05:30
Perth (PER)
T3, 3 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:00
Tullamarin (MEL)
T3, 3 Thá
6 931 502 ₫
07:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
30g 55ph
2 điểm dừng
14:20
D. Z. Romualdes (TAC)
T4, 4 Thá
+1
9 000 063 ₫
02:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
03:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
15 065 206 ₫
10:35
Perth (PER)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
4 813 877 ₫
10:35
Perth (PER)
T3, 3 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
14:45
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
5 232 337 ₫
10:35
Perth (PER)
T3, 3 Thá
43g 40ph
3 điểm dừng
06:15
D. Z. Romualdes (TAC)
T5, 5 Thá
+1
8 562 611 ₫
10:35
Perth (PER)
T3, 3 Thá
22g 40ph
1 điểm dừng
10:15
Kansai (KIX)
T4, 4 Thá
+1
8 789 567 ₫
10:35
Perth (PER)
T3, 3 Thá
47g 40ph
3 điểm dừng
05:15
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
+1
13 174 854 ₫
10:35
Perth (PER)
T3, 3 Thá
54g 40ph
3 điểm dừng
14:15
Koltsovo (SVX)
T5, 5 Thá
+1
17 965 624 ₫
11:55
Perth (PER)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:00
Karratha (KTA)
T3, 3 Thá
9 152 317 ₫
12:15
Perth (PER)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
19:30
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
4 280 514 ₫
14:45
Perth (PER)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:00
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
5 788 807 ₫
15:15
Perth (PER)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:30
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
5 721 385 ₫
16:45
Perth (PER)
T3, 3 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
23:20
Brisbane (BNE)
T3, 3 Thá
6 861 864 ₫
18:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:00
Esperance (EPR)
T3, 3 Thá
8 485 060 ₫
20:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:05
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
+1
3 949 734 ₫
15:40
Perth (PER)
T3, 3 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
04:20
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
+1
4 435 300 ₫
15:40
Perth (PER)
T3, 3 Thá
39g 15ph
1 điểm dừng
04:25
Bandaranaike (CMB)
T5, 5 Thá
+1
7 668 714 ₫
15:40
Perth (PER)
T3, 3 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
11 921 056 ₫
15:45
Perth (PER)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
19:30
Ngura-Rai (DPS)
T3, 3 Thá
3 188 782 ₫
20:50
Perth (PER)
T3, 3 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
+1
4 614 776 ₫
15:50
Perth (PER)
T3, 3 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
03:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
15 118 384 ₫
23:10
Perth (PER)
T3, 3 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
16:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
12 046 404 ₫
23:10
Perth (PER)
T3, 3 Thá
37g 50ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
15 448 848 ₫
04:40
Perth (PER)
T4, 4 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
16:20
Don Mueang (DMK)
T4, 4 Thá
4 605 913 ₫
23:40
Perth (PER)
T3, 3 Thá
47g 50ph
3 điểm dừng
15:30
London-Heathrow (LHR)
T5, 5 Thá
+1
12 861 800 ₫
23:40
Perth (PER)
T3, 3 Thá
16g
1 điểm dừng
12:40
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
+1
12 975 120 ₫
04:40
Perth (PER)
T4, 4 Thá
46g
3 điểm dừng
21:40
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
15 771 714 ₫
04:40
Perth (PER)
T4, 4 Thá
44g 5ph
3 điểm dừng
19:45
Pulkovo (LED)
T5, 5 Thá
+1
17 490 504 ₫
00:15
Perth (PER)
T4, 4 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
18:05
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
12 145 480 ₫
05:30
Perth (PER)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:00
Tullamarin (MEL)
T4, 4 Thá
7 056 850 ₫
06:00
Perth (PER)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
12:35
Tullamarin (MEL)
T4, 4 Thá
6 763 421 ₫
07:00
Perth (PER)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Esperance (EPR)
T4, 4 Thá
5 516 903 ₫
07:25
Perth (PER)
T4, 4 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
+1
15 961 952 ₫
17:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
18:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
3 831 983 ₫
12:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
12:35
Suvarnabhumi (BKK)
T5, 5 Thá
+1
5 605 217 ₫
12:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
14:20
Phuket (HKT)
T5, 5 Thá
+1
6 793 809 ₫
17:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
29g 55ph
2 điểm dừng
22:45
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
6 880 539 ₫
17:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
08:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
+1
6 939 415 ₫
12:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
56g 35ph
2 điểm dừng
13:25
London-Heathrow (LHR)
T6, 6 Thá
+1
11 502 279 ₫
13:30
Perth (PER)
T4, 4 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
17:15
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
3 583 502 ₫
14:00
Perth (PER)
T4, 4 Thá
4g 30ph
Bay thẳng
18:30
Ngura-Rai (DPS)
T4, 4 Thá
4 292 226 ₫
15:40
Perth (PER)
T4, 4 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
13:05
Don Mueang (DMK)
T5, 5 Thá
+1
5 370 030 ₫
15:40
Perth (PER)
T4, 4 Thá
24g
1 điểm dừng
12:40
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
13 592 998 ₫
15:40
Perth (PER)
T4, 4 Thá
40g 20ph
2 điểm dừng
03:00
Domodedovo (DME)
T6, 6 Thá
+1
15 775 196 ₫
20:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
02:35
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
5 086 414 ₫
20:50
Perth (PER)
T4, 4 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
08:00
Sheremetyevo (SVO)
T6, 6 Thá
+1
14 579 957 ₫
22:40
Perth (PER)
T4, 4 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
06:05
Kingsford Smit (SYD)
T5, 5 Thá
+1
6 042 036 ₫
17:45
Perth (PER)
T4, 4 Thá
29g 45ph
1 điểm dừng
20:30
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
+1
11 442 770 ₫
23:10
Perth (PER)
T4, 4 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
05:00
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
4 609 395 ₫