00:15
Perth (PER)
CN, 1 Thá
35g 55ph
4 điểm dừng
09:10
Koltsovo (SVX)
T2, 2 Thá
+1
18 478 915 ₫
13:15
Perth (PER)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:20
Karratha (KTA)
CN, 1 Thá
13 689 004 ₫
13:45
Perth (PER)
CN, 1 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:50
Karratha (KTA)
CN, 1 Thá
13 795 935 ₫
14:15
Perth (PER)
CN, 1 Thá
7g
Bay thẳng
20:15
Suvarnabhumi (BKK)
CN, 1 Thá
5 302 285 ₫
15:00
Perth (PER)
CN, 1 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
08:45
Ers-Rok (AYQ)
T2, 2 Thá
+1
10 406 304 ₫
17:15
Perth (PER)
CN, 1 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
21:10
Ngura-Rai (DPS)
CN, 1 Thá
3 067 885 ₫
17:55
Perth (PER)
CN, 1 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
00:30
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
+1
5 875 763 ₫
20:25
Perth (PER)
CN, 1 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
+1
3 080 615 ₫
20:50
Perth (PER)
CN, 1 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
02:35
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
+1
4 476 757 ₫
20:50
Perth (PER)
CN, 1 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
10:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 2 Thá
+1
6 783 717 ₫
20:50
Perth (PER)
CN, 1 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
02:10
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
7 634 069 ₫
20:50
Perth (PER)
CN, 1 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
01:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
8 438 275 ₫
20:50
Perth (PER)
CN, 1 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
+1
15 513 186 ₫
16:10
Perth (PER)
CN, 1 Thá
49g 55ph
3 điểm dừng
10:05
London-Stansted (STN)
T3, 3 Thá
+1
9 956 941 ₫
16:10
Perth (PER)
CN, 1 Thá
51g 50ph
3 điểm dừng
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
19 127 180 ₫
22:40
Perth (PER)
CN, 1 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
06:05
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
+1
6 151 046 ₫
22:45
Perth (PER)
CN, 1 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
06:05
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
+1
5 068 057 ₫
23:10
Perth (PER)
CN, 1 Thá
5g 50ph
Bay thẳng
05:00
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
+1
4 249 212 ₫
23:10
Perth (PER)
CN, 1 Thá
4g 35ph
Bay thẳng
05:45
Brisbane (BNE)
T2, 2 Thá
+1
6 646 554 ₫
18:10
Perth (PER)
CN, 1 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
20:00
Tokyo-Haneda (HND)
T2, 2 Thá
+1
9 085 586 ₫
23:40
Perth (PER)
CN, 1 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
06:15
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
+1
5 190 899 ₫
18:40
Perth (PER)
CN, 1 Thá
29g 25ph
1 điểm dừng
03:05
Hobart (HBA)
T3, 3 Thá
+1
6 906 242 ₫
06:00
Perth (PER)
T2, 2 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
12:35
Tullamarin (MEL)
T2, 2 Thá
5 431 493 ₫
06:00
Perth (PER)
T2, 2 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
13:15
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
5 775 198 ₫
02:25
Perth (PER)
T2, 2 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
15:45
Bandaranaike (CMB)
T2, 2 Thá
7 472 400 ₫
07:10
Perth (PER)
T2, 2 Thá
6g 15ph
Bay thẳng
11:55
Quần đảo Cocos (CCK)
T2, 2 Thá
20 328 556 ₫
07:10
Perth (PER)
T2, 2 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
10:05
Đảo Giáng Sinh (XCH)
T2, 2 Thá
20 328 556 ₫
14:15
Perth (PER)
T2, 2 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:20
Karratha (KTA)
T2, 2 Thá
8 466 917 ₫
14:40
Perth (PER)
T2, 2 Thá
7g
Bay thẳng
20:40
Suvarnabhumi (BKK)
T2, 2 Thá
5 316 606 ₫
14:45
Perth (PER)
T2, 2 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
22:00
Kingsford Smit (SYD)
T2, 2 Thá
6 441 604 ₫
17:00
Perth (PER)
T2, 2 Thá
31g 20ph
1 điểm dừng
21:50
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
6 794 538 ₫
17:30
Perth (PER)
T2, 2 Thá
28g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T3, 3 Thá
+1
8 430 000 ₫
17:30
Perth (PER)
T2, 2 Thá
30g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Tokyo-Haneda (HND)
T4, 4 Thá
+1
8 935 374 ₫
17:50
Perth (PER)
T2, 2 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
08:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
+1
5 371 026 ₫
17:50
Perth (PER)
T2, 2 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
08:15
Suvarnabhumi (BKK)
T3, 3 Thá
+1
5 496 097 ₫
17:50
Perth (PER)
T2, 2 Thá
18g 5ph
2 điểm dừng
09:25
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
6 437 785 ₫
17:50
Perth (PER)
T2, 2 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
20:20
Narita (NRT)
T3, 3 Thá
+1
10 624 302 ₫
17:50
Perth (PER)
T2, 2 Thá
47g 35ph
3 điểm dừng
12:25
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
13 227 867 ₫
15:10
Perth (PER)
T2, 2 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
18:55
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
3 067 885 ₫
15:25
Perth (PER)
T2, 2 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:05
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
3 228 599 ₫
15:40
Perth (PER)
T2, 2 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:20
Ngura-Rai (DPS)
T2, 2 Thá
3 768 025 ₫
15:40
Perth (PER)
T2, 2 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
21:15
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 2 Thá
4 858 651 ₫
15:40
Perth (PER)
T2, 2 Thá
15g 15ph
1 điểm dừng
04:25
Bandaranaike (CMB)
T3, 3 Thá
+1
6 811 086 ₫
15:40
Perth (PER)
T2, 2 Thá
48g 25ph
1 điểm dừng
11:05
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
+1
12 888 617 ₫
15:40
Perth (PER)
T2, 2 Thá
40g 5ph
2 điểm dừng
02:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
13 449 047 ₫
20:50
Perth (PER)
T2, 2 Thá
5g 45ph
Bay thẳng
02:35
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 3 Thá
+1
4 472 302 ₫
20:50
Perth (PER)
T2, 2 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
09:15
Baiyun (CAN)
T3, 3 Thá
+1
7 566 283 ₫
20:50
Perth (PER)
T2, 2 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
01:15
Bắc Kinh-Daxing (PKX)
T4, 4 Thá
+1
8 007 689 ₫
20:50
Perth (PER)
T2, 2 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
19:30
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
15 513 186 ₫
17:40
Perth (PER)
T2, 2 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
01:05
Kingsford Smit (SYD)
T3, 3 Thá
+1
4 811 551 ₫