Chuyến bay từ Punta Cana

1 hành khách, phổ thông

Lịch bay từ Punta Cana

So sánh giá, thời gian bay và điểm dừng

Air Canada
AC 1425
21:05
Punta Cana (PUJ)
T7, 12 thá
16g 25ph
1 điểm dừng
13:30
New York, Newark Liberty (EWR)
CN, 13 thá +1
7 812 443 ₫
Air Canada
AC 1425
21:05
Punta Cana (PUJ)
T7, 12 thá
15g 45ph
1 điểm dừng
12:50
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
CN, 13 thá +1
32 042 955 ₫
Discover
4Y 3
21:50
Punta Cana (PUJ)
T7, 12 thá
56g 50ph
3 điểm dừng
06:40
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
47 390 182 ₫
Arajet
DM 1058
22:25
Punta Cana (PUJ)
T7, 12 thá
22g 50ph
2 điểm dừng
21:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
CN, 13 thá +1
11 487 332 ₫
Arajet
DM 1058
22:25
Punta Cana (PUJ)
T7, 12 thá
42g 5ph
3 điểm dừng
16:30
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá +1
17 434 534 ₫
Avianca
AV 137
22:35
Punta Cana (PUJ)
T7, 12 thá
26g 55ph
1 điểm dừng
01:30
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T2, 14 thá +1
7 253 175 ₫
Avianca
AV 137
22:35
Punta Cana (PUJ)
T7, 12 thá
15g 40ph
1 điểm dừng
14:15
Panama City, Tokumen (PTY)
CN, 13 thá +1
9 054 924 ₫
Avianca
AV 137
22:35
Punta Cana (PUJ)
T7, 12 thá
31g 30ph
2 điểm dừng
06:05
New York, John F. Kennedy (JFK)
T2, 14 thá +1
10 346 923 ₫
Copa Air
CM 351
22:41
Punta Cana (PUJ)
T7, 12 thá
16g 47ph
1 điểm dừng
15:28
Havana, Hose Marti (HAV)
CN, 13 thá +1
9 616 927 ₫
Arajet
DM 5382
23:10
Punta Cana (PUJ)
T7, 12 thá
39g 30ph
2 điểm dừng
14:40
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 14 thá +1
13 259 007 ₫
Arajet
DM 5382
23:10
Punta Cana (PUJ)
T7, 12 thá
35g 5ph
1 điểm dừng
10:15
Paris, Paris-Orly (ORY)
T2, 14 thá +1
13 712 558 ₫
Condor
DE 2229
00:15
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
24g 50ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
32 735 889 ₫
Iberojet
E9 802
01:15
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
13g 20ph
1 điểm dừng
14:35
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 13 thá
14 056 443 ₫
Iberojet
E9 802
01:15
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
8g 5ph
Bay thẳng
09:20
Madrid, Barahas (MAD)
CN, 13 thá
18 408 166 ₫
Iberojet
E9 802
01:15
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
23g 50ph
2 điểm dừng
01:05
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T2, 14 thá +1
21 854 912 ₫
Iberojet
E9 802
01:15
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
41g 35ph
3 điểm dừng
18:50
Kazan (KZN)
T2, 14 thá +1
26 024 971 ₫
Iberojet
E9 802
01:15
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
35g 20ph
2 điểm dừng
12:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T2, 14 thá +1
39 129 656 ₫
Arajet
DM 1500
15:41
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
52g 34ph
3 điểm dừng
20:15
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T3, 15 thá +1
28 026 612 ₫
Copa Air
CM 109
16:11
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
25g 1ph
1 điểm dừng
17:12
Havana, Hose Marti (HAV)
T2, 14 thá +1
9 568 625 ₫
Frontier Airlines
F9 38
17:59
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
27g 16ph
2 điểm dừng
21:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 14 thá +1
15 188 651 ₫
Jetblue Airways
B6 2068
18:57
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
34g 38ph
2 điểm dừng
05:35
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
128 999 028 ₫
TUI Airlines Netherlands
OR 757
19:05
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
47g 10ph
3 điểm dừng
18:15
Kazan (KZN)
T3, 15 thá +1
25 231 788 ₫
Copa Air
CM 376
19:12
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
26g 3ph
3 điểm dừng
21:15
Antigua, Vere Berd (ANU)
T2, 14 thá +1
14 909 776 ₫
United Airlines
UA 1614
19:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
50g 10ph
3 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
54 802 236 ₫
Air Canada
AC 1425
21:05
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
46g 28ph
3 điểm dừng
19:33
Castries, Hewanorra (UVF)
T3, 15 thá +1
13 088 888 ₫
Air Canada
AC 1425
21:05
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
46g 28ph
3 điểm dừng
19:33
Castries, Hewanorra (UVF)
T3, 15 thá +1
13 088 888 ₫
Avianca
AV 253
22:00
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
16g 15ph
1 điểm dừng
14:15
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá +1
6 794 459 ₫
Avianca
AV 137
22:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
20g 40ph
1 điểm dừng
19:15
Panama City, Tokumen (PTY)
T2, 14 thá +1
7 045 386 ₫
Avianca
AV 137
22:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
39g 40ph
3 điểm dừng
14:15
Panama City, Marcos A. Gelabert (PAC)
T3, 15 thá +1
21 406 222 ₫
Arajet
DM 5974
23:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
34g 25ph
1 điểm dừng
10:00
Paris, Paris-Orly (ORY)
T3, 15 thá +1
15 932 013 ₫
Arajet
DM 5974
23:35
Punta Cana (PUJ)
CN, 13 thá
45g 30ph
2 điểm dừng
21:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá +1
17 230 391 ₫
Air Europa
UX 34
01:30
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
30g 10ph
1 điểm dừng
07:40
Amsterdam, Shiphol (AMS)
T3, 15 thá +1
19 904 915 ₫
Air Europa
UX 34
01:30
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
37g 50ph
3 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
26 493 104 ₫
Air Europa
UX 34
01:30
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
46g 25ph
2 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
28 531 199 ₫
Air Europa
UX 34
01:30
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
57g 25ph
2 điểm dừng
10:55
Saint Petersburg, Pulkovo (LED)
T4, 16 thá +1
32 591 895 ₫
Air Europa
UX 34
01:30
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
58g 25ph
2 điểm dừng
11:55
Kazan (KZN)
T4, 16 thá +1
45 585 698 ₫
Condor
DE 2209
01:55
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
9g 15ph
Bay thẳng
11:10
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 14 thá
9 902 485 ₫
Condor
DE 2209
01:55
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
40g 35ph
2 điểm dừng
18:30
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T3, 15 thá +1
14 205 906 ₫
Condor
DE 2209
01:55
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
37g 25ph
3 điểm dừng
15:20
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá +1
16 881 342 ₫
Condor
DE 2209
01:55
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
41g 55ph
3 điểm dừng
19:50
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá +1
18 013 245 ₫
Arajet
DM 1502
16:40
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
2g 50ph
Bay thẳng
19:30
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T2, 14 thá
5 501 246 ₫
Frontier Airlines
F9 38
17:59
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
19g 46ph
2 điểm dừng
13:45
Antigua, Vere Berd (ANU)
T3, 15 thá +1
14 014 521 ₫
Frontier Airlines
F9 38
17:59
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
51g 6ph
3 điểm dừng
21:05
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T4, 16 thá +1
15 128 501 ₫
Copa Air
CM 376
19:12
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
11g 38ph
1 điểm dừng
06:50
Sao Paulo, Guarulhos-Governador André Franco Montoro (GRU)
T3, 15 thá +1
7 513 215 ₫
Copa Air
CM 376
19:12
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
24g 3ph
2 điểm dừng
19:15
Bogotá, El-Dorado (BOG)
T3, 15 thá +1
7 651 437 ₫
United Airlines
UA 1526
20:40
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
17g 27ph
2 điểm dừng
14:07
Toronto, Billy Bishop Toronto City (YTZ)
T3, 15 thá +1
12 807 582 ₫
Welcome Air
2W 3504
23:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
35g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Luân Đôn, London-Stansted (STN)
T4, 16 thá +1
12 003 463 ₫
Welcome Air
2W 3504
23:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
43g 50ph
1 điểm dừng
19:10
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T4, 16 thá +1
12 712 194 ₫
Welcome Air
2W 3504
23:20
Punta Cana (PUJ)
T2, 14 thá
35g 40ph
2 điểm dừng
11:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T4, 16 thá +1
21 174 737 ₫
Condor
DE 2229
00:15
Punta Cana (PUJ)
T3, 15 thá
42g 55ph
2 điểm dừng
19:10
Roma, Ciampino-G. B. Pastine (CIA)
T4, 16 thá +1
15 324 443 ₫

Lịch giá thấp

Đến
Tháng chín 2026
Biểu đồ giá (Tháng chín 2026)
thấp nhất: 3014460 ₫ · cao nhất: 3014460 ₫
01.09.2026 — không có dữ liệu 02.09.2026 — không có dữ liệu 03.09.2026 — không có dữ liệu 04.09.2026 — không có dữ liệu 05.09.2026 — không có dữ liệu 06.09.2026 — không có dữ liệu 07.09.2026 — không có dữ liệu 08.09.2026 — không có dữ liệu 09.09.2026 — không có dữ liệu 10.09.2026 — không có dữ liệu 11.09.2026 — không có dữ liệu 12.09.2026 — không có dữ liệu 13.09.2026 — không có dữ liệu 14.09.2026 — không có dữ liệu 15.09.2026 — không có dữ liệu 16.09.2026 — không có dữ liệu 17.09.2026 — không có dữ liệu 18.09.2026 — không có dữ liệu 19.09.2026 — không có dữ liệu 20.09.2026 — không có dữ liệu 21.09.2026 — không có dữ liệu 22.09.2026 — không có dữ liệu 23.09.2026 — không có dữ liệu 24.09.2026 — không có dữ liệu 25.09.2026 — không có dữ liệu 26.09.2026 — không có dữ liệu 27.09.2026 — không có dữ liệu 28.09.2026 — không có dữ liệu 29.09.2026 — 3014460 ₫ 30.09.2026 — không có dữ liệu 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 25 26 27 28 29 30
T2
T3
T4
T5
T6
T7
CN
1
placeholder
không có dữ liệu
2
placeholder
không có dữ liệu
3
placeholder
không có dữ liệu
4
placeholder
không có dữ liệu
5
placeholder
không có dữ liệu
6
placeholder
không có dữ liệu
7
placeholder
không có dữ liệu
8
placeholder
không có dữ liệu
9
placeholder
không có dữ liệu
10
placeholder
không có dữ liệu
11
placeholder
không có dữ liệu
12
placeholder
không có dữ liệu
13
placeholder
không có dữ liệu
14
placeholder
không có dữ liệu
15
placeholder
không có dữ liệu
16
placeholder
không có dữ liệu
17
placeholder
không có dữ liệu
18
placeholder
không có dữ liệu
19
placeholder
không có dữ liệu
20
placeholder
không có dữ liệu
21
placeholder
không có dữ liệu
22
placeholder
không có dữ liệu
23
placeholder
không có dữ liệu
24
placeholder
không có dữ liệu
25
placeholder
không có dữ liệu
26
placeholder
không có dữ liệu
27
placeholder
không có dữ liệu
28
placeholder
không có dữ liệu
29
Giá tốt
3014460 ₫
30
placeholder
không có dữ liệu

Các hãng hàng không bay từ Punta Cana

Arajet
Giá từ
₫3 014 460
Frontier Airlines
Giá từ
₫3 317 334
Jetblue Airways
Giá từ
₫3 895 741
Air Canada
Giá từ
₫4 180 084
JetSMART
Giá từ
₫4 339 875
Avianca
Giá từ
₫5 371 225
United Airlines
Giá từ
₫5 631 266
Copa Air
Giá từ
₫6 390 121
Aero Republica S.A.
Giá từ
₫6 527 736
Sky Airline
Giá từ
₫6 614 314
Gol Transportes Aéreos
Giá từ
₫6 851 571
TUI Airlines Netherlands
Giá từ
₫7 525 670
American Airlines
Giá từ
₫7 857 099
WestJet
Giá từ
₫8 544 261
Welcome Air
Giá từ
₫8 723 495
Air Transat
Giá từ
₫8 959 232
Condor
Giá từ
₫9 902 485
LATAM Chile
Giá từ
₫9 969 621
Iberojet
Giá từ
₫10 734 249
Air Europa
Giá từ
₫10 862 446

Điểm đến phổ biến từ Punta Cana

PUJ
Cộng hòa Dominica → Puerto Rico
SJU
từ
₫2 566 681
PUJ
Punta Cana — Medellin
Cộng hòa Dominica → Colombia
MDE
từ
₫2 935 476
PUJ
Punta Cana — Guatemala City
Cộng hòa Dominica → Guatemala
GUA
từ
₫3 505 073
PUJ
Cộng hòa Dominica → Peru
LIM
từ
₫4 192 539
PUJ
Punta Cana — Miami
Cộng hòa Dominica → Hoa Kỳ
MIA
từ
₫4 388 480
PUJ
Punta Cana — Toronto
Cộng hòa Dominica → Canada
YTO
từ
₫4 715 657
PUJ
Punta Cana — Toronto
Cộng hòa Dominica → Canada
YYZ
từ
₫4 715 657
PUJ
Punta Cana — Kingston
Cộng hòa Dominica → Jamaica
KIN
từ
₫4 723 859
PUJ
Punta Cana — Montreal
Cộng hòa Dominica → Canada
YMQ
từ
₫4 834 741

Đánh giá của hành khách

Chưa có đánh giá nào cho tuyến bay này

Internet ở nước ngoài

eSIM · Cộng hòa Dominica

Tất cả các gói

acuntel

2 GB

dữ liệu

15

ngày

₫307152

Mua

acuntel

3 GB

dữ liệu

30

ngày

₫435132

Mua

acuntel

5 GB

dữ liệu

30

ngày

₫665496

Mua

acuntel

1 GB

dữ liệu

7

ngày

₫153576

Mua

Câu hỏi thường gặp

Các chuyến bay từ Punta Cana do các hãng hàng không sau khai thác: Arajet, Air Europa, Iberojet, Condor, Copa Air, Welcome Air, Avianca, Frontier Airlines, Jetblue Airways, Discover, Air Canada, Air Transat, WestJet, TUI Airlines Netherlands, United Airlines.
Chuyến bay sớm nhất (chuyến bay AC1425), do Air Canada khai thác, khởi hành từ Punta Cana lúc 21:05.
Vé rẻ nhất từ Punta Cana đi Bogotá có giá ₫3 936 752 — khởi hành ngày 16 Tháng chín, chuyến bay DM1502, do Arajet khai thác.