aalborg (AAL)
T5, 17 thá
+1
4 298 256 ₫
22:45
Antalya (AYT)
T4, 16 thá
17g 30ph
1 điểm dừng
16:15
Aalborg (AAL)
T5, 17 thá
+1
4 981 165 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
17g 30ph
2 điểm dừng
16:15
Aalborg (AAL)
T5, 17 thá
+1
9 731 758 ₫
02:30
Chisinau (RMO)
T5, 17 thá
17g 55ph
3 điểm dừng
20:25
Aalborg (AAL)
T5, 17 thá
4 636 369 ₫
04:20
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T5, 17 thá
5g 35ph
1 điểm dừng
09:55
Aalborg (AAL)
T5, 17 thá
4 465 034 ₫
06:45
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T5, 17 thá
9g 30ph
1 điểm dừng
16:15
Aalborg (AAL)
T5, 17 thá
4 436 175 ₫
05:35
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T6, 18 thá
45ph
Bay thẳng
06:20
Aalborg (AAL)
T6, 18 thá
1 751 018 ₫
10:40
Tashkent (TAS)
T7, 19 thá
28g 30ph
3 điểm dừng
15:10
Aalborg (AAL)
CN, 20 thá
+1
11 101 525 ₫
11:00
Copenhagen, Kastrup (CPH)
T7, 19 thá
50ph
Bay thẳng
11:50
Aalborg (AAL)
T7, 19 thá
2 371 955 ₫
12:50
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T7, 19 thá
17g 50ph
1 điểm dừng
06:40
Aalborg (AAL)
CN, 20 thá
+1
5 435 020 ₫
20:15
Stockholm, Stockholm-Arlanda (ARN)
CN, 20 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
06:20
Aalborg (AAL)
T2, 21 thá
+1
2 922 717 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
24g 40ph
2 điểm dừng
12:45
Aalborg (AAL)
T3, 22 thá
+1
13 957 409 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 21 thá
14g
2 điểm dừng
12:45
Aalborg (AAL)
T3, 22 thá
+1
13 567 957 ₫
19:25
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T3, 22 thá
38g 30ph
2 điểm dừng
09:55
Aalborg (AAL)
T5, 24 thá
+1
5 082 630 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 22 thá
14g
2 điểm dừng
12:45
Aalborg (AAL)
T4, 23 thá
+1
14 551 309 ₫
05:10
Antalya (AYT)
T5, 24 thá
4g 10ph
Bay thẳng
09:20
Aalborg (AAL)
T5, 24 thá
4 304 636 ₫
20:25
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T7, 26 thá
10g 55ph
1 điểm dừng
07:20
Aalborg (AAL)
CN, 27 thá
+1
4 083 480 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 29 thá
14g
2 điểm dừng
12:45
Aalborg (AAL)
T4, 30 thá
+1
12 414 788 ₫
15:40
Chisinau (RMO)
T4, 30 thá
21g 5ph
2 điểm dừng
12:45
Aalborg (AAL)
T5, 1 thá
+1
3 349 839 ₫
22:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 30 thá
11g
1 điểm dừng
09:20
Aalborg (AAL)
T5, 1 thá
+1
17 876 238 ₫
11:50
Tashkent (TAS)
T5, 1 thá
26g 5ph
3 điểm dừng
13:55
Aalborg (AAL)
T6, 2 thá
+1
10 795 006 ₫
02:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T6, 2 thá
51g 45ph
2 điểm dừng
06:40
Aalborg (AAL)
CN, 4 thá
+1
16 461 814 ₫
13:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 2 thá
23g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Aalborg (AAL)
T7, 3 thá
+1
3 663 041 ₫
13:10
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T6, 2 thá
8g 45ph
1 điểm dừng
21:55
Aalborg (AAL)
T6, 2 thá
4 407 315 ₫
19:45
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T6, 2 thá
16g 35ph
1 điểm dừng
12:20
Aalborg (AAL)
T7, 3 thá
+1
3 509 326 ₫
04:10
Paris, Paris-Orly (ORY)
T7, 3 thá
8g 10ph
1 điểm dừng
12:20
Aalborg (AAL)
T7, 3 thá
4 338 963 ₫