03:00
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
16g 5ph
1 điểm dừng
19:05
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
2 549 061 ₫
03:00
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
04:00
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
2 697 916 ₫
03:00
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
17g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Santorini (JTR)
T2, 14 thá
2 737 712 ₫
03:00
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
3g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T2, 14 thá
3 637 524 ₫
03:00
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
39g
2 điểm dừng
18:00
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
12 237 985 ₫
03:00
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
41g 45ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
13 574 944 ₫
05:30
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
06:30
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
1 514 673 ₫
05:30
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
22g 35ph
3 điểm dừng
04:05
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 802 236 ₫
06:15
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
23g 30ph
2 điểm dừng
05:45
Bratislava, Ivanka (BTS)
T3, 15 thá
+1
2 168 418 ₫
06:15
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
10g 30ph
1 điểm dừng
16:45
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T2, 14 thá
2 441 825 ₫
06:15
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
8g 25ph
1 điểm dừng
14:40
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T2, 14 thá
3 468 619 ₫
06:25
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
07:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
2 957 045 ₫
06:25
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
55ph
Bay thẳng
07:20
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
3 395 711 ₫
06:25
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
08:20
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
4 096 847 ₫
07:05
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
07:40
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
9 253 296 ₫
07:25
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:30
Warszawa, Modlin (WMI)
T2, 14 thá
2 866 517 ₫
08:05
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
40ph
Bay thẳng
08:45
Kastellorizo, Meiisti (KZS)
T2, 14 thá
2 546 327 ₫
08:15
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
28g 20ph
1 điểm dừng
12:35
Istanbul, Istanbul Sabiha Gökçen (SAW)
T3, 15 thá
+1
3 931 284 ₫
08:15
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
34g 35ph
2 điểm dừng
18:50
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
6 867 367 ₫
08:15
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
21g 15ph
2 điểm dừng
05:30
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
10 393 402 ₫
09:30
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
35g 10ph
2 điểm dừng
20:40
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T3, 15 thá
+1
2 460 052 ₫
09:30
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
25g 55ph
1 điểm dừng
11:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá
+1
3 111 368 ₫
10:30
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
12g 10ph
1 điểm dừng
22:40
Lisbon (LIS)
T2, 14 thá
4 705 328 ₫
11:50
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
7g 35ph
1 điểm dừng
19:25
Corfu, Ioann Kapodistriya (CFU)
T2, 14 thá
2 930 312 ₫
12:00
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
19g 5ph
1 điểm dừng
07:05
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
+1
3 730 178 ₫
13:35
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
27g 55ph
1 điểm dừng
17:30
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 15 thá
+1
2 721 307 ₫
13:35
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
17g 40ph
1 điểm dừng
07:15
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
+1
7 104 016 ₫
16:10
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
3g 5ph
Bay thẳng
19:15
Zürich (ZRH)
T2, 14 thá
1 687 830 ₫
16:10
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
31g 45ph
2 điểm dừng
23:55
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
8 675 193 ₫
17:50
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
18:50
Heraklion, N.Kazantzakis (HER)
T2, 14 thá
4 483 261 ₫
17:55
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
18:55
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
2 616 198 ₫
17:55
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
17g 5ph
1 điểm dừng
11:00
Viên, Shvehat (VIE)
T3, 15 thá
+1
3 137 493 ₫
17:55
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
12g 40ph
1 điểm dừng
06:35
Istanbul, Stambul Novyi aeroport (IST)
T3, 15 thá
+1
3 372 015 ₫
17:55
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
26g 50ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
11 653 199 ₫
18:25
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
26g 45ph
1 điểm dừng
21:10
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 15 thá
+1
3 972 599 ₫
18:45
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
15g 35ph
1 điểm dừng
10:20
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá
+1
2 815 481 ₫
18:45
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
13g 55ph
1 điểm dừng
08:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
+1
3 015 675 ₫
19:15
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
1g
Bay thẳng
20:15
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T2, 14 thá
1 594 872 ₫
19:15
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
27g 15ph
3 điểm dừng
22:30
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
8 572 817 ₫
19:15
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
26g 25ph
3 điểm dừng
21:40
Mátxcơva, Domodedovo (DME)
T3, 15 thá
+1
9 282 763 ₫
19:15
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
25g 30ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
10 312 291 ₫
20:10
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
23g 20ph
1 điểm dừng
19:30
Paris, Paris-Charles de Gaulle (CDG)
T3, 15 thá
+1
2 800 292 ₫
20:10
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
20g 35ph
1 điểm dừng
16:45
Warszawa, Frederik Shopen (WAW)
T3, 15 thá
+1
3 789 112 ₫
20:10
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
2g 40ph
Bay thẳng
22:50
Bratislava, Ivanka (BTS)
T2, 14 thá
4 159 123 ₫
20:10
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
21g 10ph
1 điểm dừng
17:20
Lisbon (LIS)
T3, 15 thá
+1
4 603 864 ₫
20:10
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
25g 35ph
2 điểm dừng
21:45
Mátxcơva, Vnukovo (VKO)
T3, 15 thá
+1
7 354 335 ₫
20:10
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
24g 35ph
2 điểm dừng
20:45
Mátxcơva, Sheremetyevo (SVO)
T3, 15 thá
+1
8 667 598 ₫
20:25
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
21g 40ph
1 điểm dừng
18:05
Athens, Elefterios Venizelos (ATH)
T3, 15 thá
+1
1 778 662 ₫
20:25
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
15g
1 điểm dừng
11:25
Warszawa, Modlin (WMI)
T3, 15 thá
+1
2 576 098 ₫
20:55
Rhodes (RHO)
T2, 14 thá
11g 45ph
1 điểm dừng
08:40
Paris, Beauvais-Tillé (BVA)
T3, 15 thá
+1
2 781 761 ₫