11:25
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:00
Pristina (PRN)
T2, 2 Thá
1 961 028 ₫
11:25
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
50g 20ph
2 điểm dừng
13:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
+1
2 137 654 ₫
13:00
Adler (AER)
T2, 2 Thá
23g 55ph
2 điểm dừng
10:55
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
+1
4 879 019 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T2, 2 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
10:55
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
+1
4 465 300 ₫
13:25
Dublin (DUB)
T2, 2 Thá
22g 20ph
1 điểm dừng
12:45
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
+1
1 998 581 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T2, 2 Thá
30g 50ph
1 điểm dừng
22:15
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
+1
6 069 257 ₫
17:15
Stuttgart (STR)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
19:15
Pristina (PRN)
T2, 2 Thá
3 328 210 ₫
22:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:25
Pristina (PRN)
T2, 2 Thá
2 049 500 ₫
22:50
Heydar Aliyev (GYD)
T2, 2 Thá
20g 35ph
2 điểm dừng
16:25
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
+1
5 059 464 ₫
23:15
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
10:55
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
+1
2 901 124 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
+1
4 256 849 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
13:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
+1
4 189 381 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
32g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
+1
5 286 373 ₫
11:20
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:55
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
1 842 004 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
13:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
+1
2 152 293 ₫
13:40
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
13:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
+1
2 661 167 ₫
13:30
Dusseldorf (DUS)
T3, 3 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
22:25
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
3 100 028 ₫
15:00
Kastrup (CPH)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
3 205 049 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
7g
1 điểm dừng
22:25
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
5 393 303 ₫
17:15
Stuttgart (STR)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:20
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
2 744 548 ₫
22:50
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:25
Pristina (PRN)
T3, 3 Thá
1 383 731 ₫
02:50
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
12g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
7 416 707 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
18g 25ph
1 điểm dừng
22:25
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
5 622 440 ₫
06:05
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
13:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
2 429 485 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
30g
2 điểm dừng
11:00
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
+1
4 261 305 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
56g 10ph
1 điểm dừng
13:45
Pristina (PRN)
T6, 6 Thá
+1
5 042 279 ₫
06:00
Nikola Tesla (BEG)
T4, 4 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
2 782 101 ₫
07:15
Dusseldorf (DUS)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
09:40
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
1 684 154 ₫
07:25
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:30
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
922 275 ₫
10:00
Domodedovo (DME)
T4, 4 Thá
53g 45ph
1 điểm dừng
13:45
Pristina (PRN)
T6, 6 Thá
+1
4 388 603 ₫
10:30
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
11:00
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
+1
4 441 113 ₫
09:10
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 4 Thá
32g 15ph
1 điểm dừng
17:25
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
+1
3 012 828 ₫
10:05
Shvehat (VIE)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:40
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
2 797 376 ₫
14:00
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:45
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
1 311 171 ₫
13:00
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:55
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
1 157 458 ₫
15:00
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
+1
4 316 361 ₫
17:25
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
7g
1 điểm dừng
22:25
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
5 715 368 ₫
15:55
Ivanka (BTS)
T4, 4 Thá
25g 30ph
2 điểm dừng
17:25
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
+1
2 749 958 ₫
18:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
11:05
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
+1
4 185 562 ₫
17:15
Stuttgart (STR)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
19:10
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
2 744 548 ₫
19:50
Stuttgart (STR)
T4, 4 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
19:25
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
+1
2 617 250 ₫
18:05
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
20:15
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
871 356 ₫
18:35
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 4 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
11:00
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
+1
4 135 280 ₫
18:45
Dublin (DUB)
T4, 4 Thá
15g 20ph
1 điểm dừng
11:05
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
+1
2 828 883 ₫
IV 8233
20:30
Stuttgart (STR)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
22:30
Pristina (PRN)
T4, 4 Thá
2 089 599 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
42g 45ph
1 điểm dừng
22:45
Pristina (PRN)
T6, 6 Thá
+1
4 745 992 ₫
06:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
35g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Pristina (PRN)
T6, 6 Thá
+1
4 877 746 ₫
07:00
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
32g 45ph
2 điểm dừng
13:45
Pristina (PRN)
T6, 6 Thá
+1
3 807 487 ₫
07:35
Vnukovo (VKO)
T5, 5 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
22:15
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
5 664 448 ₫
06:00
EuroAirport Basel-Mulhouse-Freiburg (BSL)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
08:00
Pristina (PRN)
T5, 5 Thá
1 687 337 ₫