06:50
Perth (PER)
CN, 13 thá
18g 35ph
1 điểm dừng
01:25
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
6 095 753 ₫
06:50
Perth (PER)
CN, 13 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T2, 14 thá
+1
19 674 342 ₫
08:05
Perth (PER)
CN, 13 thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:10
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
CN, 13 thá
4 705 936 ₫
12:00
Perth (PER)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
4 287 928 ₫
12:30
Perth (PER)
CN, 13 thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:10
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
CN, 13 thá
5 343 885 ₫
12:50
Perth (PER)
CN, 13 thá
22g 20ph
1 điểm dừng
11:10
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
+1
7 389 270 ₫
12:50
Perth (PER)
CN, 13 thá
53g 30ph
3 điểm dừng
18:20
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 15 thá
+1
14 928 003 ₫
12:50
Perth (PER)
CN, 13 thá
48g
3 điểm dừng
12:50
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
15 180 448 ₫
14:45
Perth (PER)
CN, 13 thá
29g 55ph
1 điểm dừng
20:40
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
+1
10 833 890 ₫
15:15
Perth (PER)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
05:30
Phuket (HKT)
T2, 14 thá
+1
5 846 345 ₫
15:15
Perth (PER)
CN, 13 thá
14g 25ph
1 điểm dừng
05:40
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T2, 14 thá
+1
7 550 580 ₫
15:15
Perth (PER)
CN, 13 thá
29g 55ph
2 điểm dừng
21:10
Tacloban, D. Z. Romualdes (TAC)
T2, 14 thá
+1
9 590 801 ₫
15:15
Perth (PER)
CN, 13 thá
46g 20ph
3 điểm dừng
13:35
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 15 thá
+1
15 499 423 ₫
15:35
Perth (PER)
CN, 13 thá
4g 25ph
Bay thẳng
20:00
Brisbane (BNE)
CN, 13 thá
6 449 055 ₫
15:45
Perth (PER)
CN, 13 thá
3g 35ph
Bay thẳng
19:20
Melbourne, Tullamarin (MEL)
CN, 13 thá
5 448 994 ₫
15:45
Perth (PER)
CN, 13 thá
48g 20ph
2 điểm dừng
16:05
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T3, 15 thá
+1
22 198 797 ₫
22:00
Perth (PER)
CN, 13 thá
15g 30ph
1 điểm dừng
13:30
Melbourne, Tullamarin (MEL)
T2, 14 thá
+1
5 153 412 ₫
23:30
Perth (PER)
CN, 13 thá
30g 40ph
1 điểm dừng
06:10
Uluru, Ers-Rok (AYQ)
T3, 15 thá
+1
9 676 469 ₫
01:55
Perth (PER)
T2, 14 thá
59g 10ph
2 điểm dừng
13:05
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
+1
11 430 221 ₫
02:20
Perth (PER)
T2, 14 thá
10g 5ph
1 điểm dừng
12:25
Canberra (CBR)
T2, 14 thá
9 360 532 ₫
06:50
Perth (PER)
T2, 14 thá
7g
Bay thẳng
13:50
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T2, 14 thá
5 710 857 ₫
06:50
Perth (PER)
T2, 14 thá
40g 55ph
3 điểm dừng
23:45
Yekaterinburg, Koltsovo (SVX)
T3, 15 thá
+1
16 346 983 ₫
07:25
Perth (PER)
T2, 14 thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:30
Port Hedland (PHE)
T2, 14 thá
11 628 592 ₫
08:05
Perth (PER)
T2, 14 thá
4g 5ph
Bay thẳng
12:10
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
5 837 536 ₫
08:40
Perth (PER)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
12:20
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
5 306 823 ₫
10:25
Perth (PER)
T2, 14 thá
19g 50ph
1 điểm dừng
06:15
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
6 213 318 ₫
10:25
Perth (PER)
T2, 14 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
02:55
Bangkok, Suvarnabhumi (BKK)
T3, 15 thá
+1
6 274 075 ₫
10:25
Perth (PER)
T2, 14 thá
26g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Seoul, Incheon (ICN)
T3, 15 thá
+1
8 231 970 ₫
10:25
Perth (PER)
T2, 14 thá
37g 40ph
3 điểm dừng
00:05
Seoul, Gimpo (GMP)
T4, 16 thá
+1
9 490 248 ₫
12:00
Perth (PER)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
15:40
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
5 755 210 ₫
12:30
Perth (PER)
T2, 14 thá
3g 40ph
Bay thẳng
16:10
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
5 308 038 ₫
12:40
Perth (PER)
T2, 14 thá
3g 45ph
Bay thẳng
16:25
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
5 080 199 ₫
12:40
Perth (PER)
T2, 14 thá
3g 45ph
Bay thẳng
16:25
Denpasar (Bali), Ngura-Rai (DPS)
T2, 14 thá
5 521 903 ₫
12:50
Perth (PER)
T2, 14 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
00:10
Bangkok, Don Mueang (DMK)
T3, 15 thá
+1
4 002 066 ₫
12:50
Perth (PER)
T2, 14 thá
12g 15ph
1 điểm dừng
01:05
Phuket (HKT)
T3, 15 thá
+1
6 464 548 ₫
12:50
Perth (PER)
T2, 14 thá
51g 35ph
1 điểm dừng
16:25
Colombo, Bandaranaike (CMB)
T4, 16 thá
+1
8 221 034 ₫
12:50
Perth (PER)
T2, 14 thá
28g 15ph
1 điểm dừng
17:05
Bắc Kinh, Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 15 thá
+1
9 752 719 ₫
12:50
Perth (PER)
T2, 14 thá
34g 40ph
2 điểm dừng
23:30
Osaka, Kansai (KIX)
T3, 15 thá
+1
9 865 423 ₫
12:50
Perth (PER)
T2, 14 thá
46g
3 điểm dừng
10:50
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá
+1
11 969 743 ₫
12:50
Perth (PER)
T2, 14 thá
40g 5ph
2 điểm dừng
04:55
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
12 154 748 ₫
12:50
Perth (PER)
T2, 14 thá
71g 50ph
1 điểm dừng
12:40
Almaty (ALA)
T5, 17 thá
+1
13 535 452 ₫
12:50
Perth (PER)
T2, 14 thá
41g
3 điểm dừng
05:50
Milan, Milan-Malpensa (MXP)
T4, 16 thá
+1
14 869 069 ₫
12:50
Perth (PER)
T2, 14 thá
44g 20ph
3 điểm dừng
09:10
Milan, Milan-Bergamo (BGY)
T4, 16 thá
+1
15 343 885 ₫
12:50
Perth (PER)
T2, 14 thá
52g 5ph
3 điểm dừng
16:55
Milan, Milan-Linate (LIN)
T4, 16 thá
+1
17 302 692 ₫
15:05
Perth (PER)
T2, 14 thá
4g 25ph
Bay thẳng
19:30
Brisbane (BNE)
T2, 14 thá
6 777 143 ₫
15:15
Perth (PER)
T2, 14 thá
49g 5ph
3 điểm dừng
16:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T4, 16 thá
+1
18 144 480 ₫
15:55
Perth (PER)
T2, 14 thá
4g 20ph
Bay thẳng
20:15
Sydney, Kingsford Smit (SYD)
T2, 14 thá
5 669 846 ₫
16:25
Perth (PER)
T2, 14 thá
24g 25ph
1 điểm dừng
16:50
Luân Đôn, London-Heathrow (LHR)
T3, 15 thá
+1
14 264 840 ₫
21:35
Perth (PER)
T2, 14 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
09:25
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
+1
3 453 126 ₫
21:35
Perth (PER)
T2, 14 thá
11g 50ph
1 điểm dừng
09:25
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 15 thá
+1
5 247 281 ₫