11:35
Mátxcơva, Zhukovsky (ZIA)
CN, 13 thá
27g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Pristina (PRN)
T2, 14 thá
+1
5 908 014 ₫
12:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
27g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Pristina (PRN)
T2, 14 thá
+1
6 137 675 ₫
12:35
Batumi, Aleksandr Kartveli (BUS)
CN, 13 thá
26g 35ph
1 điểm dừng
15:10
Pristina (PRN)
T2, 14 thá
+1
5 889 179 ₫
13:15
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
CN, 13 thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:55
Pristina (PRN)
CN, 13 thá
1 394 981 ₫
15:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
47g 45ph
1 điểm dừng
15:15
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
+1
3 747 190 ₫
17:30
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
CN, 13 thá
50g 15ph
2 điểm dừng
19:45
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
+1
4 146 060 ₫
IV 7241
19:00
Munster (FMO)
CN, 13 thá
2g 25ph
Bay thẳng
21:25
Pristina (PRN)
CN, 13 thá
2 104 624 ₫
19:15
Belgrade, Nikola Tesla (BEG)
CN, 13 thá
9g 50ph
1 điểm dừng
05:05
Pristina (PRN)
T2, 14 thá
+1
4 633 028 ₫
22:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
CN, 13 thá
41g 15ph
2 điểm dừng
15:15
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
+1
7 889 908 ₫
23:55
Astana (NQZ)
CN, 13 thá
14g 15ph
1 điểm dừng
14:10
Pristina (PRN)
T2, 14 thá
+1
6 742 208 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
12g
1 điểm dừng
15:10
Pristina (PRN)
T2, 14 thá
6 532 292 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
35g 25ph
1 điểm dừng
15:15
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
+1
7 327 906 ₫
04:00
Sochi, Adler (AER)
T2, 14 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
06:45
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
+1
4 625 129 ₫
05:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 35ph
Bay thẳng
06:45
Pristina (PRN)
T2, 14 thá
1 352 755 ₫
07:20
Munster (FMO)
T2, 14 thá
14g
1 điểm dừng
21:20
Pristina (PRN)
T2, 14 thá
2 834 619 ₫
13:30
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:10
Pristina (PRN)
T2, 14 thá
1 312 959 ₫
15:00
Brussels (BRU)
T2, 14 thá
3g
Bay thẳng
18:00
Pristina (PRN)
T2, 14 thá
2 160 824 ₫
16:05
Almaty (ALA)
T2, 14 thá
39g 25ph
2 điểm dừng
07:30
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
+1
7 385 321 ₫
IV 8233
18:30
Stuttgart (STR)
T2, 14 thá
2g
Bay thẳng
20:30
Pristina (PRN)
T2, 14 thá
1 697 248 ₫
19:55
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 14 thá
9g 55ph
1 điểm dừng
05:50
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
+1
2 063 916 ₫
21:40
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
40g 20ph
2 điểm dừng
14:00
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
+1
10 705 389 ₫
22:35
Astana (NQZ)
T2, 14 thá
15g 40ph
2 điểm dừng
14:15
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
+1
7 441 825 ₫
22:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá
16g 30ph
1 điểm dừng
15:15
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
+1
6 425 664 ₫
23:55
Köln, Keln-Bonn (CGN)
T2, 14 thá
6g 50ph
1 điểm dừng
06:45
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
+1
1 724 892 ₫
01:45
Almaty (ALA)
T3, 15 thá
39g 45ph
2 điểm dừng
17:30
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
+1
7 266 237 ₫
03:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
28g 40ph
1 điểm dừng
08:30
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
+1
6 441 461 ₫
04:30
Bratislava, Ivanka (BTS)
T3, 15 thá
1g 20ph
Bay thẳng
05:50
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
559 268 ₫
04:45
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:05
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
1 525 913 ₫
06:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
32g 30ph
2 điểm dừng
15:00
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
+1
5 413 452 ₫
07:50
Dortmund (DTM)
T3, 15 thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:20
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
1 455 435 ₫
09:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
22g 40ph
2 điểm dừng
08:30
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
+1
7 977 702 ₫
10:40
Sochi, Adler (AER)
T3, 15 thá
52g 40ph
1 điểm dừng
15:20
Pristina (PRN)
T5, 17 thá
+1
5 439 273 ₫
11:00
Astana (NQZ)
T3, 15 thá
20g 30ph
2 điểm dừng
07:30
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
+1
7 954 311 ₫
11:45
Frankfurt am Main, Frankfurt-Hahn (HHN)
T3, 15 thá
8g
2 điểm dừng
19:45
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
3 779 695 ₫
13:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
1g 40ph
Bay thẳng
15:15
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
1 382 526 ₫
13:40
Dusseldorf (DUS)
T3, 15 thá
2g 45ph
Bay thẳng
16:25
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
1 332 402 ₫
16:50
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
2g
Bay thẳng
18:50
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
1 244 304 ₫
IV 805
18:10
Basel, EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T3, 15 thá
1g 50ph
Bay thẳng
20:00
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
1 244 304 ₫
IV 601
18:20
Zürich (ZRH)
T3, 15 thá
1g 55ph
Bay thẳng
20:15
Pristina (PRN)
T3, 15 thá
1 392 247 ₫
03:10
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
36g 10ph
1 điểm dừng
15:20
Pristina (PRN)
T5, 17 thá
+1
7 377 119 ₫
03:40
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá
11g 20ph
1 điểm dừng
15:00
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
6 353 667 ₫
04:50
Brussels, Brussels-Charleroi (CRL)
T4, 16 thá
25g
1 điểm dừng
05:50
Pristina (PRN)
T5, 17 thá
+1
1 682 666 ₫
06:50
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:30
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
1 302 023 ₫
06:50
Dublin (DUB)
T4, 16 thá
14g 30ph
1 điểm dừng
21:20
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
2 089 131 ₫
07:00
Dublin (DUB)
T4, 16 thá
14g 20ph
1 điểm dừng
21:20
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
2 172 064 ₫
07:10
Dusseldorf (DUS)
T4, 16 thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:50
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
1 331 187 ₫
07:30
Memmingen (FMM)
T4, 16 thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:40
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
672 580 ₫
08:00
Dublin (DUB)
T4, 16 thá
11g 15ph
1 điểm dừng
19:15
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
2 556 352 ₫
08:35
Dublin (DUB)
T4, 16 thá
12g 45ph
1 điểm dừng
21:20
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
2 476 457 ₫
08:35
Viên, Shvehat (VIE)
T4, 16 thá
6g 25ph
1 điểm dừng
15:00
Pristina (PRN)
T4, 16 thá
2 916 034 ₫