02:20
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
10:55
Stuttgart (STR)
T3, 3 Thá
4 204 545 ₫
02:20
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
17:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
+1
10 245 948 ₫
11:50
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1 198 088 ₫
11:50
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
10:15
Keln-Bonn (CGN)
T4, 4 Thá
+1
5 085 465 ₫
14:20
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
43g 20ph
2 điểm dừng
09:40
Stockholm Skavsta (NYO)
T5, 5 Thá
+1
2 823 183 ₫
13:20
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
11g 20ph
2 điểm dừng
00:40
Keln-Bonn (CGN)
T4, 4 Thá
+1
5 011 712 ₫
18:00
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
+1
2 722 208 ₫
20:35
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
22:55
Geneva (GVA)
T3, 3 Thá
2 826 665 ₫
21:35
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
08:30
London-Luton (LTN)
T4, 4 Thá
+1
2 337 617 ₫
21:35
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
07:40
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
2 948 531 ₫
21:35
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
15g 30ph
1 điểm dừng
13:05
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
+1
3 932 958 ₫
21:35
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
16:50
Frants iozef Shtraus (MUC)
T4, 4 Thá
+1
4 371 993 ₫
21:35
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
15:40
Dortmund (DTM)
T4, 4 Thá
+1
4 406 179 ₫
21:35
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
11:55
Shvehat (VIE)
T4, 4 Thá
+1
4 732 844 ₫
21:35
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
68g 40ph
2 điểm dừng
18:15
Memmingen (FMM)
T6, 6 Thá
+1
4 848 379 ₫
02:20
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
9g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Ljubljana (LJU)
T4, 4 Thá
2 614 903 ₫
02:20
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
7g
1 điểm dừng
09:20
Frants iozef Shtraus (MUC)
T4, 4 Thá
4 107 685 ₫
02:20
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
9g
1 điểm dừng
11:20
Stuttgart (STR)
T4, 4 Thá
4 204 545 ₫
02:20
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
12g
1 điểm dừng
16:20
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
9 340 656 ₫
06:00
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
13:35
Oslo (OSL)
T4, 4 Thá
4 717 334 ₫
10:10
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
12:20
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
2 044 505 ₫
IV 700
10:40
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
12:40
Geneva (GVA)
T4, 4 Thá
2 343 315 ₫
11:50
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
2 348 696 ₫
12:20
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:25
Memmingen (FMM)
T4, 4 Thá
5 124 082 ₫
14:35
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
16:35
Stuttgart (STR)
T4, 4 Thá
5 323 500 ₫
14:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1 127 501 ₫
14:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
13:05
Zürich (ZRH)
T5, 5 Thá
+1
3 114 396 ₫
14:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
14:40
London-Stansted (STN)
T5, 5 Thá
+1
3 159 028 ₫
14:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
26g 30ph
1 điểm dừng
17:15
Shvehat (VIE)
T5, 5 Thá
+1
4 495 758 ₫
14:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
42g 35ph
2 điểm dừng
09:20
Memmingen (FMM)
T6, 6 Thá
+1
4 775 576 ₫
14:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
21:20
Domodedovo (DME)
T5, 5 Thá
+1
10 104 140 ₫
21:00
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:15
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 4 Thá
2 201 823 ₫
11:40
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:05
London-Luton (LTN)
T5, 5 Thá
2 247 088 ₫
11:55
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
2 828 564 ₫
11:55
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
5g 20ph
1 điểm dừng
17:15
Shvehat (VIE)
T5, 5 Thá
4 063 687 ₫
11:55
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
11:20
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
10 416 561 ₫
12:00
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:35
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T5, 5 Thá
1 192 390 ₫
14:45
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
17:00
Zürich (ZRH)
T5, 5 Thá
4 226 070 ₫
17:40
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
07:20
London-Stansted (STN)
T6, 6 Thá
+1
3 065 016 ₫
18:10
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
12:55
Dortmund (DTM)
T6, 6 Thá
+1
3 313 814 ₫
18:10
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Dusseldorf (DUS)
T6, 6 Thá
+1
3 762 978 ₫
18:10
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
24g
1 điểm dừng
18:10
Keln-Bonn (CGN)
T6, 6 Thá
+1
4 513 801 ₫
22:35
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
00:50
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T6, 6 Thá
+1
1 233 540 ₫
02:15
Pristina (PRN)
T6, 6 Thá
10g 30ph
1 điểm dừng
12:45
Geneva (GVA)
T6, 6 Thá
2 465 814 ₫
02:15
Pristina (PRN)
T6, 6 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
09:35
Stuttgart (STR)
T6, 6 Thá
3 035 895 ₫
IV 700
10:50
Pristina (PRN)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
12:50
Geneva (GVA)
T6, 6 Thá
2 173 652 ₫
11:40
Pristina (PRN)
T6, 6 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:05
London-Luton (LTN)
T6, 6 Thá
1 455 115 ₫
16:45
Pristina (PRN)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
20:30
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T6, 6 Thá
1 399 721 ₫
14:45
Pristina (PRN)
T6, 6 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
11:30
London-Stansted (STN)
T7, 7 Thá
+1
2 412 320 ₫
14:45
Pristina (PRN)
T6, 6 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T7, 7 Thá
+1
9 364 396 ₫