10:45
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
40ph
Bay thẳng
11:25
Meiisti (KZS)
CN, 1 Thá
1 706 431 ₫
13:05
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
28g 15ph
1 điểm dừng
16:20
Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 2 Thá
+1
4 320 180 ₫
13:05
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
7 530 321 ₫
13:05
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
7 530 321 ₫
13:05
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
43g 30ph
2 điểm dừng
07:35
Frederik Shopen (WAW)
T3, 3 Thá
+1
7 942 130 ₫
14:15
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
57g 30ph
3 điểm dừng
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T4, 4 Thá
+1
16 649 004 ₫
14:40
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
11 259 520 ₫
14:40
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
20g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Brussels-Charleroi (CRL)
T2, 2 Thá
+1
11 259 520 ₫
16:05
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
15:35
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
+1
4 860 561 ₫
16:05
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
22:40
Beauvais-Tillé (BVA)
CN, 1 Thá
8 784 844 ₫
16:05
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
41g 40ph
2 điểm dừng
08:45
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
+1
9 484 665 ₫
16:40
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
02:55
Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T2, 2 Thá
+1
6 582 904 ₫
17:55
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
7g 55ph
2 điểm dừng
00:50
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
+1
3 749 566 ₫
16:55
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
04:25
Zvartnots (EVN)
T2, 2 Thá
+1
9 435 019 ₫
17:55
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
05:30
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
10 391 665 ₫
19:10
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
55ph
Bay thẳng
20:05
N.Kazantzakis (HER)
CN, 1 Thá
3 060 247 ₫
18:10
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
19:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
4 845 922 ₫
18:10
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
52g 15ph
2 điểm dừng
23:25
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
14 862 375 ₫
18:10
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
52g 35ph
2 điểm dừng
23:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
15 069 234 ₫
20:30
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
10:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
+1
3 961 518 ₫
19:30
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
20:30
N.Kazantzakis (HER)
CN, 1 Thá
4 052 854 ₫
19:30
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
02:45
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
+1
4 202 111 ₫
19:30
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
12g 5ph
2 điểm dừng
07:35
Santorini (JTR)
T2, 2 Thá
+1
5 944 186 ₫
19:30
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
09:55
Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T2, 2 Thá
+1
12 634 976 ₫
19:45
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
22g 5ph
2 điểm dừng
16:50
Eindhoven (EIN)
T2, 2 Thá
+1
7 319 324 ₫
21:35
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
1g
Bay thẳng
22:35
Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 1 Thá
1 959 755 ₫
21:35
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
13g
1 điểm dừng
11:35
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
+1
2 928 493 ₫
21:35
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
12:55
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
+1
4 378 419 ₫
21:35
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
46g 25ph
3 điểm dừng
19:00
Paris-Orly (ORY)
T3, 3 Thá
+1
4 605 010 ₫
21:35
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
26g 10ph
2 điểm dừng
00:45
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
12 012 806 ₫
20:35
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
29g
2 điểm dừng
02:35
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
15 297 734 ₫
22:40
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
02:05
Ivanka (BTS)
T3, 3 Thá
+1
3 254 058 ₫
21:40
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:00
Elefterios Venizelos (ATH)
CN, 1 Thá
3 532 841 ₫
21:40
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
07:50
Ioann Kapodistriya (CFU)
T2, 2 Thá
+1
4 299 176 ₫
21:40
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
08:35
Santorini (JTR)
T2, 2 Thá
+1
5 233 863 ₫
21:40
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
63g
1 điểm dừng
11:40
Modlin (WMI)
T4, 4 Thá
+1
6 930 428 ₫
21:40
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
36g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
+1
8 105 708 ₫
21:40
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
36g 35ph
2 điểm dừng
09:15
Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 3 Thá
+1
8 839 582 ₫
21:40
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
+1
8 964 334 ₫
21:40
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
08:45
Brussels-Charleroi (CRL)
T3, 3 Thá
+1
8 964 334 ₫
21:40
Rhodes (RHO)
CN, 1 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
00:05
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
12 101 915 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
55ph
Bay thẳng
08:55
N.Kazantzakis (HER)
T2, 2 Thá
3 323 118 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 2 Thá
3 817 671 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
22:40
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
5 256 776 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
30g
2 điểm dừng
13:00
Shvehat (VIE)
T3, 3 Thá
+1
5 995 105 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
42g 50ph
2 điểm dừng
04:50
Heydar Aliyev (GYD)
T4, 4 Thá
+1
6 579 086 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
20g
2 điểm dừng
05:00
Vnukovo (VKO)
T3, 3 Thá
+1
11 757 573 ₫
08:00
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
21g 50ph
2 điểm dừng
06:50
Sheremetyevo (SVO)
T3, 3 Thá
+1
12 387 381 ₫
09:55
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
1g
Bay thẳng
10:55
Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 2 Thá
1 660 604 ₫
08:55
Rhodes (RHO)
T2, 2 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
23:35
Modlin (WMI)
T2, 2 Thá
3 698 965 ₫