18:25
LaGuardia (LGA)
T2, 2 Thá
1g 48ph
Bay thẳng
20:13
Raleigh (RDU)
T2, 2 Thá
2 763 991 ₫
18:18
Fort-Uort (DFW)
T2, 2 Thá
40g 48ph
1 điểm dừng
12:06
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
+1
3 801 279 ₫
20:26
Nashville (BNA)
T2, 2 Thá
11g 51ph
1 điểm dừng
09:17
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
+1
4 084 578 ₫
21:41
John F. Kennedy (JFK)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
23:41
Raleigh (RDU)
T2, 2 Thá
1 807 420 ₫
23:00
Newark Liberty (EWR)
T2, 2 Thá
16g 23ph
1 điểm dừng
15:23
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
+1
4 577 108 ₫
06:05
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
6g 19ph
1 điểm dừng
12:24
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
2 399 658 ₫
06:16
Chicago-Midway (MDW)
T3, 3 Thá
8g 7ph
1 điểm dừng
15:23
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
3 956 698 ₫
17:00
Fort Lauderdale (FLL)
T3, 3 Thá
3g 52ph
1 điểm dừng
20:52
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
1 659 914 ₫
09:29
LaGuardia (LGA)
T3, 3 Thá
5g 54ph
1 điểm dừng
15:23
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
2 987 782 ₫
09:40
Fort-Uort (DFW)
T3, 3 Thá
2g 42ph
Bay thẳng
13:22
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
4 638 200 ₫
10:45
Tergud Marshall (BWI)
T3, 3 Thá
4g 38ph
1 điểm dừng
15:23
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
3 432 831 ₫
09:51
Chicago-O'Hare (ORD)
T3, 3 Thá
5g 40ph
1 điểm dừng
16:31
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
3 191 314 ₫
17:29
John F. Kennedy (JFK)
T3, 3 Thá
2g 3ph
Bay thẳng
19:32
Raleigh (RDU)
T3, 3 Thá
2 898 835 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T4, 4 Thá
23g 8ph
2 điểm dừng
17:48
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
19 210 560 ₫
07:15
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
09:07
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
1 931 818 ₫
21:15
Orlando (MCO)
T4, 4 Thá
1g 47ph
Bay thẳng
23:02
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
1 198 721 ₫
03:00
Almaty (ALA)
T5, 5 Thá
26g 32ph
2 điểm dừng
19:32
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
18 278 678 ₫
19:15
Fort Lauderdale (FLL)
T4, 4 Thá
2g 8ph
Bay thẳng
21:23
Raleigh (RDU)
T4, 4 Thá
2 157 825 ₫
12:50
Sheremetyevo (SVO)
T5, 5 Thá
42g 47ph
2 điểm dừng
23:37
Raleigh (RDU)
T6, 6 Thá
+1
19 140 922 ₫
06:30
LaGuardia (LGA)
T5, 5 Thá
5g 54ph
1 điểm dừng
12:24
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
3 456 255 ₫
07:00
Orlando (MCO)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
09:00
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
1 728 602 ₫
07:13
Orlando (MCO)
T5, 5 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
09:05
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
1 678 273 ₫
19:46
Fort Lauderdale (FLL)
T5, 5 Thá
2g 12ph
Bay thẳng
21:58
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
1 105 343 ₫
14:39
Orlando (MCO)
T5, 5 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
16:31
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
1 183 527 ₫
17:29
John F. Kennedy (JFK)
T5, 5 Thá
2g 3ph
Bay thẳng
19:32
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
3 317 929 ₫
18:47
Portsmouth-Pease (PSM)
T5, 5 Thá
2g 19ph
Bay thẳng
21:06
Raleigh (RDU)
T5, 5 Thá
5 166 498 ₫
06:30
LaGuardia (LGA)
T6, 6 Thá
5g 33ph
1 điểm dừng
12:03
Raleigh (RDU)
T6, 6 Thá
4 393 517 ₫
21:12
Asheville (AVL)
T6, 6 Thá
16g 46ph
1 điểm dừng
13:58
Raleigh (RDU)
T7, 7 Thá
+1
2 830 463 ₫
06:14
Newark Liberty (EWR)
T7, 7 Thá
16g 42ph
1 điểm dừng
22:56
Raleigh (RDU)
T7, 7 Thá
3 576 222 ₫
22:29
Hartsfild-Dzhekson (ATL)
T6, 6 Thá
1g 28ph
Bay thẳng
23:57
Raleigh (RDU)
T6, 6 Thá
1 071 157 ₫
07:59
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 7 Thá
9g 12ph
1 điểm dừng
16:11
Raleigh (RDU)
T7, 7 Thá
3 209 040 ₫
02:59
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 7 Thá
7g 11ph
1 điểm dừng
09:10
Raleigh (RDU)
T7, 7 Thá
3 998 797 ₫
10:55
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 7 Thá
13g 36ph
1 điểm dừng
23:31
Raleigh (RDU)
T7, 7 Thá
3 109 015 ₫
13:25
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 7 Thá
11g 6ph
2 điểm dừng
23:31
Raleigh (RDU)
T7, 7 Thá
3 343 885 ₫
13:28
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 7 Thá
5g 49ph
1 điểm dừng
18:17
Raleigh (RDU)
T7, 7 Thá
3 963 345 ₫
14:15
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 7 Thá
14g 43ph
1 điểm dừng
03:58
Raleigh (RDU)
CN, 8 Thá
+1
3 097 936 ₫
14:23
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 7 Thá
10g 8ph
1 điểm dừng
23:31
Raleigh (RDU)
T7, 7 Thá
3 097 620 ₫
07:15
Chicago-Midway (MDW)
T7, 7 Thá
6g 41ph
1 điểm dừng
14:56
Raleigh (RDU)
T7, 7 Thá
3 465 751 ₫
12:39
Nyuburg Styuart (SWF)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:19
Raleigh (RDU)
T7, 7 Thá
2 752 279 ₫
19:26
Luis Munos Marin (SJU)
T7, 7 Thá
14g 54ph
1 điểm dừng
09:20
Raleigh (RDU)
CN, 8 Thá
+1
3 109 331 ₫
03:24
Luis Munos Marin (SJU)
CN, 8 Thá
15g 48ph
1 điểm dừng
18:12
Raleigh (RDU)
CN, 8 Thá
3 446 126 ₫
06:30
LaGuardia (LGA)
CN, 8 Thá
5g 54ph
1 điểm dừng
12:24
Raleigh (RDU)
CN, 8 Thá
3 386 300 ₫
07:13
Orlando (MCO)
CN, 8 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
09:05
Raleigh (RDU)
CN, 8 Thá
2 471 828 ₫
20:15
Vnukovo (VKO)
CN, 8 Thá
29g 33ph
2 điểm dừng
17:48
Raleigh (RDU)
T2, 9 Thá
+1
19 602 748 ₫
13:56
Tergud Marshall (BWI)
CN, 8 Thá
19g 12ph
1 điểm dừng
09:08
Raleigh (RDU)
T2, 9 Thá
+1
3 858 255 ₫
02:40
Vnukovo (VKO)
T2, 9 Thá
23g 8ph
2 điểm dừng
17:48
Raleigh (RDU)
T2, 9 Thá
19 602 748 ₫
18:47
Portsmouth-Pease (PSM)
CN, 8 Thá
2g 19ph
Bay thẳng
21:06
Raleigh (RDU)
CN, 8 Thá
3 421 119 ₫
21:34
Asheville (AVL)
CN, 8 Thá
11g 34ph
1 điểm dừng
09:08
Raleigh (RDU)
T2, 9 Thá
+1
6 944 480 ₫
07:25
Orlando (MCO)
T2, 9 Thá
1g 52ph
Bay thẳng
09:17
Raleigh (RDU)
T2, 9 Thá
2 330 337 ₫
13:29
Fort-Uort (DFW)
T2, 9 Thá
21g 55ph
2 điểm dừng
12:24
Raleigh (RDU)
T3, 10 Thá
+1
3 752 849 ₫